Bulgaria Second League ·
Sportist Svoge vs Vihren Sandanski
Sportist Svoge
Vihren Sandanski
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Sportist Svoge
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Vihren Sandanski
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Sportist Svoge | Vihren Sandanski |
|---|---|---|
| Sân nhà của Sportist Svoge | 2 | 2 |
| Sân nhà của Vihren Sandanski | 2 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Sportist Svoge 0-2 Vihren SandanskiHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/04/26 | Vihren Sandanski 4-1 Sportist SvogeHT 1-1 · Bulgaria Second League | 1/1.5 | B | Tài | 1.4 / 4.2 / 4.95 | --- |
| 07/02/26 | Vihren Sandanski 0-0 Sportist SvogeHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/10/25 | Sportist Svoge 2-1 Vihren SandanskiHT 1-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 17/07/21 | Vihren Sandanski 2-10 Sportist SvogeHT 1-5 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/05/11 | Sportist Svoge 1-0 Vihren SandanskiHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/02/11 | Sportist Svoge 1-2 Vihren SandanskiHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/10/10 | Vihren Sandanski 5-0 Sportist SvogeHT 3-0 · Buigarian Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.15 / 3.2 / 2.7 | --- |
| 11/09/10 | Vihren Sandanski 1-3 Sportist SvogeHT 0-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sportist Svoge. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Sportist Svoge
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Hòa | 4 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 41.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 8.33% |
Vihren Sandanski
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Hòa | 3 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Sportist Svoge BT-BB | % thắng | Vihren Sandanski BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 15-27 | 35% | 30-18 | 50% |
| Vòng 19 | 15-25 | 37% | 28-16 | 53% |
| Vòng 18 | 15-21 | 39% | 25-15 | 50% |
| Vòng 17 | 14-21 | 35% | 24-15 | 47% |
| Vòng 16 | 14-20 | 38% | 24-13 | 50% |
| Vòng 15 | 14-20 | 40% | 24-12 | 53% |
| Vòng 14 | 14-19 | 43% | 22-10 | 57% |
| Vòng 13 | 13-15 | 46% | 22-9 | 62% |
| Vòng 12 | 10-13 | 42% | 18-8 | 58% |
| Vòng 11 | 10-10 | 45% | 14-8 | 55% |
| Vòng 10 | 8-10 | 40% | 12-7 | 50% |
| Vòng 9 | 8-9 | 44% | 12-7 | 56% |
| Vòng 8 | 7-9 | 38% | 9-7 | 50% |
| Vòng 7 | 6-7 | 43% | 9-5 | 57% |
| Vòng 6 | 6-5 | 50% | 9-4 | 67% |
| Vòng 5 | 6-3 | 60% | 8-4 | 60% |
| Vòng 4 | 5-3 | 50% | 6-4 | 50% |
| Vòng 3 | 3-2 | 33% | 5-4 | 33% |
| Vòng 2 | 1-0 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Sportist Svoge
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sportist Svoge trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Vihren Sandanski
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4-1-1 | 66.7% | 4-2 | 66.7% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5-0-1 | 83.3% | 2-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vihren Sandanski trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Sportist Svoge
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/26 | Beroe Stara Zagora 1-0 Sportist SvogeHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 07/09/26 | Sportist Svoge 0-0 Lokomotiv Gorna OryahovitsaHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 2.99 / 3.05 | 5-7 |
| 02/09/26 | Rilski sportist 2-1 Sportist SvogeHT 1-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | B | Tài | 1.59 / 3.45 / 4.9 | 3-5 |
| 29/08/26 | Sportist Svoge 0-0 Marek DupnitzaHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 23/08/26 | Yantra Gabrovo 1-0 Sportist SvogeHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 10-3 |
| 16/08/26 | Sportist Svoge 0-1 PFC NesebarHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 09/08/26 | Sportist Svoge 1-0 Pirin BlagoevgradHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 02/08/26 | FC Dobrudzha 0-0 Sportist SvogeHT 0-0 · Bulgaria Second League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.38 / 4 / 5.6 | 6-5 |
| 25/07/26 | Sportist Svoge 2-2 PFK MontanaHT 1-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 17/07/26 | Sportist Svoge 2-1 Hapoel Petah TikvaHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sportist Svoge. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Vihren Sandanski
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/26 | Vihren Sandanski 2-0 FC DobrudzhaHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 6-8 |
| 08/09/26 | PFK Montana 1-4 Vihren SandanskiHT 0-1 · Bulgaria Second League | 0 | T | Tài | 2.44 / 3.3 / 2.44 | 5-5 |
| 03/09/26 | Vihren Sandanski 4-1 EtarHT 2-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | T | Tài | 1.7 / 3.85 / 3.65 | 9-4 |
| 30/08/26 | Spartak Pleven 0-2 Vihren SandanskiHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 24/08/26 | Vihren Sandanski 2-2 FratriaHT 1-0 · Bulgaria Second League | 0.5 | B | Tài | 1.92 / 3.35 / 3.35 | 7-7 |
| 18/08/26 | Ludogorets Razgrad II 0-2 Vihren SandanskiHT 0-1 · Bulgaria Second League | 0 | T | Xỉu | 2.37 / 3.4 / 2.48 | 2-6 |
| 09/08/26 | Vihren Sandanski 1-1 FK Chernomorets 1919 BurgasHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 9-1 |
| 02/08/26 | FC Hebar Pazardzhik 2-3 Vihren SandanskiHT 0-1 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | T | Tài | 2.67 / 3.25 / 2.15 | 7-1 |
| 28/07/26 | Vihren Sandanski 1-1 CSKA Sofia BHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0.5 | B | Xỉu | 1.83 / 3.5 / 3.5 | 10-5 |
| 17/07/26 | Vihren Sandanski 1-0 Marek DupnitzaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vihren Sandanski. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Sportist Svoge
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Vihren Sandanski
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 3 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Sportist Svoge ghi bàn | thủng lưới | Vihren Sandanski ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 33.3% | 20% | 23.8% |
| 16-30' | 22.2% | 8.3% | 20% | 14.3% |
| 31-45' | 11.1% | 16.7% | 12% | 19% |
| 46-60' | 11.1% | 8.3% | 20% | 19% |
| 61-75' | 0% | 16.7% | 20% | 4.8% |
| 76-90+' | 11.1% | 16.7% | 8% | 19% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.