Bulgaria Second League ·
Sportist Svoge vs FC Hebar Pazardzhik
Sportist Svoge
FC Hebar Pazardzhik
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Sportist Svoge
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
FC Hebar Pazardzhik
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 97Marcio Rosa
- 17Nikolay Metanov
- 33Stefan Tsonkov
- 2Dominik Pavlek
- 44Nikolay Stefanov Nikolaev
- 10Christian Ganev
- 21Bozhidar Penchev
- 20Milos Petrovic
- 4Kostadin Velchev
- 70Kenan Dunnwald-Turan
- 8Juvhel Tsoumou
Dự bị trận trước
- 14Yanko Angelov
- 77Branimir Cavar
- 98Nikolay Drinov
- 18Nikola Gigov
- 23Lazar Lazarov
- 99Denis Paskulov
- 88Iliya Rusinov
- 9Tom Ushagelov
- 11Dusan Vukovic
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Sportist Svoge | FC Hebar Pazardzhik |
|---|---|---|
| Sân nhà của Sportist Svoge | 3 | 1 |
| Sân nhà của FC Hebar Pazardzhik | 2 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Sportist Svoge 1-0 FC Hebar PazardzhikHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 8-5 |
| 21/01/26 | Sportist Svoge 2-1 FC Hebar PazardzhikHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 22/11/25 | FC Hebar Pazardzhik 0-3 Sportist SvogeHT 0-1 · Bulgaria Second League | 1 | T | Tài | 1.46 / 3.9 / 5.5 | 7-3 |
| 14/10/23 | Sportist Svoge 0-1 FC Hebar PazardzhikHT 0-0 · Buigarian Cup | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 05/03/22 | Sportist Svoge 1-0 FC Hebar PazardzhikHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 18/08/21 | FC Hebar Pazardzhik 3-1 Sportist SvogeHT 0-1 · Bulgaria Second League | 1/1.5 | B | Tài | 1.35 / 4.55 / 6.3 | 9-1 |
| 13/04/21 | Sportist Svoge 1-1 FC Hebar PazardzhikHT 0-1 · Bulgaria Second League | 0.5 | B | Xỉu | 1.98 / 3.3 / 3.2 | 8-6 |
| 17/10/20 | FC Hebar Pazardzhik 1-2 Sportist SvogeHT 1-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 12-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sportist Svoge. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Sportist Svoge
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Hòa | 4 | 36.36% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 45.45% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
FC Hebar Pazardzhik
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Hòa | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 45.45% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Sportist Svoge BT-BB | % thắng | FC Hebar Pazardzhik BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 14-30 | 30% | 24-31 | 30% |
| Vòng 19 | 14-27 | 32% | 23-30 | 32% |
| Vòng 18 | 14-25 | 33% | 23-30 | 33% |
| Vòng 17 | 14-21 | 35% | 20-28 | 29% |
| Vòng 16 | 13-21 | 31% | 18-28 | 25% |
| Vòng 15 | 13-20 | 33% | 16-27 | 20% |
| Vòng 14 | 13-20 | 36% | 16-24 | 21% |
| Vòng 13 | 13-19 | 38% | 15-24 | 15% |
| Vòng 12 | 12-15 | 42% | 15-24 | 17% |
| Vòng 11 | 9-13 | 36% | 11-21 | 9% |
| Vòng 10 | 9-10 | 40% | 9-19 | 10% |
| Vòng 9 | 7-10 | 33% | 9-17 | 11% |
| Vòng 8 | 7-9 | 38% | 8-14 | 13% |
| Vòng 7 | 6-9 | 29% | 7-12 | 14% |
| Vòng 6 | 5-7 | 33% | 6-12 | 0% |
| Vòng 5 | 5-5 | 40% | 5-11 | 0% |
| Vòng 4 | 5-3 | 50% | 5-10 | 0% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 4-8 | 0% |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 3-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Sportist Svoge
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-1-2 | 40% | 2-3 | 40% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-1-1 | 60% | 0-4 | 0% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sportist Svoge trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FC Hebar Pazardzhik
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-1-5 | 33.3% | 8-1 | 88.9% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 3-1 | 75% |
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 5-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-2-4 | 33.3% | 6-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 2-1 | 50% |
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 4-0 | 80% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Hebar Pazardzhik trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Sportist Svoge
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/26 | Neff supporting Simic 1-1 Sportist SvogeHT 0-1 · Buigarian Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/09/26 | CSKA Sofia B 1-0 Sportist SvogeHT 0-0 · Bulgaria Second League | 1 | H | Xỉu | 1.45 / 4.2 / 5.1 | 8-7 |
| 21/09/26 | Sportist Svoge 3-2 Vihren SandanskiHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | T | Tài | 3.65 / 3.2 / 1.78 | 5-6 |
| 13/09/26 | Beroe Stara Zagora 1-0 Sportist SvogeHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 07/09/26 | Sportist Svoge 0-0 Lokomotiv Gorna OryahovitsaHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 2.99 / 3.05 | 5-7 |
| 02/09/26 | Rilski sportist 2-1 Sportist SvogeHT 1-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | B | Tài | 1.59 / 3.45 / 4.9 | 3-5 |
| 29/08/26 | Sportist Svoge 0-0 Marek DupnitzaHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 23/08/26 | Yantra Gabrovo 1-0 Sportist SvogeHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 10-3 |
| 16/08/26 | Sportist Svoge 0-1 PFC NesebarHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 09/08/26 | Sportist Svoge 1-0 Pirin BlagoevgradHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sportist Svoge. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FC Hebar Pazardzhik
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Hebar Pazardzhik. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Sportist Svoge
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
FC Hebar Pazardzhik
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 5 | 1 | 2 | 4 | 1 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 4 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Sportist Svoge ghi bàn | thủng lưới | FC Hebar Pazardzhik ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 33.3% | 9.5% | 29.4% |
| 16-30' | 28.6% | 5.6% | 23.8% | 5.9% |
| 31-45' | 0% | 22.2% | 23.8% | 35.3% |
| 46-60' | 14.3% | 0% | 9.5% | 11.8% |
| 61-75' | 0% | 16.7% | 23.8% | 5.9% |
| 76-90+' | 14.3% | 22.2% | 9.5% | 5.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.