Latvia Cup ·
Speks vs LBF FK Daugava
Speks
LBF FK Daugava
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Speks
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
LBF FK Daugava
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Speks
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
LBF FK Daugava
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Speks BT-BB | % thắng | LBF FK Daugava BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 12-10 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 19 | 12-10 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 18 | 12-10 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 17 | 12-10 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 16 | 12-10 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 15 | 12-10 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 14 | 12-10 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 13 | 12-10 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 12 | 12-10 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 11 | 12-10 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 10 | 12-10 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 9 | 12-10 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 8 | 12-10 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 7 | 12-10 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 6 | 12-10 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 5 | 10-10 | 40% | 12-8 | 50% |
| Vòng 4 | 6-8 | 25% | 12-8 | 50% |
| Vòng 3 | 2-6 | 0% | 10-3 | 67% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 5-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Speks
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/25 | Speks 0-2 FC Riga UnitedHT 0-1 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/05/25 | Speks 2-2 AlbertsHT 1-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/08/21 | Speks 0-2 FK Dinamo RigaHT 0-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 01/08/21 | Speks 4-2 GrobinaHT 2-1 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 18/07/21 | Upesciems 2-4 SpeksHT 2-2 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/07/21 | Olaine 0-2 SpeksHT 0-1 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Speks. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước LBF FK Daugava
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/25 | LBF FK Daugava 1-3 FK VentspilsHT 0-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/06/25 | LBF FK Daugava 4-0 Rezekne/BJSSHT 3-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/05/25 | LBF FK Daugava 5-0 LielupeHT 3-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/06/22 | LBF FK Daugava 2-5 JDFS AlbertsHT 1-4 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo LBF FK Daugava. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Speks
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LBF FK Daugava
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Speks ghi bàn | thủng lưới | LBF FK Daugava ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 0% | 20% | 20% | 0% |
| 31-45' | 25% | 0% | 10% | 0% |
| 46-75' | 25% | 20% | 20% | 33.3% |
| 76-90+' | 0% | 20% | 20% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Speks ghi bàn | thủng lưới | LBF FK Daugava ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 0% | 20% | 20% | 0% |
| 31-45' | 25% | 0% | 10% | 0% |
| 46-75' | 25% | 20% | 20% | 33.3% |
| 76-90+' | 0% | 20% | 20% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.