Vô Địch Hà Lan ·
Sparta Rotterdam vs Feyenoord
Sparta Rotterdam
Feyenoord
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Filip Bednarek
- 2 Lushendry Martes
- 3 Nick Verschuren
- 4 Bruno Martins Indi
- 5 Bas Kuipers
- 6 Marvin Young
- 8 Jens Toornstra
- 7 Casper Terho
- 10 Shunsuke Mito
- 11 Ayoni Santos
- 9 Nokkvi Thorisson
- Robin van Cruijsen
- 6 Alwande Roaldsoy
- Milan Zonneveld
- Mitchell Van Bergen
- Joel Ideho
- Rik Suur
- Teo Quintero
- Boyd Reith
- Giannino Vianello
- Duncan Lindhout
- 21 Younes el Meftahi
HLV: Rogier Meijer
- 1 Tjark Ernst
- 35 Mika Marmol
- 24 Thijs Kraaijeveld
- 6 Jeremiah St. Juste
- 26 Givairo Read
- 27 Gaoussou Diarra
- 10 Luciano Valente
- 23 Anis Hadj Moussa
- 34 Charles Vanhoutte
- 8 Gjivai Zechiel
- 9 Ayase Ueda
- 36 Jivayno Zinhagel
- 19 Nacho Ferri
- 32 Tijme Wessels
- 49 Shaqueel van Persie
- 18 Oussama Targhalline
- 39 Liam Bossin
- 21 Neraysho Kasanwirjo
- 3 Jordan Lotomba
- 20 Mats Deijl
- Tobias van den Elshout
- 11 Goncalo Borges
- 14 Sem Steijn
HLV: Giovanni van Bronckhorst
Lực lượng
Sparta Rotterdam
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Julian Baas | Tiền vệ phòng ngự | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Filip Bednarek
- 5Bas Kuipers
- 4Bruno Martins Indi
- 3Nick Verschuren
- 2Lushendry Martes
- 8Jens Toornstra
- 6Marvin Young
- 11Ayoni Santos
- 10Shunsuke Mito
- 7Casper Terho
- 9Nokkvi Thorisson
Dự bị trận trước
- 18Robin van Cruijsen
- 16Alwande Roaldsoy
- 19Milan Zonneveld
- 17Mitchell Van Bergen
- 22Joel Ideho
- 20Rik Suur
- 14Teo Quintero
- 12Boyd Reith
- 15Giannino Vianello
- 30Duncan Lindhout
- 21Younes el Meftahi
Feyenoord
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ phải | Chấn thương |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ trái | Chấn thương mắt cá |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | Bruised Rib |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ trái | Chấn thương đầu gối |
| 3 | Thomas Beelen | Hậu vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tjark Ernst
- 26Givairo Read
- 6Jeremiah St. Juste
- 24Thijs Kraaijeveld
- 35Mika Marmol
- 8Gjivai Zechiel
- 34Charles Vanhoutte
- 23Anis Hadj Moussa
- 10Luciano Valente
- 27Gaoussou Diarra
- 9Ayase Ueda
Dự bị trận trước
- 36Jivayno Zinhagel
- 19Nacho Ferri
- 32Tijme Wessels
- 49Shaqueel van Persie
- 28Oussama Targhalline
- 39Liam Bossin
- 47Neraysho Kasanwirjo
- 30Jordan Lotomba
- 20Mats Deijl
- 22Tobias van den Elshout
- 11Goncalo Borges
- 14Sem Steijn
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Sparta Rotterdam | Feyenoord |
|---|---|---|
| Sân nhà của Sparta Rotterdam | 1 | 5 |
| Sân nhà của Feyenoord | 1 | 9 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | Feyenoord 3-4 Sparta RotterdamHT 0-1 · Holland Eredivisie | 1/1.5 | T | Tài | 1.47 / 4.75 / 5.2 | 9-0 |
| 31/08/25 | Sparta Rotterdam 0-4 FeyenoordHT 0-1 · Holland Eredivisie | 0.5 | B | Tài | 3.7 / 3.8 / 1.92 | 1-9 |
| 08/02/25 | Feyenoord 3-0 Sparta RotterdamHT 1-0 · Holland Eredivisie | 1/1.5 | B | H | 1.46 / 4.85 / 6.3 | 6-2 |
| 25/08/24 | Sparta Rotterdam 1-1 FeyenoordHT 1-0 · Holland Eredivisie | 1/1.5 | T | Xỉu | 6.6 / 5.1 / 1.42 | 6-11 |
| 11/02/24 | Feyenoord 2-0 Sparta RotterdamHT 0-0 · Holland Eredivisie | 2 | H | Xỉu | 1.21 / 6.9 / 12 | 8-4 |
| 20/08/23 | Sparta Rotterdam 2-2 FeyenoordHT 1-0 · Holland Eredivisie | 0.5/1 | T | Tài | 4.55 / 4.3 / 1.67 | 3-12 |
| 02/04/23 | Sparta Rotterdam 1-3 FeyenoordHT 1-1 · Holland Eredivisie | 1 | B | Tài | 6.6 / 4.35 / 1.49 | 4-8 |
| 11/09/22 | Feyenoord 3-0 Sparta RotterdamHT 2-0 · Holland Eredivisie | 1.5 | B | Xỉu | 1.3 / 5.7 / 9.2 | 8-3 |
| 06/02/22 | Feyenoord 4-0 Sparta RotterdamHT 2-0 · Holland Eredivisie | 1.5/2 | B | Tài | 1.22 / 6.6 / 12 | 5-0 |
| 31/10/21 | Sparta Rotterdam 0-1 FeyenoordHT 0-0 · Holland Eredivisie | 1 | H | Xỉu | 5.5 / 4.45 / 1.55 | 7-8 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sparta Rotterdam. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Sparta Rotterdam
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.76% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 32.35% |
Feyenoord
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 26.47% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 29.41% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.76% |
So sánh theo vòng
| Sparta Rotterdam BT-BB | % thắng | Feyenoord BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-33 | 35% | 39-24 | 55% |
| Vòng 19 | 33-31 | 37% | 36-20 | 58% |
| Vòng 18 | 29-28 | 33% | 33-20 | 56% |
| Vòng 17 | 28-28 | 29% | 29-18 | 53% |
| Vòng 16 | 26-28 | 25% | 28-16 | 56% |
| Vòng 15 | 24-26 | 27% | 28-13 | 60% |
| Vòng 14 | 23-25 | 29% | 27-13 | 57% |
| Vòng 13 | 22-22 | 31% | 26-13 | 54% |
| Vòng 12 | 21-20 | 33% | 24-12 | 50% |
| Vòng 11 | 20-19 | 36% | 24-10 | 55% |
| Vòng 10 | 20-15 | 40% | 21-7 | 60% |
| Vòng 9 | 18-15 | 33% | 19-6 | 56% |
| Vòng 8 | 18-15 | 38% | 18-5 | 63% |
| Vòng 7 | 18-13 | 43% | 18-5 | 71% |
| Vòng 6 | 17-9 | 50% | 17-4 | 83% |
| Vòng 5 | 15-7 | 60% | 14-3 | 80% |
| Vòng 4 | 15-3 | 75% | 12-2 | 75% |
| Vòng 3 | 13-0 | 100% | 11-1 | 100% |
| Vòng 2 | 5-0 | 100% | 9-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Sparta Rotterdam
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sparta Rotterdam. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Feyenoord
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Feyenoord 2-1 AtalantaHT 1-1 · International Club Friendly | 0 | T | Xỉu | 2.42 / 3.75 / 2.27 | 2-3 |
| 26/07/26 | Feyenoord 1-1 Rayo VallecanoHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 1.95 / 3.6 / 3.05 | 5-5 |
| 17/07/26 | Feyenoord 3-1 CharleroiHT 0-0 · International Club Friendly | 1 | T | Tài | 1.57 / 4.15 / 4.1 | 2-3 |
| 11/07/26 | Feyenoord 3-1 Club BruggeHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.08 / 3.7 / 2.88 | 3-4 |
| 04/07/26 | Dordrecht 0-6 FeyenoordHT 0-4 · International Club Friendly | 1.5 | T | Tài | 6.2 / 4.85 / 1.33 | 1-5 |
| 17/05/26 | PEC Zwolle 0-2 FeyenoordHT 0-0 · Holland Eredivisie | 1 | T | Xỉu | 5.3 / 4.9 / 1.52 | 2-12 |
| 10/05/26 | Feyenoord 1-1 AZ AlkmaarHT 0-1 · Holland Eredivisie | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 4 / 3.35 | 7-3 |
| 03/05/26 | Fortuna Sittard 1-2 FeyenoordHT 0-0 · Holland Eredivisie | 1 | H | H | 4.9 / 4.55 / 1.6 | 1-8 |
| 25/04/26 | Feyenoord 3-1 GroningenHT 2-0 · Holland Eredivisie | 0.5/1 | T | Tài | 1.74 / 4.2 / 4.2 | 3-3 |
| 12/04/26 | NEC Nijmegen 1-1 FeyenoordHT 0-1 · Holland Eredivisie | 0.5 | T | Xỉu | 1.99 / 3.9 / 3.4 | 4-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Feyenoord. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Sparta Rotterdam
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Feyenoord
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Sparta Rotterdam ghi bàn | thủng lưới | Feyenoord ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 9.1% | 5.3% | 8.3% |
| 16-30' | 28.6% | 15.2% | 18.4% | 12.5% |
| 31-45' | 7.1% | 21.2% | 21.1% | 8.3% |
| 46-60' | 14.3% | 18.2% | 23.7% | 25% |
| 61-75' | 17.9% | 24.2% | 7.9% | 4.2% |
| 76-90+' | 10.7% | 6.1% | 18.4% | 29.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Sparta Rotterdam
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Ayoni Santos | Tiền vệ tấn công | |
| 4 | Teo Quintero | Trung vệ | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Milan Zonneveld | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Shunsuke Mito | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Vito van Crooij | Tiền vệ tấn công | |
| 16 | Julian Baas | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | |
| 18 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Jens Toornstra | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Giannino Vianello | Hậu vệ trái | |
| 15 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ trái | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ phải | |
| 6 | Pelle Clement | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn |
Feyenoord
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Anis Hadj Moussa | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Thijs Kraaijeveld | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ trái | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ phải | |
| 19 | Raheem Sterling | Tiền đạo cánh phải | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | |
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | |
| 17 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ trái | |
| 20 | Mats Deijl | Hậu vệ phải | |
| 27 | Gaoussou Diarra | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ tấn công | |
| 44 | Tobias van den Elshout | Tiền vệ trung tâm | |
| 49 | Shaqueel van Persie | Tiền đạo cắm |