World Cup 2026 ·
Spain vs Belgium
Spain
Belgium
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 23 Unai Simon
- 12 Pedro Porro
- 22 Pau Cubarsi
- 14 Aymeric Laporte
- 24 Marc Cucurella
- 16 Rodrigo Hernandez
- 8 Fabian Ruiz Pena
- 19 Lamine Yamal
- 10 Dani Olmo
- 15 Alejandro Baena Rodriguez
- 21 Mikel Oyarzabal
- 8 Pedro Gonzalez Lopez
- 9 Ferran Torres Garcia
- 10 Nico Williams
- 23 Mikel Merino Zazon
- 1 David Raya
- 1 Joan Garcia Pons
- 18 Marc Pubill
- 24 Eric Garcia
- 14 Marcos Llorente Moreno
- Alex Grimaldo
- 6 Pablo Martin Paez Gaviria
- 36 Martin Zubimendi Ibanez
- 10 Yeremi Pino
- 23 Víctor Muñoz
- 7 Borja Iglesias Quintas
HLV: Luis de la Fuente
- 1 Thibaut Courtois
- 5 Maxim de Cuyper
- 4 Brandon Mechele
- 25 Nathan Ngoy
- 21 Timothy Castagne
- 11 Jeremy Doku
- 7 Kevin De Bruyne
- 10 Leandro Trossard
- 23 Nicolas Raskin
- 20 Hans Vanaken
- 17 Charles De Ketelaere
- 20 Axel Witsel
- Romelu Lukaku
- 65 Joaquin Seys
- 1 Senne Lammens
- 56 Alexis Saelemaekers
- 39 Mike Penders
- 3 Arthur Theate
- 24 Thomas Meunier
- 5 Koni De Winter
- 43 Diego Moreira
- 11 Dodi Lukebakio Ngandoli
- 26 Matias Fernandez-Pardo
HLV: Mark Van Bommel
Lực lượng
Spain
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Unai Simon
- 24Marc Cucurella
- 14Aymeric Laporte
- 22Pau Cubarsi
- 12Pedro Porro
- 8Fabian Ruiz Pena
- 16Rodrigo Hernandez
- 15Alejandro Baena Rodriguez
- 10Dani Olmo
- 19Lamine Yamal
- 21Mikel Oyarzabal
Dự bị trận trước
- 20Pedro Gonzalez Lopez
- 7Ferran Torres Garcia
- 17Nico Williams
- 6Mikel Merino Zazon
- 1David Raya
- 13Joan Garcia Pons
- 2Marc Pubill
- 4Eric Garcia
- 5Marcos Llorente Moreno
- 3Alex Grimaldo
- 9Pablo Martin Paez Gaviria
- 18Martin Zubimendi Ibanez
- 11Yeremi Pino
- 25Víctor Muñoz
- 26Borja Iglesias Quintas
Belgium
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ | Đứt dây chằng |
| 2 | Zeno Debast | Hậu vệ | unfit |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Thibaut Courtois
- 21Timothy Castagne
- 25Nathan Ngoy
- 4Brandon Mechele
- 5Maxim de Cuyper
- 20Hans Vanaken
- 23Nicolas Raskin
- 10Leandro Trossard
- 7Kevin De Bruyne
- 11Jeremy Doku
- 17Charles De Ketelaere
Dự bị trận trước
- 6Axel Witsel
- 9Romelu Lukaku
- 18Joaquin Seys
- 12Senne Lammens
- 22Alexis Saelemaekers
- 13Mike Penders
- 3Arthur Theate
- 15Thomas Meunier
- 16Koni De Winter
- 19Diego Moreira
- 14Dodi Lukebakio Ngandoli
- 26Matias Fernandez-Pardo
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Spain | Belgium |
|---|---|---|
| Sân nhà của Spain | 2 | 0 |
| Sân nhà của Belgium | 3 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/16 | Belgium 0-2 SpainHT 0-1 · International Friendly | 0 | T | Xỉu | 2.65 / 3.25 / 2.75 | 4-5 |
| 05/09/09 | Spain 5-0 BelgiumHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (UEFA) | 2 | T | Tài | 1.15 / 7.5 / 20 | --- |
| 15/10/08 | Belgium 1-2 SpainHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (UEFA) | 0.5/1 | T | Tài | 6.5 / 3.6 / 1.5 | --- |
| 08/10/05 | Belgium 0-2 SpainHT 0-0 · Qualifier | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.95 / 3.2 / 1.8 | --- |
| 09/10/04 | Spain 2-0 BelgiumHT 0-0 · Qualifier | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Spain. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Spain
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Belgium
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Spain BT-BB | % thắng | Belgium BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 51-16 | 65% | 58-19 | 55% |
| Vòng 19 | 48-14 | 63% | 58-18 | 58% |
| Vòng 18 | 46-12 | 67% | 57-15 | 61% |
| Vòng 17 | 44-10 | 71% | 54-15 | 59% |
| Vòng 16 | 39-6 | 69% | 53-14 | 63% |
| Vòng 15 | 37-4 | 73% | 49-11 | 60% |
| Vòng 14 | 34-4 | 71% | 43-11 | 57% |
| Vòng 13 | 28-4 | 69% | 37-11 | 54% |
| Vòng 12 | 26-4 | 67% | 37-11 | 58% |
| Vòng 11 | 22-4 | 64% | 33-9 | 55% |
| Vòng 10 | 18-4 | 60% | 32-8 | 60% |
| Vòng 9 | 16-2 | 67% | 25-8 | 56% |
| Vòng 8 | 13-2 | 63% | 20-6 | 50% |
| Vòng 7 | 13-2 | 71% | 19-5 | 57% |
| Vòng 6 | 12-1 | 83% | 17-5 | 50% |
| Vòng 5 | 9-0 | 80% | 12-5 | 40% |
| Vòng 4 | 9-0 | 100% | 11-4 | 50% |
| Vòng 3 | 5-0 | 100% | 11-4 | 67% |
| Vòng 2 | 4-0 | 100% | 6-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 4-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Spain
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Portugal 0-1 SpainHT 0-0 · FIFA World Cup | 0.5 | T | Xỉu | 3.8 / 3.5 / 2.03 | 3-7 |
| 02/07/26 | Spain 3-0 AustriaHT 1-0 · FIFA World Cup | 1.5 | T | Tài | 1.33 / 5.1 / 11 | 9-0 |
| 26/06/26 | Uruguay 0-1 SpainHT 0-1 · FIFA World Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 5.2 / 3.6 / 1.72 | 1-6 |
| 21/06/26 | Spain 4-0 Saudi ArabiaHT 3-0 · FIFA World Cup | 2.5/3 | T | Tài | 1.09 / 11 / 23 | 6-1 |
| 15/06/26 | Spain 0-0 Cape VerdeHT 0-0 · FIFA World Cup | 2.5/3 | B | Xỉu | 1.09 / 11 / 23 | 11-1 |
| 08/06/26 | Peru 1-3 SpainHT 0-2 · International Friendly | 2 | H | Tài | 13 / 6.5 / 1.18 | 4-6 |
| 04/06/26 | Spain 1-1 IraqHT 1-1 · International Friendly | 2.5/3 | B | Xỉu | 1.06 / 11 / 23 | 5-3 |
| 31/03/26 | Spain 0-0 EgyptHT 0-0 · International Friendly | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.2 / 6.5 / 11 | 11-0 |
| 27/03/26 | Spain 3-0 SerbiaHT 2-0 · International Friendly | 2/2.5 | T | Xỉu | 1.15 / 7.3 / 13 | 5-1 |
| 18/11/25 | Spain 2-2 TurkeyHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (UEFA) | 2 | B | Tài | 1.2 / 7.3 / 12.5 | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Spain. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Belgium
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | USA 1-4 BelgiumHT 1-2 · FIFA World Cup | 0 | T | Tài | 2.5 / 3.25 / 2.88 | 3-5 |
| 01/07/26 | Belgium 2-2 SenegalHT 0-1 · FIFA World Cup | 0.5 | B | Tài | 1.98 / 3.4 / 4 | 4-1 |
| 26/06/26 | New Zealand 1-5 BelgiumHT 0-1 · FIFA World Cup | 2/2.5 | T | Tài | 14.5 / 8.7 / 1.15 | 5-8 |
| 21/06/26 | Belgium 0-0 IranHT 0-0 · FIFA World Cup | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.43 / 4.65 / 7.8 | 4-2 |
| 15/06/26 | Belgium 1-1 EgyptHT 0-1 · FIFA World Cup | 1 | B | Xỉu | 1.54 / 4.25 / 6 | 2-7 |
| 06/06/26 | Belgium 5-0 TunisiaHT 1-0 · International Friendly | 1.5 | T | Tài | 1.3 / 5 / 9 | 14-0 |
| 02/06/26 | Croatia 0-2 BelgiumHT 0-1 · International Friendly | 0 | T | Xỉu | 2.7 / 3.15 / 2.53 | 3-4 |
| 31/03/26 | Mexico 1-1 BelgiumHT 1-0 · International Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 3.35 / 3.45 / 2.03 | 3-2 |
| 28/03/26 | USA 2-5 BelgiumHT 1-1 · International Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.95 / 3.65 / 2.14 | 6-6 |
| 18/11/25 | Belgium 7-0 LiechtensteinHT 3-0 · FIFA World Cup qualification (UEFA) | 5.5/6 | T | Tài | - / - / - | 15-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Belgium. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Spain
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Belgium
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Spain ghi bàn | thủng lưới | Belgium ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.3% | 4.8% | 6.8% | 23.8% |
| 16-30' | 15.8% | 14.3% | 15.9% | 9.5% |
| 31-45' | 12.3% | 9.5% | 18.2% | 14.3% |
| 46-60' | 15.8% | 19% | 27.3% | 9.5% |
| 61-75' | 15.8% | 14.3% | 11.4% | 19% |
| 76-90+' | 12.3% | 28.6% | 18.2% | 23.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Spain ghi bàn | thủng lưới | Belgium ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.3% | 14.3% | 12.7% | 17.1% |
| 16-30' | 17.3% | 8.6% | 15.2% | 11.4% |
| 31-45' | 13.6% | 8.6% | 22.8% | 14.3% |
| 46-60' | 13.6% | 25.7% | 21.5% | 11.4% |
| 61-75' | 18.2% | 14.3% | 7.6% | 20% |
| 76-90+' | 14.5% | 20% | 17.7% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Spain
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Belgium
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.