San Marino League ·
SP La Fiorita vs SP Libertas
SP La Fiorita
21:00
31/10/2026
SP Libertas
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
SP La Fiorita
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 27Gianluca Vivan
- 18Mirko Drudi
- 7Valerio Nava
- 5Marco Mazzotti
- 23Andrea Grandoni
- 4Alì Molossi
- 17Marco Djuric
- 19Samuel Pancotti
- 28Giacomo Nigretti
- 77Matthias Bonetti
- 21Riccardo Zulli
Dự bị trận trước
- 3Andrea Brighi
- 90Tommaso Guidi
- 8Marcello Mularoni
- 22Hernan Zazas
- 11Thomas Bonifazi
- 1Davide Colonna
- 6Filippo Santi
- 20Daniel Cicarelli
- 10Umberto Nappello
- 99Filippo Berardi
SP Libertas
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
SP La Fiorita
5 trận gần nhất
10/10/26San Marino League
SP La Fiorita
3 - 0
Murata
T
19/09/26San Marino League
SP Domagnano
1 - 2
SP La Fiorita
T
12/09/26San Marino League
Fiorentino
1 - 1
SP La Fiorita
H
06/09/26San Marino League
SP La Fiorita
1 - 1
San Marino Academy U22
H
30/08/26San Marino League
SS Virtus
0 - 0
SP La Fiorita
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 3 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
SP Libertas
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| SP La Fiorita BT-BB | % thắng | SP Libertas BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-18 | 45% | 23-37 | 35% |
| Vòng 19 | 26-17 | 42% | 22-36 | 37% |
| Vòng 18 | 26-17 | 44% | 19-35 | 33% |
| Vòng 17 | 23-17 | 41% | 18-32 | 35% |
| Vòng 16 | 22-16 | 44% | 16-31 | 31% |
| Vòng 15 | 19-15 | 40% | 14-29 | 33% |
| Vòng 14 | 17-14 | 36% | 12-25 | 36% |
| Vòng 13 | 16-14 | 31% | 11-25 | 31% |
| Vòng 12 | 14-11 | 33% | 10-25 | 25% |
| Vòng 11 | 13-10 | 36% | 9-24 | 27% |
| Vòng 10 | 12-10 | 30% | 8-24 | 20% |
| Vòng 9 | 11-8 | 33% | 8-21 | 22% |
| Vòng 8 | 8-7 | 25% | 7-18 | 25% |
| Vòng 7 | 7-6 | 29% | 7-9 | 29% |
| Vòng 6 | 7-5 | 33% | 6-8 | 33% |
| Vòng 5 | 7-3 | 40% | 5-7 | 40% |
| Vòng 4 | 7-3 | 50% | 3-6 | 25% |
| Vòng 3 | 6-2 | 67% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 5-1 | 100% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | SP La Fiorita ghi bàn | thủng lưới | SP Libertas ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.6% | 12.5% | 5.6% | 12.5% |
| 16-30' | 13.6% | 0% | 16.7% | 18.8% |
| 31-45' | 9.1% | 0% | 11.1% | 15.6% |
| 46-60' | 13.6% | 25% | 16.7% | 18.8% |
| 61-75' | 13.6% | 12.5% | 22.2% | 12.5% |
| 76-90+' | 22.7% | 37.5% | 22.2% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.