Giao Hữu Quốc Tế ·
South Korea U23 vs Kyrgyzstan U23
South Korea U23
Kyrgyzstan U23
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
South Korea U23
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Kyrgyzstan U23
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | South Korea U23 | Kyrgyzstan U23 |
|---|---|---|
| Sân nhà của South Korea U23 | 2 | 0 |
| Sân nhà của Kyrgyzstan U23 | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/23 | South Korea U23 5-1 Kyrgyzstan U23HT 2-1 · Asian Games | 3.5 | T | Tài | 1.01 / 12.5 / 18.5 | 8-0 |
| 09/09/23 | Kyrgyzstan U23 0-1 South Korea U23HT 0-1 · AFC U23 Asian Cup | 3/3.5 | B | Xỉu | 15 / 9.6 / 1.02 | --- |
| 20/08/18 | South Korea U23 1-0 Kyrgyzstan U23HT 0-0 · Asian Games | 3.5/4 | B | Xỉu | 1.01 / 14 / 16 | 10-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo South Korea U23. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
South Korea U23
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Kyrgyzstan U23
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| South Korea U23 BT-BB | % thắng | Kyrgyzstan U23 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 41-22 | 55% | 18-34 | 20% |
| Vòng 19 | 38-22 | 53% | 18-34 | 21% |
| Vòng 18 | 35-21 | 50% | 18-33 | 22% |
| Vòng 17 | 26-21 | 47% | 18-31 | 24% |
| Vòng 16 | 22-21 | 44% | 18-30 | 25% |
| Vòng 15 | 19-21 | 40% | 14-29 | 20% |
| Vòng 14 | 14-20 | 36% | 13-24 | 21% |
| Vòng 13 | 12-20 | 31% | 12-21 | 23% |
| Vòng 12 | 10-19 | 25% | 12-21 | 25% |
| Vòng 11 | 8-18 | 18% | 12-21 | 27% |
| Vòng 10 | 8-18 | 20% | 11-19 | 30% |
| Vòng 9 | 7-16 | 22% | 10-18 | 33% |
| Vòng 8 | 7-15 | 25% | 9-18 | 25% |
| Vòng 7 | 7-14 | 29% | 7-17 | 14% |
| Vòng 6 | 7-14 | 33% | 5-16 | 0% |
| Vòng 5 | 7-10 | 40% | 5-8 | 0% |
| Vòng 4 | 7-8 | 50% | 3-6 | 0% |
| Vòng 3 | 5-7 | 33% | 2-4 | 0% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước South Korea U23
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Thailand U23 2-3 South Korea U23HT 2-1 · International Friendly | 1 | H | Tài | 5.5 / 4.1 / 1.53 | 3-0 |
| 03/06/26 | South Korea U23 1-1 United Arab Emirates U23HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/03/26 | South Korea U23 1-4 USA U21HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/03/26 | South Korea U23 2-1 Japan U21HT 1-0 · International Friendly | 0 | T | Tài | 2.68 / 3.1 / 2.47 | --- |
| 23/01/26 | Vietnam U23 2-2 South Korea U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 0.5 | B | Tài | 3.5 / 3.25 / 1.97 | 0-5 |
| 20/01/26 | Japan U23 1-0 South Korea U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 2.64 / 3.9 | 5-3 |
| 17/01/26 | Australia U23 1-2 South Korea U23HT 0-1 · AFC U23 Asian Cup | 0/0.5 | T | Tài | 3.4 / 2.77 / 2.16 | 3-2 |
| 13/01/26 | Uzbekistan U23 2-0 South Korea U23HT 0-0 · AFC U23 Asian Cup | 0/0.5 | B | H | 4 / 2.24 / 2.31 | 4-2 |
| 10/01/26 | Lebanon U23 2-4 South Korea U23HT 1-1 · AFC U23 Asian Cup | 1/1.5 | T | Tài | 8.1 / 4.45 / 1.33 | 0-6 |
| 07/01/26 | South Korea U23 0-0 Iran U23HT 0-0 · AFC U23 Asian Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 2.97 / 3.45 | 5-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo South Korea U23. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kyrgyzstan U23
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Kyrgyzstan U23 1-1 United Arab Emirates U23HT 1-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/06/26 | Thailand U23 1-1 Kyrgyzstan U23HT 0-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/03/26 | Kyrgyzstan U23 0-2 Serbia U21HT 0-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/03/26 | Kyrgyzstan U23 1-2 Jordan U23HT 0-2 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/03/26 | Kyrgyzstan U23 2-2 Serbia U21HT 1-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 12/01/26 | Jordan U23 1-0 Kyrgyzstan U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 1 | H | Xỉu | 1.5 / 4.3 / 5 | 5-7 |
| 09/01/26 | Kyrgyzstan U23 1-2 Vietnam U23HT 1-1 · AFC U23 Asian Cup | 0/0.5 | B | Tài | 3.3 / 2.72 / 2.31 | 3-4 |
| 06/01/26 | Saudi Arabia U23 1-0 Kyrgyzstan U23HT 0-0 · AFC U23 Asian Cup | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.21 / 5.7 / 10 | 3-3 |
| 18/11/25 | Kyrgyzstan U23 0-8 Russia U21HT 0-5 · International Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 6.1 / 4.2 / 1.43 | --- |
| 15/11/25 | Kyrgyzstan U23 2-1 Iran U23HT 0-0 · International Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 3.2 / 3.05 / 2.07 | 1-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kyrgyzstan U23. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
South Korea U23
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Kyrgyzstan U23
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | South Korea U23 ghi bàn | thủng lưới | Kyrgyzstan U23 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 23.1% | 0% | 10.3% |
| 16-30' | 10.3% | 23.1% | 23.1% | 17.2% |
| 31-45' | 20.5% | 7.7% | 15.4% | 24.1% |
| 46-60' | 15.4% | 30.8% | 7.7% | 13.8% |
| 61-75' | 12.8% | 15.4% | 23.1% | 6.9% |
| 76-90+' | 23.1% | 0% | 0% | 24.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | South Korea U23 ghi bàn | thủng lưới | Kyrgyzstan U23 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 23.1% | 0% | 10.3% |
| 16-30' | 10.3% | 23.1% | 23.1% | 17.2% |
| 31-45' | 20.5% | 7.7% | 15.4% | 24.1% |
| 46-60' | 15.4% | 30.8% | 7.7% | 13.8% |
| 61-75' | 12.8% | 15.4% | 23.1% | 6.9% |
| 76-90+' | 23.1% | 0% | 0% | 24.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.