Asian Games ·
South Korea U23 vs Japan U23
South Korea U23
Japan U23
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Jun-hong Kim
- 16 Seok-Hyun Choi
- 23 Min-ha Shin
- 5 Ji-soo Kim
- 22 Hyun-seo Bae
- 6 Lee Gi-Hyuk
- 8 Seung-won Lee
- 17 Min-Hyuk Yang
- 10 Bae Jun-Ho
- 7 Eom Ji-Sung
- 9 Young-Jun Lee
- 12 Min-seung Kim
- 20 Park Kyung Sub
- 2 Min-jun Kang
- 19 Park Seung Soo
- 89 Myung-jun Kim
- 66 Woo-jin Choi
- 41 Hwang Do Yoon
- 14 Lee Hyun-ju
- 13 Sang-Yun Kang
- 40 Seong hun Park
- 13 Yang Hyun-Jun
- 32 Seung hwan Lee
HLV: Min-sung Lee
- 23 Rui Araki
- 21 Mihiro Sato
- 5 Rion Ichihara
- 22 Hayato Okabe
- 2 Rei Umeki
- 10 Hisatsugu Ishii
- 17 Yotaro Nakajima
- 14 Yuto Ozeki
- 11 Yumeki Yokoyama
- 19 Nwadike Uche Bryan Seo
- 18 Yudai Shimamoto
- Shusuke Furuya
- 16 Yuya Fukunaga
- 15 Soichiro Mori
- 20 Sena Ishibashi
- 35 Alexandre Kouto Horio Pisano
- 20 Shuto Nagano
- 19 Kaito Tsuchiya
- 26 Keita Kosugi
- 31 Masataka Kobayashi
- 7 Nelson Ishiwatari
- 9 Yutaka Michiwaki
- 26 Kenshin Yasuda
HLV: Go Oiwa
Lực lượng
South Korea U23
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jun-hong Kim
- 22Hyun-seo Bae
- 5Ji-soo Kim
- 23Min-ha Shin
- 16Seok-Hyun Choi
- 8Seung-won Lee
- 6Lee Gi-Hyuk
- 7Eom Ji-Sung
- 10Bae Jun-Ho
- 17Min-Hyuk Yang
- 9Young-Jun Lee
Dự bị trận trước
- 12Min-seung Kim
- 20Park Kyung Sub
- 2Min-jun Kang
- 19Park Seung Soo
- 18Myung-jun Kim
- 3Woo-jin Choi
- 15Hwang Do Yoon
- 14Lee Hyun-ju
- 13Sang-Yun Kang
- 4Seong hun Park
- 11Yang Hyun-Jun
- 21Seung hwan Lee
Japan U23
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Rui Araki
- 2Rei Umeki
- 22Hayato Okabe
- 5Rion Ichihara
- 21Mihiro Sato
- 14Yuto Ozeki
- 17Yotaro Nakajima
- 10Hisatsugu Ishii
- 18Yudai Shimamoto
- 19Nwadike Uche Bryan Seo
- 11Yumeki Yokoyama
Dự bị trận trước
- 13Shusuke Furuya
- 16Yuya Fukunaga
- 15Soichiro Mori
- 20Sena Ishibashi
- 1Alexandre Kouto Horio Pisano
- 6Shuto Nagano
- 4Kaito Tsuchiya
- 3Keita Kosugi
- 12Masataka Kobayashi
- 7Nelson Ishiwatari
- 9Yutaka Michiwaki
- 8Kenshin Yasuda
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 10 lần gặp nhau
| Số trận thắng | South Korea U23 | Japan U23 |
|---|---|---|
| Sân nhà của South Korea U23 | 2 | 3 |
| Sân nhà của Japan U23 | 2 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/01/26 | Japan U23 1-0 South Korea U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 2.64 / 3.9 | 5-3 |
| 22/04/24 | Japan U23 0-1 South Korea U23HT 0-0 · AFC U23 Asian Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.16 / 2.88 / 3.25 | 6-3 |
| 07/10/23 | South Korea U23 2-1 Japan U23HT 1-1 · Asian Games | 0.5/1 | T | Tài | 1.78 / 3.55 / 3.65 | 5-6 |
| 12/06/22 | South Korea U23 0-3 Japan U23HT 0-1 · AFC U23 Asian Cup | 0 | B | Tài | 2.46 / 2.76 / 2.85 | 11-8 |
| 01/09/18 | South Korea U23 0-0 Japan U23HT 0-0 · Asian Games | 1 | B | Xỉu | 1.48 / 4.05 / 5.8 | 7-3 |
| 30/01/16 | South Korea U23 2-3 Japan U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.95 / 2.9 / 2.51 | 2-3 |
| 28/09/14 | South Korea U23 1-0 Japan U23HT 0-0 · Asian Games | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.12 / 3.08 / 3.05 | 4-0 |
| 08/10/13 | South Korea U23 2-5 Japan U23HT 1-3 · East Asian Games football | 0/0.5 | B | Tài | 2.32 / 3 / 2.8 | --- |
| 10/08/12 | Japan U23 0-2 South Korea U23HT 0-1 · Men Olympic Football Tournament | 0 | T | Xỉu | 2.5 / 3.35 / 2.85 | 7-0 |
| 10/12/09 | Japan U23 1-1 South Korea U23HT 1-1 · East Asian Games football | 0 | H | Xỉu | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo South Korea U23. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
South Korea U23
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Japan U23
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| South Korea U23 BT-BB | % thắng | Japan U23 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-24 | 50% | 39-11 | 65% |
| Vòng 19 | 26-23 | 47% | 38-8 | 68% |
| Vòng 18 | 24-23 | 44% | 36-8 | 67% |
| Vòng 17 | 22-22 | 41% | 35-8 | 65% |
| Vòng 16 | 20-21 | 38% | 35-8 | 69% |
| Vòng 15 | 20-21 | 40% | 33-8 | 67% |
| Vòng 14 | 19-19 | 43% | 32-7 | 71% |
| Vòng 13 | 19-18 | 46% | 27-7 | 69% |
| Vòng 12 | 19-17 | 50% | 26-7 | 67% |
| Vòng 11 | 19-17 | 55% | 25-7 | 64% |
| Vòng 10 | 19-13 | 60% | 25-4 | 70% |
| Vòng 9 | 19-11 | 67% | 20-3 | 67% |
| Vòng 8 | 17-10 | 63% | 18-3 | 63% |
| Vòng 7 | 16-6 | 71% | 17-2 | 71% |
| Vòng 6 | 15-5 | 83% | 15-2 | 67% |
| Vòng 5 | 12-3 | 80% | 14-1 | 80% |
| Vòng 4 | 12-2 | 100% | 12-1 | 75% |
| Vòng 3 | 8-1 | 100% | 5-1 | 67% |
| Vòng 2 | 6-1 | 100% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước South Korea U23
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/26 | South Korea U23 2-1 China U23HT 1-1 · Asian Games | 1.5 | B | Tài | 1.28 / 4.95 / 10.5 | 4-4 |
| 25/09/26 | South Korea U23 4-0 Vietnam U23HT 1-0 · Asian Games | 2.5 | T | Tài | 1.06 / 8.6 / 16 | 6-1 |
| 22/09/26 | South Korea U23 2-0 Saudi Arabia U23HT 0-0 · Asian Games | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.22 / 5.9 / 9.1 | 8-6 |
| 15/09/26 | Qatar U23 1-4 South Korea U23HT 0-3 · Asian Games | 2/2.5 | T | Tài | 15.5 / 7.9 / 1.12 | 1-7 |
| 09/06/26 | South Korea U23 0-1 Kyrgyzstan U23HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/06/26 | Thailand U23 2-3 South Korea U23HT 2-1 · International Friendly | 1 | H | Tài | 5.5 / 4.1 / 1.53 | 3-0 |
| 03/06/26 | South Korea U23 1-1 United Arab Emirates U23HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/03/26 | South Korea U23 1-4 USA U21HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/03/26 | South Korea U23 2-1 Japan U21HT 1-0 · International Friendly | 0 | T | Tài | 2.68 / 3.1 / 2.47 | --- |
| 23/01/26 | Vietnam U23 2-2 South Korea U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 0.5 | B | Tài | 3.5 / 3.25 / 1.97 | 0-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo South Korea U23. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Japan U23
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/26 | Uzbekistan U23 1-1 Japan U23HT 1-0 · Asian Games | 1 | B | Xỉu | 6.1 / 3.85 / 1.53 | 2-8 |
| 26/09/26 | Japan U23 1-0 North Korea U23HT 1-0 · Asian Games | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.22 / 6.1 / 10.5 | 2-7 |
| 23/09/26 | Japan U23 3-0 Thailand U23HT 1-0 · Asian Games | 2.5 | T | Xỉu | 1.11 / 8.9 / 14 | 7-0 |
| 20/09/26 | Kyrgyzstan U23 0-7 Japan U23HT 0-3 · Asian Games | 2.5/3 | T | Tài | 19 / 9.9 / 1.03 | 1-7 |
| 16/09/26 | Japan U23 2-0 Hong Kong U22HT 1-0 · Asian Games | 5 | B | Xỉu | 1.01 / 13.5 / 16.5 | 13-3 |
| 24/01/26 | China U23 0-4 Japan U23HT 0-2 · AFC U23 Asian Cup | 0.5/1 | T | Tài | 4.8 / 3.5 / 1.65 | 2-7 |
| 20/01/26 | Japan U23 1-0 South Korea U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 0.5 | T | Xỉu | 2.06 / 2.64 / 3.9 | 5-3 |
| 16/01/26 | Japan U23 1-1 Jordan U23HT 0-1 · AFC U23 Asian Cup | 1.5 | B | Xỉu | 1.27 / 4.7 / 8 | 3-1 |
| 13/01/26 | Japan U23 2-0 Qatar U23HT 1-0 · AFC U23 Asian Cup | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.32 / 4.45 / 5.9 | 4-0 |
| 10/01/26 | United Arab Emirates U23 0-3 Japan U23HT 0-2 · AFC U23 Asian Cup | 1.5 | T | Tài | 9.4 / 5.3 / 1.24 | 2-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Japan U23. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
South Korea U23
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Japan U23
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | South Korea U23 ghi bàn | thủng lưới | Japan U23 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 23.1% | 13.7% | 10% |
| 16-30' | 10.3% | 23.1% | 17.6% | 15% |
| 31-45' | 20.5% | 7.7% | 11.8% | 10% |
| 46-60' | 15.4% | 30.8% | 9.8% | 25% |
| 61-75' | 12.8% | 15.4% | 19.6% | 15% |
| 76-90+' | 23.1% | 0% | 21.6% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | South Korea U23 ghi bàn | thủng lưới | Japan U23 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 23.1% | 12.7% | 10% |
| 16-30' | 10.3% | 23.1% | 18.2% | 15% |
| 31-45' | 20.5% | 7.7% | 10.9% | 10% |
| 46-60' | 15.4% | 30.8% | 10.9% | 25% |
| 61-75' | 12.8% | 15.4% | 18.2% | 15% |
| 76-90+' | 23.1% | 0% | 23.6% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.