V League ·
Song Lam Nghe An vs Thanh Hoa
Song Lam Nghe An
18:00
06/12/2026
Thanh Hoa
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Song Lam Nghe An
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Cao Van Binh
- 2Van Huy Vuong
- 62Justin Garcia
- 3Le Nguyen Hoang
- 30Van Cuong Ho
- 19Ba Quyen Phan
- 16Quang Vinh Nguyen
- 77Carlos Renteria
- 18Le Dinh Long Vu
- 20Van Luong Ngo
- 7Olahamichael
Dự bị trận trước
- 26Huu Hau Nguen
- 15Hồ Khắc Lương
- 35Mai Hoang Nguyen
- 17Nam Hai Tran
- 32Ho Khac Ngoc
- 8Nguyen Xuan Binh
- 24Lê Văn Quý
- 10Reon Moore
- 21Phan Xuân Đại
Thanh Hoa
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Nie Y Eli
- 6Huynh Minh Doan
- 13Mamadou Pape Mbodj
- 16Dinh Huyen Nguyen
- 15Trinh Van Loi
- 47Lê Văn Thuận
- 9Vo Nguyen Hoang
- 77Odilzhon Abdurakhmanov
- 12Thai Son Nguyen
- 24Ngoc My Nguyen
- 11Rimario Gordon
Dự bị trận trước
- 17Van Tung Nguyen
- 28Hoang Thai Binh
- 22Damoth Thongkhamsavath
- 19Le Quoc Phuong
- 29Ngoc Ha Doan
- 93Le Anh Tuan
- 16Dinh Tien Thanh
- 10Le Van Thang
- 23Pham Trum Tinh
Phong độ
Song Lam Nghe An
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 2 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 50% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Thanh Hoa
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 66.67% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Song Lam Nghe An BT-BB | % thắng | Thanh Hoa BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-30 | 30% | 21-27 | 25% |
| Vòng 19 | 19-29 | 32% | 19-25 | 26% |
| Vòng 18 | 19-28 | 33% | 18-25 | 22% |
| Vòng 17 | 18-27 | 35% | 18-24 | 24% |
| Vòng 16 | 18-26 | 38% | 17-23 | 25% |
| Vòng 15 | 16-25 | 33% | 15-21 | 27% |
| Vòng 14 | 15-22 | 36% | 13-20 | 21% |
| Vòng 13 | 11-21 | 31% | 12-17 | 23% |
| Vòng 12 | 10-21 | 25% | 9-14 | 25% |
| Vòng 11 | 9-21 | 18% | 9-13 | 27% |
| Vòng 10 | 9-18 | 20% | 9-12 | 30% |
| Vòng 9 | 8-17 | 22% | 5-12 | 22% |
| Vòng 8 | 7-17 | 13% | 5-11 | 25% |
| Vòng 7 | 6-16 | 14% | 4-10 | 29% |
| Vòng 6 | 4-12 | 17% | 3-10 | 17% |
| Vòng 5 | 4-11 | 20% | 2-9 | 20% |
| Vòng 4 | 3-8 | 25% | 1-9 | 0% |
| Vòng 3 | 2-6 | 33% | 1-7 | 0% |
| Vòng 2 | 1-6 | 0% | 0-6 | 0% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 0-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Song Lam Nghe An ghi bàn | thủng lưới | Thanh Hoa ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 20% | 0% | 20% | 20% |
| 31-45' | 20% | 33.3% | 60% | 20% |
| 46-60' | 0% | 16.7% | 0% | 20% |
| 61-75' | 40% | 0% | 0% | 20% |
| 76-90+' | 20% | 16.7% | 20% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Song Lam Nghe An ghi bàn | thủng lưới | Thanh Hoa ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.2% | 11.8% | 12.5% | 12.8% |
| 16-30' | 11.5% | 8.8% | 4.2% | 10.3% |
| 31-45' | 19.2% | 26.5% | 20.8% | 23.1% |
| 46-60' | 15.4% | 11.8% | 20.8% | 17.9% |
| 61-75' | 15.4% | 17.6% | 20.8% | 17.9% |
| 76-90+' | 19.2% | 17.6% | 12.5% | 12.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.