Denmark Superliga ·

Sonderjyske vs Lyngby

Sonderjyske Sonderjyske
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Lyngby Lyngby

Đối đầu

Thống kê 20 lần gặp nhau

8Sonderjyske thắng
6Hòa
6Lyngby thắng
Số trận thắngSonderjyskeLyngby
Sân nhà của Sonderjyske54
Sân nhà của Lyngby32

Diễn biến

  1. 14’ 1 - 0 T. Sommer
  2. 20’ 1 - 1 F. Gytkjaer
  3. 31’ D. Wilkins Thẻ vàng
  4. Hết hiệp 1 · 1 - 1
  5. 88’ H. M. Cherif Thẻ vàng
  6. 90+5’ L. Bjorklund Thẻ vàng
  7. 90+5’ F. Gytkjaer Thẻ vàng
  8. Hết giờ · 1 - 1

Thống kê

57%Kiểm soát bóng43%
21Tổng số cú sút9
4Sút trúng đích1
17Sút ra ngoài8
6Phạt góc4
1Việt vị3
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
459Số đường chuyền338

Đội hình

Sonderjyske 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Nikolaj Flo
Hậu vệ
  • 13 Dalton Wilkins ↓
  • 12 Maxime Henry Armand Soulas
  • 4 Daniel Leo Gretarsson ↓
  • 21 Atli Barkarson
Tiền vệ
  • 6 Rasmus Rasmus Vinderslev
  • 26 Tobias Sommer
Tiền vệ
  • 7 Sefer Emini
  • 17 Jose Gallegos ↓
  • 10 Kristall Mani Ingason ↓
Tiền đạo
  • 9 Ivan Djantou ↓
Dự bị
  • 9 Sören Andreasen ↑
  • 30 Lukas Bjorklund ↑
  • 16 Jakob Busk
  • Haidara Mohamed Cherif ↑
  • 5 Marc Dal Hende
  • 20 Tobias Klysner
  • 7 Alexander Lyng ↑
  • 80 Ivan Nikolov
  • 22 Andreas Oggesen ↑

HLV: Fatah Abdirahman

Lyngby 5-4-1
Thủ môn
  • 32 Jannich Storch
Hậu vệ
  • 20 Kolbeinn Birgir Finnsson
  • 5 Lucas Lissens
  • 6 Andreas Bjelland ↓
  • 24 Tobias Storm
  • 23 Pascal Gregor
Tiền vệ
  • 17 Jonathan Amon ↓
  • 14 Lauge Sandgrav ↓
  • 13 Casper Kaarsbo Winther
  • 21 Saevar Atli Magnusson ↓
Tiền đạo
  • 26 Frederik Gytkjaer
Dự bị
  • 22 Nikolai Baden Frederiksen
  • 19 Gustav Fraulo ↑
  • Brian Tomming Hamalainen ↑
  • David Jensen
  • 5 Magnus Jensen ↑
  • 2 Willy Kumado ↑
  • 6 Peter Langhoff
  • 15 Michael Opoku
  • 12 Adam Clement Vendelbo

HLV: Mikkel Jespersen

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…