Russia Cup ·
Sokol vs FK Ilpar
Sokol
1
FK Ilpar
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Sokol
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
FK Ilpar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Sokol
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 32.35% |
FK Ilpar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Sokol BT-BB | % thắng | FK Ilpar BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 16-32 | 25% | 6-14 | 33% |
| Vòng 19 | 16-30 | 26% | 6-14 | 33% |
| Vòng 18 | 15-29 | 28% | 6-14 | 33% |
| Vòng 17 | 14-28 | 29% | 6-14 | 33% |
| Vòng 16 | 14-26 | 31% | 6-14 | 33% |
| Vòng 15 | 14-26 | 33% | 6-14 | 33% |
| Vòng 14 | 9-24 | 29% | 6-14 | 33% |
| Vòng 13 | 9-23 | 31% | 6-14 | 33% |
| Vòng 12 | 9-22 | 33% | 6-14 | 33% |
| Vòng 11 | 9-20 | 36% | 6-14 | 33% |
| Vòng 10 | 9-17 | 40% | 6-14 | 33% |
| Vòng 9 | 8-14 | 44% | 6-14 | 33% |
| Vòng 8 | 7-11 | 50% | 6-14 | 33% |
| Vòng 7 | 7-10 | 57% | 6-14 | 33% |
| Vòng 6 | 7-7 | 67% | 6-14 | 33% |
| Vòng 5 | 7-3 | 80% | 6-11 | 40% |
| Vòng 4 | 6-3 | 75% | 5-8 | 50% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 5-6 | 67% |
| Vòng 2 | 4-2 | 100% | 2-4 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Sokol
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Mashuk-KMV 1-1 SokolHT 1-1 · Russian Second League Division A | - | - | - | - / - / - | 6-0 |
| 26/07/26 | Sokol 0-1 Dynamo KirovHT 0-0 · Russian Second League Division A | - | - | - | - / - / - | 2-1 |
| 19/07/26 | Sokol 1-1 FK KalugaHT 1-0 · Russian Second League Division A | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 01/07/26 | Krylya Sovetov 2-3 SokolHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 16/05/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny 0-1 SokolHT 0-0 · Russian National Football League | 1 | T | Xỉu | 1.49 / 4.05 / 5.4 | 6-1 |
| 10/05/26 | Sokol 1-1 Spartak KostromaHT 1-1 · Russian National Football League | 0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.3 / 2.13 | 2-5 |
| 03/05/26 | Volga Ulyanovsk 0-1 SokolHT 0-0 · Russian National Football League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.6 / 3.65 / 4.9 | 8-3 |
| 26/04/26 | Chernomorets Novorossiysk 0-1 SokolHT 0-1 · Russian National Football League | 0.5 | T | Xỉu | 1.84 / 3.35 / 3.85 | 7-3 |
| 22/04/26 | Sokol 0-4 Yenisey KrasnoyarskHT 0-1 · Russian National Football League | 0/0.5 | B | Tài | 3.15 / 3.1 / 2.19 | 6-3 |
| 18/04/26 | Sokol 0-3 Ural Sverdlovsk OblastHT 0-1 · Russian National Football League | 1 | B | Tài | 5 / 3.7 / 1.58 | 2-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sokol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FK Ilpar
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | FK Ilpar 1-0 FK Metallurg AshaHT 1-0 · Russia Cup | - | - | - | - / - / - | 2-8 |
| 21/08/25 | Tyumen 4-1 FK IlparHT 0-0 · Russia Cup | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 06/08/25 | Nosta Novotroitsk 2-3 FK IlparHT 2-2 · Russia Cup | - | - | - | - / - / - | 10-6 |
| 30/07/24 | FK Ilpar 0-2 Uralets Nizhny TagilHT 0-0 · Russia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/08/23 | FK Ilpar 1-3 Torpedo MiassHT 0-2 · Russia Cup | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 28/07/21 | FK Ilpar 0-3 FK Zenit IzhevskHT 0-1 · Russia Cup | 1 | B | H | 4.6 / 4.1 / 1.45 | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Ilpar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Sokol
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FK Ilpar
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Sokol ghi bàn | thủng lưới | FK Ilpar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 10% | 20% | 11.1% |
| 16-30' | 0% | 10% | 20% | 22.2% |
| 31-45' | 0% | 30% | 0% | 11.1% |
| 46-60' | 0% | 10% | 0% | 22.2% |
| 61-75' | 0% | 30% | 0% | 11.1% |
| 76-90+' | 60% | 10% | 60% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Sokol ghi bàn | thủng lưới | FK Ilpar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.2% | 11.1% | 20% | 11.1% |
| 16-30' | 18.2% | 11.1% | 20% | 22.2% |
| 31-45' | 4.5% | 25.9% | 0% | 11.1% |
| 46-60' | 18.2% | 11.1% | 0% | 22.2% |
| 61-75' | 13.6% | 22.2% | 0% | 11.1% |
| 76-90+' | 22.7% | 3.7% | 60% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.