Oman Professional League ·
Sohar Club vs Saham
Sohar Club
Saham
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Sohar Club
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Saham
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Sohar Club | Saham |
|---|---|---|
| Sân nhà của Sohar Club | 4 | 3 |
| Sân nhà của Saham | 5 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | Saham 0-2 Sohar ClubHT 0-1 · Oman Professional League | 0 | T | H | 2.62 / 2.94 / 2.51 | 3-5 |
| 24/08/25 | Saham 2-2 Sohar ClubHT 1-2 · Omani Federation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/05/25 | Saham 2-0 Sohar ClubHT 1-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 26/12/24 | Saham 1-2 Sohar ClubHT 1-1 · Omani Federation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/11/24 | Sohar Club 1-0 SahamHT 0-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 12/10/24 | Sohar Club 1-2 SahamHT 1-0 · Omani Federation Cup | - | - | - | - / - / - | 3-10 |
| 12/03/22 | Saham 1-1 Sohar ClubHT 0-1 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/12/21 | Saham 1-3 Sohar ClubHT 0-2 · Omani Federation Cup | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 09/11/21 | Sohar Club 1-2 SahamHT 0-1 · Omani Federation Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.05 / 3.05 | --- |
| 25/10/21 | Sohar Club 2-1 SahamHT 1-0 · Oman Professional League | 0.5 | T | Tài | 2 / 3.2 / 3.25 | 2-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sohar Club. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Sohar Club
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Hòa | 8 | 30.77% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 30.77% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Saham
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.85% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Hòa | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 34.62% |
So sánh theo vòng
| Sohar Club BT-BB | % thắng | Saham BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-17 | 30% | 14-32 | 25% |
| Vòng 19 | 17-15 | 32% | 13-30 | 26% |
| Vòng 18 | 16-14 | 33% | 12-30 | 22% |
| Vòng 17 | 16-14 | 35% | 10-27 | 24% |
| Vòng 16 | 15-14 | 31% | 9-27 | 19% |
| Vòng 15 | 15-13 | 33% | 7-24 | 20% |
| Vòng 14 | 13-12 | 29% | 7-21 | 21% |
| Vòng 13 | 12-12 | 23% | 6-21 | 15% |
| Vòng 12 | 10-12 | 17% | 6-19 | 17% |
| Vòng 11 | 9-11 | 18% | 6-18 | 18% |
| Vòng 10 | 7-11 | 10% | 5-14 | 20% |
| Vòng 9 | 7-11 | 11% | 5-10 | 22% |
| Vòng 8 | 7-10 | 13% | 4-10 | 13% |
| Vòng 7 | 6-8 | 14% | 4-10 | 14% |
| Vòng 6 | 6-8 | 17% | 2-8 | 17% |
| Vòng 5 | 5-7 | 20% | 2-7 | 20% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 2-5 | 25% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 1-3 | 33% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 1-0 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Sohar Club
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6-2-6 | 42.9% | 8-5 | 57.1% |
| Sân nhà | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 2-3 | 33.3% |
| Sân khách | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 6-2 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7-4-3 | 50% | 7-4 | 50% |
| Sân nhà | 6 | 1-3-2 | 16.7% | 2-3 | 33.3% |
| Sân khách | 8 | 6-1-1 | 75% | 5-1 | 62.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sohar Club trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Saham
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6-0-8 | 42.9% | 8-5 | 57.1% |
| Sân nhà | 8 | 2-0-6 | 25% | 5-2 | 62.5% |
| Sân khách | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 3-3 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3-3-8 | 21.4% | 9-4 | 64.3% |
| Sân nhà | 8 | 1-2-5 | 12.5% | 6-1 | 75% |
| Sân khách | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 3-3 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Saham trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Sohar Club
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Al-Nahda Muscat 0-1 Sohar ClubHT 0-0 · Omani Federation Cup | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 02/05/26 | Sohar Club 1-1 BahlaHT 1-1 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 27/04/26 | Al-Nasr(OMA) 0-1 Sohar ClubHT 0-1 · Oman Professional League | 0.5 | T | Xỉu | 2.01 / 3.05 / 3.4 | 2-3 |
| 17/04/26 | Sohar Club 1-2 Al-Nahda MuscatHT 1-1 · Oman Professional League | 0/0.5 | B | Tài | 3.2 / 3.1 / 2.06 | 5-5 |
| 12/04/26 | Oman Club 2-1 Sohar ClubHT 1-0 · Oman Professional League | 0 | B | Tài | 2.43 / 2.94 / 2.71 | 4-8 |
| 05/04/26 | Al-Khaboora 1-1 Sohar ClubHT 1-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 5-8 |
| 31/03/26 | Al-Seeb 0-1 Sohar ClubHT 0-1 · Omani Federation Cup | 1 | T | Xỉu | 1.41 / 3.95 / 6.2 | 1-6 |
| 17/03/26 | Sohar Club 0-0 ibriHT 0-0 · Oman Professional League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.66 / 3.15 / 4.35 | 3-2 |
| 11/03/26 | Al Shabab(OMA) 2-1 Sohar ClubHT 0-1 · Oman Professional League | 0.5 | B | Tài | 1.79 / 3.05 / 4.25 | 4-1 |
| 06/03/26 | Sohar Club 0-1 Al-SeebHT 0-1 · Oman Professional League | 0.5/1 | B | Xỉu | 5.2 / 3.5 / 1.55 | 1-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sohar Club. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Saham
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | Saham 1-0 Oman ClubHT 1-0 · Oman Professional League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.91 / 3.1 / 2.2 | 3-4 |
| 04/05/26 | Al-Khaboora 0-0 SahamHT 0-0 · Oman Professional League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.16 / 3.1 / 3 | 2-6 |
| 30/04/26 | Al Shabab(OMA) 3-0 SahamHT 2-0 · Oman Professional League | 1 | B | Tài | 1.53 / 4 / 4.65 | 2-6 |
| 26/04/26 | Saham 1-2 ibriHT 1-1 · Oman Professional League | 0 | B | Tài | 2.37 / 3.2 / 2.61 | 1-2 |
| 10/04/26 | Saham 0-2 Al-SeebHT 0-1 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 04/04/26 | Dhufar 1-0 SahamHT 1-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
| 16/03/26 | Saham 2-2 Al RustaqHT 1-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 5-8 |
| 11/03/26 | Sur Club 0-0 SahamHT 0-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 07/03/26 | Saham 1-0 Al-Nahda MuscatHT 1-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 8-11 |
| 22/02/26 | Saham 0-4 SmailHT 0-1 · Oman Professional League | 0/0.5 | B | Tài | 2.28 / 3.1 / 2.8 | 9-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Saham. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Sohar Club
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 8 | 2 | 1 | 1 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 |
Saham
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 0 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Sohar Club ghi bàn | thủng lưới | Saham ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 20% | 12.5% | 0% |
| 16-30' | 7.7% | 6.7% | 12.5% | 8.3% |
| 31-45' | 0% | 13.3% | 6.3% | 33.3% |
| 46-60' | 15.4% | 13.3% | 25% | 8.3% |
| 61-75' | 15.4% | 0% | 6.3% | 50% |
| 76-90+' | 46.2% | 33.3% | 25% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Sohar Club ghi bàn | thủng lưới | Saham ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.9% | 12.5% | 8.1% | 8.1% |
| 16-30' | 8.8% | 10% | 10.8% | 10.8% |
| 31-45' | 14.7% | 15% | 10.8% | 18.9% |
| 46-60' | 14.7% | 10% | 21.6% | 10.8% |
| 61-75' | 14.7% | 12.5% | 18.9% | 29.7% |
| 76-90+' | 32.4% | 25% | 16.2% | 13.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.