Hạng nhất Pháp ·
Sochaux vs Dijon
Sochaux
02:00
20/02/2027
Dijon
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Sochaux
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Alexandre Pierre
- 24Dylan Tavares
- 99Boris Moltenis
- 26Samy Benchama
- 17Benjaloud Youssouf
- 23Julien Masson
- 28Elson Mendes Da Silva
- 7Benjamin Gomel
- 28Aymen Boutoutaou
- 98Alex Daho
- 9Kapitbafan Djoco
Dijon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Baptiste Reynet
- 5Senou Coulibaly
- 32Zargo Toure
- 3Daniel Congre
- 12Adama Fofana
- 93Ousseynou Thioune
- 14Jordan Marie
- 9Loum Tchaouna
- 28Bryan Soumare
- 10Xande Silva
- 8Mickael le Bihan
Dự bị trận trước
- 6Matteo Ahlinvi
- 7Marley Ake
- 16Saturin Allagbe
- 77Roger Assale
- 26Paul Joly
- 25Jessy Pi
- 27Cheik Traore
Phong độ
Sochaux
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 5 | 62.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Dijon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Sochaux BT-BB | % thắng | Dijon BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-22 | 50% | 34-19 | 55% |
| Vòng 19 | 29-20 | 47% | 34-19 | 58% |
| Vòng 18 | 29-17 | 50% | 32-19 | 56% |
| Vòng 17 | 28-17 | 47% | 32-19 | 59% |
| Vòng 16 | 26-16 | 44% | 32-19 | 63% |
| Vòng 15 | 25-15 | 47% | 28-18 | 60% |
| Vòng 14 | 24-14 | 50% | 25-15 | 64% |
| Vòng 13 | 23-13 | 54% | 23-14 | 62% |
| Vòng 12 | 20-12 | 50% | 22-13 | 67% |
| Vòng 11 | 18-11 | 45% | 20-12 | 64% |
| Vòng 10 | 16-11 | 40% | 19-12 | 60% |
| Vòng 9 | 12-10 | 33% | 16-11 | 56% |
| Vòng 8 | 10-10 | 25% | 15-8 | 63% |
| Vòng 7 | 10-9 | 29% | 13-8 | 57% |
| Vòng 6 | 8-7 | 33% | 13-8 | 67% |
| Vòng 5 | 8-7 | 40% | 12-8 | 60% |
| Vòng 4 | 6-6 | 25% | 11-6 | 75% |
| Vòng 3 | 5-5 | 33% | 9-5 | 67% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 6-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 5-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Sochaux
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Landry Nomel | Tiền đạo cánh trái | |
| 40 | Mehdi Jeannin | Thủ môn | |
| 9 | Kapitbafan Djoco | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Elie N'Gatta | Trung vệ | |
| 14 | Mathieu Peybernes | Trung vệ | |
| 7 | Benjamin Gomel | Tiền đạo cánh trái | |
| 24 | Yohan Demoncy | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Dalangunypole Gomis | Trung vệ | |
| 21 | Bakary Diawara | Tiền vệ | |
| 97 | Saad Agouzoul | Trung vệ | |
| 5 | Samy Baghdadi | Hộ công | |
| 4 | Arthur Vitelli | Trung vệ | |
| 91 | Mathis Clairicia | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Louicius Don Deedson | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Julien Masson | Tiền vệ phòng ngự |
Dijon
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.