Hạng nhất Pháp ·
Sochaux vs Amiens
Sochaux
Amiens
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 16 Maxence Prevot
- 28 Julien Faussurier
- 5 Saad Agouzoul
- 22 Ismael Aaneba
- 18 Yoel Armougom ↓
- 77 Franck Kanoute ↓
- 6 Roli Pereira De Sa ↓
- 7 Tony Mauricio ↓
- 10 Gaetan Weissbeck
- 15 Aldo Kalulu Kyatengwa
- 9 Ibrahim Sissoko ↓
- 27 Daylam Meddah
- 12 Eliezer Mayenda ↑
- 40 Mehdi Jeannin
- 70 Moussa Doumbia ↑
- 28 Skelly Alvero ↑
- 18 Valentin Henry ↑
- Samy Faraj ↑
HLV: Vincent Hognon
- 1 Regis Gurtner
- 2 Mamadou Fofana
- 4 Nicholas Opoku
- 5 Formose Mendy
- 26 Mattheo Xantippe ↓
- 29 Iron Gomis
- 24 Jeremy Gelin
- 21 Jessy Benet ↓
- 7 Antoine Leautey
- 10 Ange Chibozo ↓
- 9 Tolu Arokodare ↓
- Sebastian Ring ↑
- 30 Owen Gene
- Paul Charruau
- 47 Mamadou Fofana ↑
- 6 Mathis Lachuer ↑
- 7 Florian Bianchini ↑
- 4 Abdourahmane Barry
HLV: Omar Daf
Lực lượng
Sochaux
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Mehdi Jeannin
- 26Elie N'Gatta
- 14Mathieu Peybernes
- 97Saad Agouzoul
- 3Dalangunypole Gomis
- 21Bakary Diawara
- 23Julien Masson
- 77Landry Nomel
- 5Samy Baghdadi
- 10Boubacar Fofana
- 9Kapitbafan Djoco
Dự bị trận trước
- 8Honoré Bayanginisa
- 91Mathis Clairicia
- 11Louicius Don Deedson
- 7Benjamin Gomel
- 15Jonathan Mexique
- 33Noa Kotto Mouyema
- 30Alexandre Pierre
- 42Dylan Tavares
- 17Benjaloud Youssouf
Amiens
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Alexis Sauvage
- 39Amine Chabane
- 6Thomas Monconduit
- 34Siaka Bakayoko
- 14Antoine Leautey
- 45Ibrahim Fofana
- 20Kylian Kaiboue
- 44Coleen Louis
- 10Nordine Kandil
- 90Samuel Ntamack
- 19Yanis Rafii
Dự bị trận trước
- 46Oscar Aissat
- 40Paul Bernardoni
- 28Ababacar Moustapha Lo
- 8Victor Lobry
- 18Messy Mubundu Manitu
- 87Enzo Somon
- 23Aly Traore
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Sochaux | Amiens |
|---|---|---|
| Sân nhà của Sochaux | 1 | 2 |
| Sân nhà của Amiens | 2 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/22 | Sochaux 1-1 AmiensHT 1-1 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 2.07 / 2.75 / 3.9 | 10-1 |
| 21/08/21 | Amiens 0-0 SochauxHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.15 / 2.93 / 2.27 | 5-7 |
| 20/02/21 | Amiens 0-1 SochauxHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Xỉu | 3 / 2.7 / 2.53 | 1-2 |
| 26/10/20 | Sochaux 0-2 AmiensHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | B | Tài | 2.54 / 2.61 / 3.1 | 4-5 |
| 07/01/18 | Sochaux 6-0 AmiensHT 3-0 · France Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.26 / 3.15 / 2.9 | 2-3 |
| 05/05/17 | Sochaux 1-2 AmiensHT 1-1 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 3.7 / 3.2 / 1.94 | 3-5 |
| 09/12/16 | Amiens 0-1 SochauxHT 0-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.25 / 2.9 / 3.3 | 6-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sochaux. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Sochaux
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 50% |
| Thua | 1 | 50% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 0 | 0 |
| Bàn thua (TB/trận) | 1 | 0.5 |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.05% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Hòa | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 14 | 36.84% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.26% |
Amiens
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 50% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 1 | 50% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 1 | 0.5 |
| Bàn thua (TB/trận) | 3 | 1.5 |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 21.05% |
| Hòa | 8 | 21.05% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.16% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 12 | 31.58% |
So sánh theo vòng
| Sochaux BT-BB | % thắng | Amiens BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-16 | 50% | 24-32 | 30% |
| Vòng 19 | 26-13 | 53% | 21-32 | 26% |
| Vòng 18 | 25-12 | 56% | 20-30 | 28% |
| Vòng 17 | 23-12 | 53% | 19-30 | 24% |
| Vòng 16 | 21-12 | 50% | 19-24 | 25% |
| Vòng 15 | 20-12 | 47% | 18-23 | 27% |
| Vòng 14 | 17-11 | 43% | 16-23 | 21% |
| Vòng 13 | 16-10 | 46% | 16-23 | 23% |
| Vòng 12 | 15-10 | 42% | 15-22 | 25% |
| Vòng 11 | 13-9 | 36% | 15-20 | 27% |
| Vòng 10 | 13-8 | 40% | 15-20 | 30% |
| Vòng 9 | 11-6 | 44% | 14-19 | 33% |
| Vòng 8 | 9-5 | 38% | 13-17 | 38% |
| Vòng 7 | 9-5 | 43% | 12-15 | 43% |
| Vòng 6 | 6-4 | 33% | 11-11 | 50% |
| Vòng 5 | 6-4 | 40% | 8-9 | 40% |
| Vòng 4 | 2-3 | 25% | 6-5 | 50% |
| Vòng 3 | 0-2 | 0% | 2-4 | 33% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 1-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.93 0.5 0.87 | 0.9 0.5 0.9 |
| Crown | 0.82 0.5 1 | 0.92 0.5 0.96 |
| Bet365 | 0.95 0.5 0.9 | 0.93 0.5 0.93 |
| YSB | 0.91 0.5 0.95 | 0.92 0.5 1 |
| BetVictor | 0.9 0.5 0.87 | 0.91 0.5 0.94 |
| 1.21 0.5/1 0.65 | 1.18 0.5/1 0.67 | |
| 0.65 0/0.5 1.21 | 0.62 0/0.5 1.26 | |
| Mansion88 | 0.83 0.5 1.05 | 1.17 0.5/1 0.77 |
| 1.14 0.5/1 0.79 | 0.97 0.5 0.95 | |
| Interwetten | 0.85 0.5 0.85 | 0.8 0.5 0.9 |
| 1.65 1 0.43 | 1.55 1 0.45 | |
| 10BET | 0.77 0.5 0.93 | 0.88 0.5 0.94 |
| 1.01 0.5/1 0.7 | 1.18 0.5/1 0.7 | |
| 0.58 0/0.5 1.21 | 0.63 0/0.5 1.32 | |
| 188BET | 0.83 0.5 1.01 | 0.91 0.5 0.99 |
| 12BET | 0.83 0.5 1.05 | 1.01 0.5 0.91 |
| 1.14 0.5/1 0.79 | 1.19 0.5/1 0.76 | |
| 1.36 0.5/1 0.65 | 0.7 0/0.5 1.28 | |
| 2.08 1 0.4 | 1.58 1 0.55 | |
| Wanbet | 0.88 0.5 1.02 | 0.97 0.5 0.95 |
| 1.17 0.5/1 0.77 | 1.19 0.5/1 0.76 | |
| 18BET | 0.78 0.5 0.99 | 0.9 0.5 0.92 |
| 1.03 0.5/1 0.72 | 1.13 0.5/1 0.71 | |
| 0.53 0/0.5 1.37 | 1.1 0.5/1 0.73 | |
| Pinnacle | 0.83 0.5/1 0.97 | 0.92 0.5 0.97 |
| 1.18 1 0.67 | 1.23 0.5/1 0.71 | |
| 0.63 0.5 1.26 | 0.64 0/0.5 1.37 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.85 2/2.5 0.85 | 0.85 2/2.5 0.85 |
| Crown | 0.92 2/2.5 0.88 | 0.99 2/2.5 0.87 |
| Ladbrokes | 1.1 2.5 0.67 | 1.2 2.5 0.6 |
| 0.36 1.5 1.9 | 0.4 1.5 1.75 | |
| 2.8 3.5 0.22 | 3 3.5 0.2 | |
| 0.07 0.5 7.5 | 0.08 0.5 6.5 | |
| Bet365 | 0.93 2/2.5 0.93 | 1 2/2.5 0.85 |
| William Hill | 1.1 2.5 0.67 | 1.25 2.5 0.6 |
| YSB | 0.92 2/2.5 0.93 | 1.01 2/2.5 0.9 |
| BetVictor | 0.85 2/2.5 0.91 | 1 2/2.5 0.85 |
| 1.14 2.5 0.68 | 0.68 2 1.15 | |
| 0.6 2 1.3 | 1.25 2.5 0.62 | |
| Mansion88 | 0.93 2/2.5 0.93 | 1.04 2/2.5 0.86 |
| 0.66 2 1.31 | 0.72 2 1.22 | |
| Interwetten | 1.1 2.5 0.65 | 1.2 2.5 0.6 |
| 0.35 1.5 1.95 | 0.37 1.5 1.85 | |
| 2.8 3.5 0.22 | 2.8 3.5 0.22 | |
| 6 4.5 0.07 | 6 4.5 0.07 | |
| 10BET | 0.83 2/2.5 0.82 | 0.96 2/2.5 0.83 |
| 1.08 2.5 0.62 | 0.66 2 1.19 | |
| 0.57 2 1.18 | 1.25 2.5 0.63 | |
| 188BET | 0.93 2/2.5 0.89 | 1.02 2/2.5 0.86 |
| 12BET | 0.93 2/2.5 0.93 | 1.02 2/2.5 0.88 |
| 0.66 2 1.31 | 0.72 2 1.21 | |
| 0.64 2 1.35 | 1.31 2.5 0.66 | |
| 1.58 2.5/3 0.53 | 1.69 2.5/3 0.49 | |
| Wanbet | 0.95 2/2.5 0.95 | 1.02 2/2.5 0.88 |
| 1.21 2.5 0.72 | 0.72 2 1.21 | |
| 18BET | 0.88 2/2.5 0.88 | 0.97 2/2.5 0.86 |
| 1.15 2.5 0.64 | 0.69 2 1.17 | |
| 0.59 2 1.23 | 1.26 2.5 0.64 | |
| Pinnacle | 0.87 2.5 0.92 | 1 2/2.5 0.88 |
| 1.11 2.5/3 0.7 | 0.7 2 1.22 | |
| 0.65 2/2.5 1.2 | 1.27 2.5 0.67 | |
| Nhà cái #48 | 1.22 2.5 0.58 | 1.22 2.5 0.58 |
| 1.65 2.5/3 0.42 | 1.65 2.5/3 0.42 | |
| 3.05 3.5 0.19 | 3.05 3.5 0.19 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Macauslot | 1.93 3.15 3.65 | 1.9 3.15 3.75 |
| Crown | 1.82 3.25 3.8 | 1.92 3.05 3.95 |
| Ladbrokes | 1.8 3.2 4.2 | 1.85 3.1 4 |
| SNAI | 1.85 3.25 4.25 | 1.85 3.25 4.25 |
| Bet365 | 1.91 3.3 4 | 1.91 3.25 4.2 |
| William Hill | 1.85 3.3 4.2 | 1.91 3.2 4.2 |
| YSB | 1.87 3.3 3.8 | 1.9 3.1 3.9 |
| BetVictor | 1.95 3.3 4.2 | 1.9 3.25 4.5 |
| Mansion88 | 1.87 3.25 4.2 | 1.97 3.15 3.9 |
| Interwetten | 1.9 3.2 4 | 1.9 3.1 4.1 |
| 10BET | 1.76 3.4 3.8 | 1.9 3.3 4.3 |
| 188BET | 1.82 3.25 3.8 | 1.92 3.05 3.95 |
| 12BET | 1.83 3.3 4.35 | 1.97 3.2 3.9 |
| Wanbet | 1.75 3.4 4.2 | 1.96 3.19 3.88 |
| 18BET | 1.8 3.45 4.4 | 1.9 3.25 4.2 |
| Pinnacle | 1.64 3.83 5.14 | 1.92 3.31 4.68 |
| Nhà cái #48 | 1.77 3.1 4.15 | 1.77 3.1 4.15 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 1.01 0/0.5 0.74 | 1.01 0/0.5 0.74 |
| Crown | 0.99 0/0.5 0.83 | 1.08 0/0.5 0.8 |
| Bet365 | 1.08 0/0.5 0.73 | 1.03 0/0.5 0.78 |
| YSB | 1.07 0/0.5 0.79 | 1.1 0/0.5 0.8 |
| Mansion88 | 1.03 0/0.5 0.85 | 1.06 0/0.5 0.82 |
| 1.53 0.5 0.53 | 1.51 0.5 0.54 | |
| 10BET | 0.88 0/0.5 0.72 | 0.99 0/0.5 0.75 |
| 1.44 0.5 0.43 | 1.55 0.5 0.48 | |
| 188BET | 1 0/0.5 0.84 | 1.12 0/0.5 0.77 |
| 12BET | 1.03 0/0.5 0.85 | 1.06 0/0.5 0.82 |
| 1.53 0.5 0.53 | 1.51 0.5 0.54 | |
| 1.66 0.5 0.48 | 0.44 0 1.78 | |
| Wanbet | 1.04 0/0.5 0.84 | 1.07 0/0.5 0.83 |
| 1.58 0.5 0.53 | 1.53 0.5 0.55 | |
| 18BET | 0.92 0/0.5 0.82 | 1.02 0/0.5 0.78 |
| 1.42 0.5 0.5 | 1.53 0.5 0.5 | |
| 0.38 0 1.81 | 0.48 0 1.59 | |
| Pinnacle | 0.82 0/0.5 0.97 | 1.07 0/0.5 0.81 |
| 1.28 0.5 0.6 | 1.66 0.5 0.51 | |
| 0.35 0 2.13 | 0.46 0 1.83 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 1.02 1 0.68 | 1.02 1 0.68 |
| Crown | 1.09 1 0.71 | 1.14 1 0.73 |
| Bet365 | 1.1 1 0.7 | 0.7 0.5/1 1.1 |
| William Hill | 0.4 0.5 1.75 | 0.44 0.5 1.63 |
| YSB | 1.1 1 0.74 | 1.17 1 0.75 |
| Mansion88 | 0.69 0.5/1 1.23 | 0.78 0.5/1 1.11 |
| 1.22 1 0.7 | 1.22 1 0.7 | |
| Interwetten | 0.45 0.5 1.55 | 0.5 0.5 1.4 |
| 2.05 1.5 0.33 | 2.2 1.5 0.3 | |
| 10BET | 1 1 0.6 | 0.67 0.5/1 1.06 |
| 0.6 0.5/1 1.02 | 1.14 1 0.62 | |
| 188BET | 1.11 1 0.72 | 1.16 1 0.74 |
| 12BET | 0.69 0.5/1 1.23 | 0.76 0.5/1 1.13 |
| 0.69 0.5/1 1.23 | 1.23 1 0.69 | |
| 1.63 1/1.5 0.49 | 0.51 0.5 1.58 | |
| 0.47 0.5 1.69 | 1.88 1/1.5 0.43 | |
| Wanbet | 1.16 1 0.74 | 0.77 0.5/1 1.14 |
| 0.71 0.5/1 1.23 | 1.23 1 0.71 | |
| 18BET | 1.03 1 0.74 | 0.71 0.5/1 1.11 |
| 0.6 0.5/1 1.2 | 1.17 1 0.66 | |
| 1.57 1/1.5 0.44 | 0.49 0.5 1.55 | |
| Pinnacle | 0.85 1 0.93 | 0.73 0.5/1 1.19 |
| 1.37 1/1.5 0.56 | 1.24 1 0.69 | |
| 0.52 0.5/1 1.47 | 0.5 0.5 1.67 | |
| Nhà cái #48 | 2.25 1.5 0.28 | 2.25 1.5 0.28 |
| 1.8 1/1.5 0.38 | 1.8 1/1.5 0.38 | |
| 3.4 1.5/2 0.16 | 3.4 1.5/2 0.16 |
Xu hướng Sochaux
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sochaux trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Amiens
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Amiens trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Sochaux
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/22 | Grenoble 1-0 SochauxHT 1-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.35 / 2.87 / 2.21 | 4-6 |
| 01/08/22 | Sochaux 0-0 Paris FCHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.25 / 2.99 / 3.1 | 5-2 |
| 23/07/22 | Metz 1-0 SochauxHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 3.15 / 2.89 | 6-4 |
| 19/07/22 | ASM Belfortaine 1-2 SochauxHT 1-1 · International Club Friendly | 2/2.5 | B | H | 13 / 6.5 / 1.09 | 3-12 |
| 16/07/22 | Stade Nyonnais 1-4 SochauxHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/07/22 | Bourg Peronnas 0-0 SochauxHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/07/22 | Sochaux 3-1 UNFPHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/05/22 | AJ Auxerre 0-0 SochauxHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.05 / 3.35 | 2-2 |
| 17/05/22 | Paris FC 1-2 SochauxHT 1-1 · France Ligue 2 | 0 | T | Tài | 2.67 / 2.93 / 2.75 | 6-4 |
| 14/05/22 | Sochaux 2-2 DijonHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Tài | 1.61 / 4.05 / 4.35 | 7-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sochaux. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Amiens
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/22 | Amiens 1-0 FC AnnecyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.2 / 3 / 3 | 2-2 |
| 30/07/22 | Metz 3-0 AmiensHT 2-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 2 / 3.05 / 3.7 | 6-8 |
| 23/07/22 | Amiens 1-1 QuevillyHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/07/22 | Le Havre 1-4 AmiensHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/07/22 | Oud-Heverlee Leuven 4-2 AmiensHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.98 / 3.35 / 3.15 | 11-8 |
| 09/07/22 | AJ Auxerre 2-3 AmiensHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.58 / 3.8 / 4.45 | 6-1 |
| 01/07/22 | Amiens 1-4 OostendeHT 1-1 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.43 / 3.4 / 2.4 | --- |
| 14/05/22 | AJ Auxerre 2-1 AmiensHT 1-0 · France Ligue 2 | 1.5 | T | Xỉu | 1.34 / 4.9 / 6.5 | 6-0 |
| 07/05/22 | Amiens 1-2 Paris FCHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | B | Tài | 2.63 / 3.15 / 2.5 | 3-4 |
| 30/04/22 | Grenoble 1-1 AmiensHT 1-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.68 / 2.91 / 2.61 | 6-10 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Amiens. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Sochaux
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Amiens
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Sochaux ghi bàn | thủng lưới | Amiens ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 23.5% | 31.8% | 14.3% | 7.7% |
| 16-30' | 5.9% | 4.5% | 11.4% | 12.8% |
| 31-45' | 32.4% | 9.1% | 22.9% | 12.8% |
| 46-60' | 2.9% | 31.8% | 11.4% | 17.9% |
| 61-75' | 14.7% | 9.1% | 14.3% | 28.2% |
| 76-90+' | 14.7% | 13.6% | 25.7% | 17.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Sochaux ghi bàn | thủng lưới | Amiens ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 23.5% | 31.8% | 14.3% | 7.7% |
| 16-30' | 5.9% | 4.5% | 11.4% | 12.8% |
| 31-45' | 32.4% | 9.1% | 22.9% | 12.8% |
| 46-60' | 2.9% | 31.8% | 11.4% | 17.9% |
| 61-75' | 14.7% | 9.1% | 14.3% | 28.2% |
| 76-90+' | 14.7% | 13.6% | 25.7% | 17.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
Sochaux
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 0-1-1 | 0-1 | 1 | 0% |
| Sân nhà | 10 | 1 | 0-1-0 | 0-0 | 1 | 0% |
| Sân khách | 17 | 1 | 0-0-1 | 0-1 | 0 | 0% |
Amiens
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 1-0-1 | 1-3 | 3 | 50% |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1-0-0 | 1-0 | 3 | 100% |
| Sân khách | 19 | 1 | 0-0-1 | 0-3 | 0 | 0% |