Egyptian Premier League ·
Smouha SC vs Zamalek
Smouha SC
22:00
14/12/2026
Zamalek
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Smouha SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 29Hussein Taimour
- 21Mido Mostafa
- 24Mohamed Ragab
- 4Mohamed Gomaa
- 12Youssef Afifi
- 2Hafez Hesham
- 10Khaled El Ghandour
- 7Amr El Sisi
- 8Samir F.
- 9Hossam Ashraf
- 33Abdel Yehia
Dự bị trận trước
- 77Hady Amer
- 99Ahmed Amin
- 25Islam Ateya
- 27Hesham Balaha
- 19Emad Fathi
- 30Ahmed Hassan
- 45Emmanuel Nweke
- 38Hazem Saeed
- 1El-Hani Soliman
Zamalek
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mohamed Awad
- 3Mahmoud Bentayg
- 5Hossam Abdelmaguid
- 43El Osama
- 52Mohamed Ibrahim Hassan
- 17Mohamed Shehata
- 81Chico Banza
- 19Abdalla Mahmoud El Said Bekhit
- 39Mohamed El Sayed
- 33Juan Alvina
- 98Oday Dabbagh
Dự bị trận trước
- 11Esho
- 13Ahmed Abou El Fotouh
- 18Adam Kaied
- 9Nasr Mansi
- 90Amr Nasser
- 12Ahmed Rabie
- 31Ahmed Sherif
- 16Mohamed Sobhi
- 44Youssef Wael
Phong độ
Smouha SC
5 trận gần nhất
14/09/26Egyptian Premier League
Talaea EI-Gaish
0 - 1
Smouha SC
T
09/09/26Egyptian Premier League
Smouha SC
0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
B
04/09/26Egyptian Premier League
Al Ahly SC
1 - 0
Smouha SC
B
26/08/26Egyptian Premier League
Smouha SC
0 - 0
Asyut Petroleum
H
23/08/26Egyptian Premier League
Al Masry
1 - 0
Smouha SC
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
Zamalek
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Smouha SC BT-BB | % thắng | Zamalek BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-19 | 35% | 21-11 | 65% |
| Vòng 19 | 18-19 | 32% | 21-10 | 68% |
| Vòng 18 | 17-18 | 33% | 20-10 | 67% |
| Vòng 17 | 15-18 | 29% | 18-9 | 65% |
| Vòng 16 | 15-18 | 31% | 16-9 | 63% |
| Vòng 15 | 15-17 | 33% | 14-8 | 60% |
| Vòng 14 | 14-16 | 36% | 13-8 | 57% |
| Vòng 13 | 12-16 | 31% | 12-8 | 54% |
| Vòng 12 | 10-15 | 25% | 12-7 | 58% |
| Vòng 11 | 8-14 | 18% | 11-6 | 64% |
| Vòng 10 | 8-13 | 20% | 9-5 | 60% |
| Vòng 9 | 8-12 | 22% | 5-4 | 56% |
| Vòng 8 | 8-11 | 25% | 4-4 | 50% |
| Vòng 7 | 5-10 | 14% | 4-4 | 57% |
| Vòng 6 | 2-10 | 0% | 3-4 | 50% |
| Vòng 5 | 2-8 | 0% | 3-4 | 60% |
| Vòng 4 | 1-6 | 0% | 3-1 | 75% |
| Vòng 3 | 1-4 | 0% | 2-1 | 67% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 2-0 | 100% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Smouha SC ghi bàn | thủng lưới | Zamalek ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 21.4% | 4.5% | 17.4% | 0% |
| 16-30' | 21.4% | 13.6% | 13% | 11.1% |
| 31-45' | 7.1% | 18.2% | 26.1% | 0% |
| 46-60' | 28.6% | 18.2% | 17.4% | 22.2% |
| 61-75' | 14.3% | 27.3% | 13% | 33.3% |
| 76-90+' | 0% | 9.1% | 13% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Smouha SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Mohamed Ragab | Trung vệ | |
| 4 | Ahmed Abdelrasoul | Trung vệ | |
| 28 | Ahmed Mayhoub | Thủ môn | |
| 14 | Mohamed Said | Tiền đạo | |
| 3 | Mohamed Desouki | Hậu vệ trái | |
| 8 | Samir F. | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Ali Gamal | Hậu vệ phải | |
| 23 | Fady Farid | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Hafez Hesham | Hậu vệ phải | |
| 7 | Amr El Sisi | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Abdelghani Mohamed | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Mohamed Adel | Tiền vệ phòng ngự | |
| 6 | Abdelrahman Amer | Hậu vệ trái | |
| 10 | Khaled El Ghandour | Tiền vệ trung tâm | |
| 66 | Kone Mohamed | Tiền vệ trung tâm | |
| 29 | Gabriel Chukwudi | Tiền đạo cắm |
Zamalek
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Mahmoud Bentayg | Hậu vệ trái | |
| 24 | Mohamed Ismail | Trung vệ | |
| 28 | Mahmoud Hamdi Attia | Trung vệ | |
| 12 | Ahmed Rabie | Tiền vệ phòng ngự | |
| 37 | El Mahdi Soliman | Thủ môn | |
| 31 | Ahmed Sherif | Tiền đạo cánh trái | |
| 13 | Ahmed Abou El Fotouh | Hậu vệ trái | |
| 19 | Abdalla Mahmoud El Said Bekhit | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Mahmoud Gehad | Tiền vệ phòng ngự | |
| 98 | Oday Dabbagh | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Omar Gaber | Hậu vệ phải | |
| 81 | Chico Banza | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Nasr Mansi | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Mohamed Shehata | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Adam Kaied | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Hossam Ashraf | Tiền đạo cắm |