Serbia Cup ·
Sloven Ruma vs Crvena Zvezda
Sloven Ruma
Crvena Zvezda
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Sloven Ruma
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Crvena Zvezda
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Matheus
- 60Matej Gashtarov
- 13Milos Veljkovic
- 3Yuta Nakayama
- 21Timi Max Elsnik
- 15Mohammed Abo Fani
- 27Matej Strika
- 10Aleksandar Katai
- 20Tomás Hndel
- 75Loizos Loizou
- 7Marko Arnautovic
Dự bị trận trước
- 6Mahmudu Bajo
- 8Kristiyan Balov
- 14Osman Bukari
- 70Muhammed Saracevi
- 9Ahmadou Bamba Dieng
- 4Mirko Ivanic
- 19Ye-geon Kim
- 22Vasilije Kostov
- 37Vladimir Lucic
- 50Savo Radanovic
- 23Mihailo Ristic
Phong độ
Sloven Ruma
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Crvena Zvezda
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 18 | 48.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 24.32% |
| Hòa | 5 | 13.51% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.51% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Sloven Ruma BT-BB | % thắng | Crvena Zvezda BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-19 | 30% | 45-22 | 55% |
| Vòng 19 | 23-18 | 32% | 42-21 | 53% |
| Vòng 18 | 23-17 | 33% | 41-21 | 50% |
| Vòng 17 | 22-16 | 35% | 40-20 | 53% |
| Vòng 16 | 21-15 | 38% | 36-19 | 50% |
| Vòng 15 | 21-15 | 40% | 35-17 | 53% |
| Vòng 14 | 21-15 | 43% | 34-16 | 57% |
| Vòng 13 | 19-13 | 46% | 29-15 | 54% |
| Vòng 12 | 16-12 | 42% | 22-14 | 50% |
| Vòng 11 | 16-12 | 45% | 20-13 | 45% |
| Vòng 10 | 13-10 | 40% | 19-12 | 50% |
| Vòng 9 | 10-8 | 33% | 17-11 | 44% |
| Vòng 8 | 9-6 | 38% | 16-9 | 50% |
| Vòng 7 | 8-5 | 43% | 13-9 | 43% |
| Vòng 6 | 7-5 | 33% | 7-8 | 33% |
| Vòng 5 | 7-5 | 40% | 7-6 | 40% |
| Vòng 4 | 7-4 | 50% | 7-6 | 50% |
| Vòng 3 | 6-3 | 67% | 5-3 | 67% |
| Vòng 2 | 5-3 | 50% | 4-2 | 100% |
| Vòng 1 | 5-2 | 100% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Crvena Zvezda
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 8-5 | 57.1% |
| Sân nhà | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 3-4 | 42.9% |
| Sân khách | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 5-1 | 71.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9-2-3 | 64.3% | 6-7 | 42.9% |
| Sân nhà | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 4-3 | 57.1% |
| Sân khách | 7 | 5-1-1 | 71.4% | 2-4 | 28.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Crvena Zvezda trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Sloven Ruma
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/25 | Jedinstvo Krusevac 2-5 Sloven RumaHT 1-2 · Serbia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/05/25 | Sloven Ruma 0-1 IndjijaHT 0-1 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/05/25 | FK Dubocica 0-1 Sloven RumaHT 0-0 · Serbia Prva Liga | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.67 / 3.45 / 4.3 | 3-2 |
| 11/05/25 | Sloven Ruma 1-1 FK Trajal KrusevacHT 0-1 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 03/05/25 | Sevojno Uzice 1-0 Sloven RumaHT 1-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/04/25 | Zemun 0-0 Sloven RumaHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 23/04/25 | Sloven Ruma 1-0 Semendrija 1924HT 0-0 · Serbia Prva Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.32 / 2.94 / 2.84 | 6-5 |
| 12/04/25 | FK Radnicki Sremska Mitrovica 1-1 Sloven RumaHT 1-1 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 06/04/25 | Macva Sabac 2-1 Sloven RumaHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 29/03/25 | Sloven Ruma 3-2 Semendrija 1924HT 2-2 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sloven Ruma. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Crvena Zvezda
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | FK Spartak Zlatibor Voda 2-3 Crvena ZvezdaHT 0-1 · Serbian Superliga | 2/2.5 | B | Tài | 11.5 / 6.7 / 1.13 | 2-6 |
| 06/11/25 | Crvena Zvezda 1-0 LilleHT 0-0 · UEFA Europa League | 0 | T | Xỉu | 2.55 / 3.5 / 2.47 | 5-3 |
| 02/11/25 | Crvena Zvezda 1-1 Radnik SurdulicaHT 0-0 · Serbian Superliga | 3.5 | B | Xỉu | 1.01 / 10 / 14.5 | 11-1 |
| 30/10/25 | Vojvodina Novi Sad 3-2 Crvena ZvezdaHT 0-2 · Serbian Superliga | 1.5 | B | Tài | 6.2 / 4.8 / 1.33 | 2-9 |
| 26/10/25 | Radnicki Nis 0-0 Crvena ZvezdaHT 0-0 · Serbian Superliga | 2/2.5 | B | Xỉu | 11.5 / 7.4 / 1.11 | 4-6 |
| 23/10/25 | Sporting Braga 2-0 Crvena ZvezdaHT 1-0 · UEFA Europa League | 0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 3.6 / 3.15 | 2-2 |
| 19/10/25 | Crvena Zvezda 6-1 IMT Novi BeogradHT 3-0 · Serbian Superliga | 3 | T | Tài | 1.04 / 10.5 / 17 | 6-6 |
| 05/10/25 | FK Napredak Krusevac 0-3 Crvena ZvezdaHT 0-1 · Serbian Superliga | 2 | T | Xỉu | 10 / 6.5 / 1.15 | 1-9 |
| 02/10/25 | FC Porto 2-1 Crvena ZvezdaHT 1-1 · UEFA Europa League | 1 | H | Tài | 1.6 / 3.9 / 5 | 5-3 |
| 28/09/25 | Crvena Zvezda 2-1 Radnicki 1923 KragujevacHT 0-1 · Serbian Superliga | 2/2.5 | B | Xỉu | 1.17 / 6.6 / 8.7 | 7-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Crvena Zvezda. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Sloven Ruma
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Crvena Zvezda
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Sloven Ruma ghi bàn | thủng lưới | Crvena Zvezda ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 9.7% | 7.9% | 6.5% |
| 16-30' | 11.5% | 29% | 13.2% | 9.7% |
| 31-45' | 15.4% | 19.4% | 19.7% | 6.5% |
| 46-60' | 19.2% | 3.2% | 19.7% | 16.1% |
| 61-75' | 15.4% | 19.4% | 15.8% | 38.7% |
| 76-90+' | 23.1% | 19.4% | 21.1% | 16.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Sloven Ruma ghi bàn | thủng lưới | Crvena Zvezda ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 17.4% | 10.9% | 10% |
| 16-30' | 12.5% | 21.7% | 12.4% | 11.7% |
| 31-45' | 21.9% | 17.4% | 19.7% | 15% |
| 46-60' | 18.8% | 6.5% | 19% | 16.7% |
| 61-75' | 12.5% | 19.6% | 14.6% | 26.7% |
| 76-90+' | 21.9% | 17.4% | 16.8% | 15% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.