Czech Republic Gambrinus Liga ·
Slovan Liberec vs Tescoma Zlin
Slovan Liberec
23:00
30/01/2027
Tescoma Zlin
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Slovan Liberec
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Tomas Koubek
- 3Jan Mikula
- 29Lukas Hulka
- 26Jan Boril
- 18Josef Kozeluh
- 8Lukas Masopust
- 60Fallou Faye
- 27Aziz Abdu Kayondo
- 24Patrik Dulay
- 15Milan Lexa
- 9Lukas Masek
Dự bị trận trước
- 94Venuste Ghislain Baboula
- 6Aleko Basiladze
- 16Alexandr Buzek
- 14Augustin Drakpe
- 17Petr Julis
- 99Raimonds Krollis
- 31Dominik Kudelcik
- 33Lukas Pesl
- 77Daniel Rus
- 7Afolabi Soliu
- 12Vojtech Stransky
Tescoma Zlin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 17Stanislav Dostal
- 22Michal Fukala
- 28Jakub Kolar
- 24Jakub Cernin
- 23Milos Kopecny
- 35Ondrej Kukucka
- 19Cletus Nombil
- 20Frank Appiah
- 4Tom Ulbrich
- 10Stanislav Petruta
- 88Tomas Poznar
Dự bị trận trước
- 31Lukas Bartosak
- 26Michal Cupak
- 13Filip Dornak
- 11Adam Gazi
- 21David Grygera
- 53Tomas Hellebrand
- 14Stanley Kanu
- 34Milan Knobloch
- 39Antonin Krapka
- 82Marian Pisoja
- 9Daniel Smiga
Phong độ
Slovan Liberec
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Slask Wroclaw
0 - 3
Slovan Liberec
T
19/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Artis Brno
0 - 0
Slovan Liberec
H
15/09/26Czech Republic Cup
FK Graffin Vlasim
0 - 2
Slovan Liberec
T
12/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
3 - 0
Mlada Boleslav
T
06/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 2
Slovan Liberec
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Tescoma Zlin
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
0 - 1
Slavia Praha
B
02/10/26International Club Friendly
Tescoma Zlin
1 - 2
SK Prostejov
B
20/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 1
Tescoma Zlin
H
16/09/26Czech Republic Cup
MFK Havirov
0 - 4
Tescoma Zlin
T
13/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
1 - 2
Hradec Kralove
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 60% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
So sánh theo vòng
| Slovan Liberec BT-BB | % thắng | Tescoma Zlin BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-23 | 40% | 25-38 | 30% |
| Vòng 19 | 23-22 | 42% | 25-35 | 32% |
| Vòng 18 | 23-22 | 44% | 24-33 | 33% |
| Vòng 17 | 22-21 | 47% | 21-31 | 29% |
| Vòng 16 | 20-20 | 44% | 20-28 | 31% |
| Vòng 15 | 18-19 | 40% | 18-27 | 27% |
| Vòng 14 | 17-16 | 43% | 17-26 | 29% |
| Vòng 13 | 17-16 | 46% | 15-22 | 31% |
| Vòng 12 | 15-15 | 42% | 15-20 | 33% |
| Vòng 11 | 14-13 | 45% | 14-20 | 27% |
| Vòng 10 | 14-11 | 50% | 11-17 | 30% |
| Vòng 9 | 14-10 | 56% | 11-15 | 33% |
| Vòng 8 | 14-8 | 63% | 10-13 | 38% |
| Vòng 7 | 13-6 | 71% | 7-12 | 29% |
| Vòng 6 | 11-6 | 67% | 6-10 | 33% |
| Vòng 5 | 9-4 | 80% | 4-9 | 20% |
| Vòng 4 | 7-3 | 75% | 2-9 | 0% |
| Vòng 3 | 4-2 | 67% | 1-6 | 0% |
| Vòng 2 | 1-1 | 50% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Slovan Liberec
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Tescoma Zlin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 82 | Marian Pisoja | Tiền vệ phải | |
| 22 | Michal Fukala | Hậu vệ phải | |
| 17 | Stanislav Dostal | Thủ môn | |
| 35 | Ondrej Kukucka | Trung vệ | |
| 39 | Antonin Krapka | Trung vệ | |
| 19 | Cletus Nombil | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | Stanley Kanu | Tiền đạo cắm | |
| 88 | Tomas Poznar | Tiền đạo cắm | |
| 8 | David Machalik | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Jakub Cernin | Trung vệ | |
| 23 | Milos Kopecny | Hậu vệ phải | |
| 9 | Daniel Smiga | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Jiri Stefan | Tiền vệ trung tâm |