Slovakia 2. Liga ·
Slovan Bratislava B vs Zlate Moravce
Slovan Bratislava B
Zlate Moravce
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 David Balog
- 4 Matus Minka
- 2 Alex Velky
- 3 Dominik Balog
- 17 Daniel Jakolic
- 8 Maximilian Marko
- 10 Eduard Kozyk
- 11 Jakub Murko
- 21 Leo Hofstadter
- 7 Adam Canolli
- 9 Oskar Jelinek
- 13 Tobias Gabris
- Samuel Gresko
- 18 Sebastian Fronko
- Jakub Rehak
- 30 Martin Naimann
- 20 Ledion Ukaj
- 14 Patrik Veselić
- 6 Pavol Lembak
- Norbert Burda
HLV: Erik Grendel
- 41 Patrik Vasil
- 77 Leonardo Bortoli
- 3 Roland Buhaj
- 26 Samuel Bagin
- 17 Daniel Kutik
- 28 Martin Bukata
- 14 Denis Duga
- 2 Simon Micuda
- 99 Sebastian Mato
- 25 Ali Ousaye
- 9 Adam Pudil
- 8 Oskar Lachowicz
- 16 Marek Lipovsky
- 89 Maximilian Halo
- 11 David Bugar
- 16 Matyas Tresl
- 27 Youssou Diop
- 22 Martin Konopka
- 20 Saihou Sonko
- 10 Samuel Kucharik
HLV: Ivan Galad
Lực lượng
Slovan Bratislava B
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1David Balog
- 17Daniel Jakolic
- 3Dominik Balog
- 2Alex Velky
- 4Matus Minka
- 10Eduard Kozyk
- 8Maximilian Marko
- 7Adam Canolli
- 21Leo Hofstadter
- 11Jakub Murko
- 9Oskar Jelinek
Dự bị trận trước
- 13Tobias Gabris
- 16Samuel Gresko
- 18Sebastian Fronko
- 19Jakub Rehak
- 30Martin Naimann
- 20Ledion Ukaj
- 14Patrik Veselić
- 6Pavol Lembak
- 22Norbert Burda
Zlate Moravce
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 41Patrik Vasil
- 26Samuel Bagin
- 3Roland Buhaj
- 77Leonardo Bortoli
- 2Simon Micuda
- 14Denis Duga
- 28Martin Bukata
- 17Daniel Kutik
- 9Adam Pudil
- 25Ali Ousaye
- 99Sebastian Mato
Dự bị trận trước
- 8Oskar Lachowicz
- 16Marek Lipovsky
- 89Maximilian Halo
- 11David Bugar
- 31Matyas Tresl
- 27Youssou Diop
- 22Martin Konopka
- 20Saihou Sonko
- 10Samuel Kucharik
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Slovan Bratislava B | Zlate Moravce |
|---|---|---|
| Sân nhà của Slovan Bratislava B | 1 | 1 |
| Sân nhà của Zlate Moravce | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Zlate Moravce 2-2 Slovan Bratislava BHT 1-1 · Slovakia 2. Liga | 1.5 | T | Tài | 1.25 / 5.3 / 7.6 | 5-6 |
| 31/08/25 | Slovan Bratislava B 2-1 Zlate MoravceHT 0-0 · Slovakia 2. Liga | 1 | T | Tài | 5.2 / 4.19 / 1.45 | 3-10 |
| 25/04/25 | Zlate Moravce 3-1 Slovan Bratislava BHT 2-0 · Slovakia 2. Liga | 1/1.5 | B | Tài | 1.31 / 4.6 / 7.1 | 7-5 |
| 14/10/24 | Slovan Bratislava B 0-1 Zlate MoravceHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.2 / 4 / 1.59 | 3-2 |
| 25/10/06 | Zlate Moravce 4-1 Slovan Bratislava BHT 2-0 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Slovan Bratislava B. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Slovan Bratislava B
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 13.33% |
| Hòa | 10 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 16.67% |
Zlate Moravce
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Hòa | 8 | 26.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 23.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10% |
So sánh theo vòng
| Slovan Bratislava B BT-BB | % thắng | Zlate Moravce BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 43-24 | 50% | 40-26 | 45% |
| Vòng 19 | 39-23 | 47% | 37-25 | 42% |
| Vòng 18 | 37-21 | 50% | 36-23 | 44% |
| Vòng 17 | 36-20 | 53% | 34-22 | 41% |
| Vòng 16 | 34-19 | 50% | 32-20 | 44% |
| Vòng 15 | 33-19 | 47% | 32-20 | 47% |
| Vòng 14 | 32-18 | 50% | 32-19 | 50% |
| Vòng 13 | 32-16 | 54% | 28-18 | 46% |
| Vòng 12 | 30-16 | 50% | 27-16 | 50% |
| Vòng 11 | 28-14 | 55% | 25-12 | 55% |
| Vòng 10 | 25-13 | 50% | 25-11 | 60% |
| Vòng 9 | 24-12 | 56% | 25-10 | 67% |
| Vòng 8 | 20-11 | 50% | 24-10 | 63% |
| Vòng 7 | 19-10 | 57% | 21-7 | 71% |
| Vòng 6 | 17-9 | 50% | 20-7 | 67% |
| Vòng 5 | 13-7 | 40% | 18-7 | 60% |
| Vòng 4 | 12-6 | 50% | 13-4 | 50% |
| Vòng 3 | 7-5 | 33% | 5-4 | 33% |
| Vòng 2 | 6-3 | 50% | 4-2 | 50% |
| Vòng 1 | 5-1 | 100% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Slovan Bratislava B
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Slovan Bratislava B. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Zlate Moravce
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Cracovia II 1-3 Zlate MoravceHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-8 |
| 10/07/26 | FK Nove Zamky 1-1 Zlate MoravceHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 08/07/26 | MFK Skalica 2-1 Zlate MoravceHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.8 / 3.6 / 3.15 | 3-6 |
| 03/07/26 | Slovan Duslo Sala 0-8 Zlate MoravceHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 0-10 |
| 28/06/26 | Zlate Moravce 5-3 FC Banik PrievidzaHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 11-2 |
| 27/06/26 | Zlate Moravce 2-0 Dukla Banska BystricaHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 3.25 / 3.55 / 1.78 | 7-6 |
| 20/06/26 | Inter Bratislava 0-1 Zlate MoravceHT 0-0 · International Club Friendly | 0 | T | Xỉu | 2.28 / 3.4 / 2.41 | 8-3 |
| 15/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom 3-3 Zlate MoravceHT 2-2 · Slovakia 2. Liga | 0.5 | B | Tài | 2.9 / 3.65 / 1.99 | 6-10 |
| 08/05/26 | Zlate Moravce 1-0 FC Artmedia PetrzalkaHT 0-0 · Slovakia 2. Liga | 0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 3.6 / 1.81 | 4-5 |
| 02/05/26 | MSK Puchov 1-0 Zlate MoravceHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 4-11 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Zlate Moravce. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Slovan Bratislava B
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Zlate Moravce
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Slovan Bratislava B ghi bàn | thủng lưới | Zlate Moravce ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.2% | 15.8% | 9.1% | 23.1% |
| 16-30' | 11.1% | 15.8% | 0% | 7.7% |
| 31-45' | 22.2% | 15.8% | 18.2% | 7.7% |
| 46-60' | 11.1% | 5.3% | 18.2% | 0% |
| 61-75' | 11.1% | 21.1% | 27.3% | 15.4% |
| 76-90+' | 11.1% | 15.8% | 18.2% | 38.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Slovan Bratislava B ghi bàn | thủng lưới | Zlate Moravce ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.4% | 15.4% | 13.1% | 17.4% |
| 16-30' | 25% | 15.4% | 11.5% | 13% |
| 31-45' | 15.6% | 17.3% | 13.1% | 15.2% |
| 46-60' | 21.9% | 13.5% | 21.3% | 15.2% |
| 61-75' | 15.6% | 15.4% | 18% | 10.9% |
| 76-90+' | 6.3% | 17.3% | 16.4% | 21.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.