Cup C1 ·

Slavia Praha vs Villarreal

Slavia Praha Slavia Praha
00:45
26/11/2026
Villarreal Villarreal

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Slavia Praha

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 35Jakub Markovic
  • 2Stepan Chaloupek
  • 4David Zima
  • 3Tomas Holes
  • 15Mubarak Emmanuel Suleiman
  • 23Michal Sadilek
  • 22Toumani Diakite
  • 43Elias Pitak
  • 10Danijel Sturm
  • 17Lukas Provod
  • 13Mojmir Chytil

Dự bị trận trước

  • 20Emmanuel Ayaosi
  • 25Tomas Chory
  • 29Nazar Domchak
  • 14Samuel Isife
  • 32Pavel Kacor
  • 42Mikulas Konecny
  • 8Oskar Kubiak
  • 6Ange NGuessan
  • 30Wiktor Nowak
  • 26Ivan Schranz
  • 27Tomas Vlcek

Villarreal

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Luiz Júnior
  • 15Santiago Mourino
  • 8Juan Marcos Foyth
  • 12Renato De Palma Veiga
  • 20Carlos Romero
  • 19Nicolas Pepe
  • 14Santi Comesana
  • 18Pape Alassane Gueye
  • 10Alberto Moleiro
  • 22Ayoze Perez
  • 9Georges Mikautadze

Dự bị trận trước

  • 7Gerard Moreno Balaguero
  • 17Tajon Buchanan
  • 26Carlos Macià
  • 11Ilias Akhomach
  • 21Tani Oluwaseyi
  • 25Peter Gulacsi
  • 6Pau Navarro Badenes
  • 3Alexander Freeman
  • 23Sergi Cardona Bermudez
  • 2Logan Costa
  • 30Cheikh Ahmad Tidiane Thiam
  • 27Nizar El Jmili

Phong độ

Slavia Praha

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 50%
Thắng cách biệt 1 bàn3 30%
Hòa2 20%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Villarreal

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng00%
Hòa250%
Thua250%
Bàn thắng (TB/trận)61.5
Bàn thua (TB/trận)82

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 28.57%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa2 28.57%
Thua cách biệt 1 bàn3 42.86%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Slavia Praha
BT-BB
% thắngVillarreal
BT-BB
% thắng
Vòng 2042-2055%37-2645%
Vòng 1939-1953%36-2547%
Vòng 1837-1950%33-2444%
Vòng 1737-1953%33-2347%
Vòng 1636-1756%31-2244%
Vòng 1534-1653%30-2147%
Vòng 1432-1550%28-2043%
Vòng 1327-1446%23-1938%
Vòng 1226-1150%22-1842%
Vòng 1123-1145%20-1545%
Vòng 1022-1050%20-1350%
Vòng 921-856%15-1244%
Vòng 819-663%15-1050%
Vòng 719-571%12-943%
Vòng 616-567%9-933%
Vòng 514-560%8-840%
Vòng 49-450%7-550%
Vòng 35-433%6-533%
Vòng 23-30%4-40%
Vòng 12-20%2-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Slavia Praha

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
6.88.35.77.36.776.35.636.368.18

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
25Tomas ChoryTiền đạo cắm8.5
14Samuel IsifeHậu vệ phải8.1
20Emmanuel AyaosiTiền đạo cánh trái8.1
42Mikulas KonecnyTrung vệ7.6
2Stepan ChaloupekTrung vệ7.6
39David JurasekHậu vệ trái7.5
8Oskar KubiakTiền vệ trái7.4
27Tomas VlcekTrung vệ7.3
10Danijel SturmTiền đạo cánh trái7.2
17Lukas ProvodTiền đạo cánh trái6.8
35Jakub MarkovicThủ môn6.8
23Michal SadilekTiền vệ trung tâm6.7
4David ZimaTrung vệ6.6
32Pavel KacorTiền đạo cánh phải6.3
30Wiktor NowakTiền vệ tấn công6.1

Villarreal

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.7điểm trung bình
6.76.76.76.47.156.096.366.417.16.63

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
19Nicolas PepeTiền đạo cánh phải7.8
24Nathan-Dylan SalibaTiền vệ trung tâm7.7
10Alberto MoleiroTiền đạo cánh trái7.4
7Gerard Moreno BalagueroTiền đạo cắm7.4
18Pape Alassane GueyeTiền vệ trung tâm7.1
3Alexander FreemanHậu vệ phải6.9
9Georges MikautadzeTiền đạo cắm6.7
22Ayoze PerezTiền đạo cắm6.7
17Tajon BuchananTiền đạo cánh phải6.6
2Logan CostaTrung vệ6.6
12Renato De Palma VeigaTrung vệ6.4
21Tani OluwaseyiTiền đạo cắm6.4
14Santi ComesanaTiền vệ trung tâm6.3
11Ilias AkhomachTiền đạo cánh phải6.1
23Sergi Cardona BermudezHậu vệ trái5.9
1Luiz JúniorThủ môn5.3

BXH

Thứ hạng hai đội

Villarreal

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1640-2-26-820%
Sân nhà1810-0-12-300%
Sân khách1030-2-14-520%
6 trận gần nhất-40-2-26-820%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1FC BarcelonaFC Barcelona770031:72421TTTTT
2Atletico MadridAtletico Madrid751116:7916TTTBT
3Real BetisReal Betis75119:7216HTTTB
4Real MadridReal Madrid750218:81015BTTBT
5SevillaSevilla741210:9113BTTHB
6AlavesAlaves732211:6511HBBTT
7Deportivo La CorunaDeportivo La Coruna724110:8210HBHTT
8Real SociedadReal Sociedad73139:13-410TBTHT
9VillarrealVillarreal722313:1218TTBBB
10Athletic BilbaoAthletic Bilbao62227:618HHTTB
11RCD EspanyolRCD Espanyol822411:1108HBBTH
12GetafeGetafe72234:7-38TBHHB
13Rayo VallecanoRayo Vallecano722311:16-58HTBTB
14OsasunaOsasuna72236:13-78HBBBT
15Celta VigoCelta Vigo71428:627THHHB
16Racing SantanderRacing Santander721411:21-107BBTBT
17LevanteLevante61238:12-45BBHTH
18ElcheElche712411:17-65TBHBB
19ValenciaValencia71154:13-94BTBBB
20MalagaMalaga80444:13-94HBBHH
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕