Czech Republic Gambrinus Liga ·
Slavia Praha vs Teplice
Slavia Praha
23:00
20/02/2027
Teplice
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Slavia Praha
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 35Jakub Markovic
- 3Tomas Holes
- 4David Zima
- 2Stepan Chaloupek
- 14Samuel Isife
- 30Wiktor Nowak
- 23Michal Sadilek
- 15Mubarak Emmanuel Suleiman
- 18Adonija Ouanda
- 13Mojmir Chytil
- 10Danijel Sturm
Dự bị trận trước
- 20Emmanuel Ayaosi
- 22Toumani Diakite
- 29Nazar Domchak
- 33Denis Halinsky
- 32Pavel Kacor
- 12Youssoupha Mbodji
- 6Ange NGuessan
- 43Elias Pitak
- 17Lukas Provod
- 26Ivan Schranz
- 27Tomas Vlcek
Teplice
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 29Matous Trmal
- 6Michal Bilek
- 4Oskars Vientiess
- 5Jakub Jakubko
- 25Matej Riznic
- 23Lukas Marecek
- 8Jan Fortelny
- 35Matej Radosta
- 12Marcel Cermak
- 17John Auta
- 10Matej Pulkrab
Dự bị trận trước
- 20Artem Harzha
- 19Robert Jukl
- 16Petr Kodes
- 11Matyas Kozak
- 14Ladislav Krejci
- 31Krystof Lichtenberg
- 37Daniel Marecek
- 27Matej Naprstek
- 3Josef Svanda
- 22Laco Takacs
- 13Denys Taraduda
Phong độ
Slavia Praha
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
0 - 1
Slavia Praha
T
21/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Slavia Praha
2 - 1
FC Viktoria Plzen
T
16/09/26Czech Republic Cup
SK Slovan Varnsdorf
1 - 5
Slavia Praha
T
14/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
0 - 2
Slavia Praha
T
11/09/26UEFA Champions League
Slavia Praha
2 - 3
Lens
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Teplice
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Teplice
2 - 0
Dynamo Dresden
T
20/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Hradec Kralove
0 - 2
Teplice
T
16/09/26Czech Republic Cup
FK MAS Taborsko
0 - 5
Teplice
T
14/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
0 - 2
Slavia Praha
B
06/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
1 - 3
Teplice
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Slavia Praha BT-BB | % thắng | Teplice BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 44-19 | 60% | 33-17 | 50% |
| Vòng 19 | 42-19 | 58% | 32-16 | 53% |
| Vòng 18 | 40-17 | 61% | 32-16 | 56% |
| Vòng 17 | 37-16 | 59% | 31-15 | 59% |
| Vòng 16 | 34-15 | 56% | 30-12 | 63% |
| Vòng 15 | 32-15 | 53% | 28-10 | 67% |
| Vòng 14 | 32-15 | 57% | 28-9 | 71% |
| Vòng 13 | 31-13 | 62% | 26-6 | 77% |
| Vòng 12 | 29-12 | 58% | 26-5 | 83% |
| Vòng 11 | 27-11 | 55% | 25-4 | 91% |
| Vòng 10 | 22-10 | 50% | 23-3 | 90% |
| Vòng 9 | 21-7 | 56% | 19-1 | 89% |
| Vòng 8 | 18-7 | 50% | 17-1 | 88% |
| Vòng 7 | 17-6 | 57% | 15-1 | 86% |
| Vòng 6 | 16-4 | 67% | 13-1 | 83% |
| Vòng 5 | 14-2 | 80% | 13-1 | 100% |
| Vòng 4 | 14-1 | 100% | 10-1 | 100% |
| Vòng 3 | 11-1 | 100% | 7-1 | 100% |
| Vòng 2 | 9-1 | 100% | 4-1 | 100% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Slavia Praha
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Samuel Isife | Hậu vệ phải | |
| 4 | David Zima | Trung vệ | |
| 16 | David Moses | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Emmanuel Ayaosi | Tiền đạo cánh trái | |
| 15 | Mubarak Emmanuel Suleiman | Tiền vệ tấn công | |
| 30 | Wiktor Nowak | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Tomas Vlcek | Trung vệ | |
| 35 | Jakub Markovic | Thủ môn | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm |
Teplice
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.