Czech Republic Gambrinus Liga ·
Slavia Praha vs Pardubice
Slavia Praha
3 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Pardubice
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
08/02/25Czech Republic Gambrinus Liga
Pardubice
0 - 2
Slavia Praha
T
01/09/24Czech Republic Gambrinus Liga
Slavia Praha
2 - 0
Pardubice
T
29/06/24International Club Friendly
Slavia Praha
1 - 1
Pardubice
H
25/02/24Czech Republic Gambrinus Liga
Slavia Praha
3 - 0
Pardubice
T
16/09/23Czech Republic Gambrinus Liga
Pardubice
0 - 1
Slavia Praha
T
05/02/23Czech Republic Gambrinus Liga
Pardubice
0 - 2
Slavia Praha
T
22/08/22Czech Republic Gambrinus Liga
Slavia Praha
7 - 0
Pardubice
T
11/04/22Czech Republic Gambrinus Liga
Slavia Praha
4 - 0
Pardubice
T
07/11/21Czech Republic Gambrinus Liga
Pardubice
0 - 5
Slavia Praha
T
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
11Slavia Praha thắng
2Hòa
1Pardubice thắng
| Số trận thắng | Slavia Praha | Pardubice |
|---|---|---|
| Sân nhà của Slavia Praha | 6 | 0 |
| Sân nhà của Pardubice | 5 | 1 |
Diễn biến
- 12’ 0 - 1 V. Patrak Kiến tạo: M. Konecny
- 23’ 1 - 1 T. Holes Kiến tạo: J. Boril
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 54’ 2 - 1 J. Boril Kiến tạo: D. Moses
- 58’ V. Patrak Ngáng chân
- 82’ A. Tanko Roughing
- 90+1’ 3 - 1 V. Kusej Kiến tạo: I. Schranz
- Hết giờ · 3 - 1
Thống kê
68%Kiểm soát bóng32%
25Tổng số cú sút4
9Sút trúng đích1
9Sút ra ngoài3
7Sút bị chặn0
18Phạt góc1
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
510Số đường chuyền254
413Chuyền chính xác177
81%Tỷ lệ chuyền chính xác70%
Đội hình
Slavia Praha
3-4-3
Thủ môn
- 36 Jindrich Stanek
Hậu vệ
- 3 Tomas Holes
- 5 Igoh Ogbu ↓
- 18 Jan Boril ↓
Tiền vệ
- 21 David Doudera ↓
- 16 David Moses ↓
- 23 Michal Sadilek
- 19 Oscar Dorley
Tiền đạo
- 9 Vasil Kusej
- 13 Mojmir Chytil ↓
- 17 Lukas Provod
Dự bị
- 2 Stepan Chaloupek ↑
- Emmanuel Fully ↑
- 14 Daiki Hashioka ↑
- 32 Jakub Markovic
- 15 Youssoupha Mbodji
- 11 Youssoupha Sanyang
- 26 Ivan Schranz ↑
- Divine Roosevelt Teah
- 22 Lukas Vorlicky
- 20 Christos Zafeiris ↑
- 33 Ondrej Zmrzly
HLV: Jindrich Trpisovsky
Pardubice
4-3-3
Thủ môn
- 1 Jachym Serak
Hậu vệ
- 25 Ryan Mahuta
- 3 Louis Lurvink
- 43 Jason Noslin
- 32 Mikulas Konecny
Tiền vệ
- 16 Filip Sancl ↓
- 26 Samuel Simek ↓
- 18 Stepan Misek
Tiền đạo
- 8 Vojtech Patrak ↓
- 44 Simon Bammens ↓
- 27 Vojtech Sychra ↓
Dự bị
- Denis Darmovzal ↑
- 37 Matej Kvacek
- Milan Lexa ↑
- Elmedin Rama ↑
- 7 Robi Saarma ↑
- 4 David Simek
- 13 Jan Stejskal
- 28 Abdoullahi Tanko ↑
- 12 Jan Tredl
- 7 Kamil Vacek
- 34 Diego Zarate
HLV: Jan Trousil
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
