Czech Republic 2.Liga ·
Slavia Prague B vs Dukla Prague
Slavia Prague B
23:00
13/03/2027
Dukla Prague
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Slavia Prague B
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Dukla Prague
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 59Hugo Jan Backovsky
- 37Marios Pourzitidis
- 22Mouhamed Tidjane Traore
- 18Dominik Hasek
- 6Lukas Penxa
- 3Zlatan Sehovic
- 14Samson Tijani
- 5Diego Velasquez
- 10Rajmund Mikus
- 19Marcel Cermak
- 15Dantaye Gilbert
Dự bị trận trước
- 30Boubou Diallo
- 7Chinonso Emeka
- 8Pavel Gaszczyk
- 25Marek Hanousek
- 21Seif Ali Hindi
- 31Adam Jagrik
- 2Lukas Kostka
- 17Tomas Pekhart
- 23Jaroslav Svozil
- 28Bruno Unusic
- 20Matej Zitny
Phong độ
Slavia Prague B
5 trận gần nhất
09/10/26Czech Republic 2.Liga
Slavia Prague B
0 - 2
FK Graffin Vlasim
B
19/09/26Czech Republic 2.Liga
Vysocina jihlava
3 - 2
Slavia Prague B
B
13/09/26Czech Republic 2.Liga
Slavia Prague B
0 - 1
Viktoria Zizkov
B
05/09/26Czech Republic 2.Liga
Usti nad Labem
1 - 1
Slavia Prague B
H
30/08/26Czech Republic 2.Liga
Slavia Prague B
3 - 3
Opava
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 30% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua | 3 | 30% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 19 | 1.9 |
| Bàn thua (TB/trận) | 17 | 1.7 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
Dukla Prague
5 trận gần nhất
03/10/26Czech Republic Cup
Dukla Prague
0 - 1
Baumit Jablonec
B
19/09/26Czech Republic 2.Liga
SK Prostejov
2 - 2
Dukla Prague
H
12/09/26Czech Republic 2.Liga
Dukla Prague
3 - 1
FK Graffin Vlasim
T
06/09/26Czech Republic 2.Liga
Opava
1 - 2
Dukla Prague
T
29/08/26Czech Republic 2.Liga
Dukla Prague
3 - 1
Vysocina jihlava
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 5 | 55.6% |
| Hòa | 2 | 22.2% |
| Thua | 2 | 22.2% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 18 | 2 |
| Bàn thua (TB/trận) | 13 | 1.44 |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Slavia Prague B BT-BB | % thắng | Dukla Prague BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-38 | 40% | 29-32 | 35% |
| Vòng 19 | 30-36 | 42% | 29-30 | 37% |
| Vòng 18 | 29-35 | 44% | 28-29 | 39% |
| Vòng 17 | 29-34 | 47% | 27-27 | 41% |
| Vòng 16 | 27-32 | 50% | 25-26 | 38% |
| Vòng 15 | 26-26 | 53% | 24-24 | 40% |
| Vòng 14 | 25-26 | 50% | 24-23 | 43% |
| Vòng 13 | 23-25 | 46% | 22-22 | 38% |
| Vòng 12 | 23-24 | 50% | 22-20 | 42% |
| Vòng 11 | 23-21 | 55% | 22-17 | 45% |
| Vòng 10 | 23-16 | 60% | 19-15 | 40% |
| Vòng 9 | 21-15 | 56% | 19-13 | 44% |
| Vòng 8 | 20-13 | 63% | 18-11 | 50% |
| Vòng 7 | 17-11 | 57% | 16-9 | 57% |
| Vòng 6 | 15-8 | 67% | 12-7 | 50% |
| Vòng 5 | 13-7 | 60% | 10-5 | 60% |
| Vòng 4 | 9-6 | 50% | 8-5 | 50% |
| Vòng 3 | 7-4 | 67% | 6-3 | 67% |
| Vòng 2 | 6-3 | 100% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
BXH
Slavia Prague B
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 10 | 3-4-3 | 19-17 | 13 | 30% |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2-2-2 | 12-11 | 8 | 33.3% |
| Sân khách | 7 | 4 | 1-2-1 | 7-6 | 5 | 25% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-2-3 | 10-11 | 5 | 16.7% |
Dukla Prague
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 9 | 5-2-2 | 18-13 | 17 | 55.6% |
| Sân nhà | 2 | 5 | 4-0-1 | 11-5 | 12 | 80% |
| Sân khách | 8 | 4 | 1-2-1 | 7-8 | 5 | 25% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-1-2 | 12-11 | 10 | 50% |