Poland Ekstraklasa ·
Slask Wroclaw vs Lech Poznan
Slask Wroclaw
3 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Lech Poznan
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
22/09/24Poland Ekstraklasa
Lech Poznan
1 - 0
Slask Wroclaw
B
24/02/24Poland Ekstraklasa
Lech Poznan
0 - 0
Slask Wroclaw
H
20/08/23Poland Ekstraklasa
Slask Wroclaw
3 - 1
Lech Poznan
T
26/02/23Poland Ekstraklasa
Slask Wroclaw
2 - 1
Lech Poznan
T
20/10/22Poland Cup
Lech Poznan
1 - 3
Slask Wroclaw
T
15/08/22Poland Ekstraklasa
Lech Poznan
0 - 1
Slask Wroclaw
T
02/04/22Poland Ekstraklasa
Slask Wroclaw
0 - 1
Lech Poznan
B
02/10/21Poland Ekstraklasa
Lech Poznan
4 - 0
Slask Wroclaw
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
7Slask Wroclaw thắng
5Hòa
8Lech Poznan thắng
| Số trận thắng | Slask Wroclaw | Lech Poznan |
|---|---|---|
| Sân nhà của Slask Wroclaw | 3 | 2 |
| Sân nhà của Lech Poznan | 4 | 6 |
Diễn biến
- 11’ 1 - 0 A. Al Hamlawi
- 41’ M. Zukowski Thẻ vàng
- 41’ 1 - 1 M. Ishak (pen.) Penalty
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 49’ J. Jezierski Thẻ vàng
- 58’ A. Petkov Thẻ vàng
- 64’ 2 - 1 A. Al Hamlawi
- 88’ A. Sousa Thẻ vàng
- 89’ M. Pingot Thẻ vàng
- 89’ T. Guercio Thẻ vàng
- 89’ S. Szota Thẻ vàng
- 90+2’ 3 - 1 P. Schwarz (pen.) Penalty
- Hết giờ · 3 - 1
Thống kê
39%Kiểm soát bóng61%
20Tổng số cú sút12
6Sút trúng đích3
14Sút ra ngoài9
6Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Cứu thua3
292Số đường chuyền468
224Chuyền chính xác374
77%Tỷ lệ chuyền chính xác80%
Đội hình
Slask Wroclaw
4-2-3-1
Thủ môn
- 12 Rafal Leszczynski
Hậu vệ
- 78 Tommaso Guercio
- 3 Serafin Szota
- 5 Alex Petkov
- 28 Marc Llinares
Tiền vệ
- 29 Jakub Jezierski ↓
- 17 Petr Schwarz
Tiền vệ
- 7 Piotr Samiec-Talar ↓
- 8 Jose Pozo ↓
- 19 Arnau Ortiz Sanchez ↓
Tiền đạo
- 9 Assad Al Hamlawi ↓
Dự bị
- Cristian Baluta ↑
- 7 Burak Ince ↑
- 19 Sylvester Jasper ↑
- 13 Krzystof Kurowski
- 99 Tomasz Loska
- 33 Yegor Matsenko
- 10 Yegor Sharabura
- 19 Henrik Udahl ↑
- 22 Mateusz Zukowski ↑
HLV: Ante Simundza
Lech Poznan
4-4-1-1
Thủ môn
- 41 Bartosz Mrozek
Hậu vệ
- 29 Rasmus Carstensen
- 18 Bartosz Salamon
- 3 Alex Douglas
- 2 Joel Pereira ↓
Tiền vệ
- 7 Afonso Sousa
Tiền vệ
- 10 Patrik Walemark ↓
- 43 Antoni Kozubal
- 24 Filip Jagiello ↓
- 8 Ali Gholizadeh ↓
Tiền đạo
- 9 Mikael Ishak
Dự bị
- 20 Filip Bednarek
- Sammy Dudek
- 18 Bryan Fiabema
- 9 Mario Gonzalez Gutier ↑
- 15 Michal Gurgul
- 23 Dino Hotic ↑
- 56 Kornel Lisman ↑
- 27 Wojciech Monka
- 55 Maksymilian Pingot ↑
HLV: Niels Frederiksen
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
