Russian National Football League ·
SKA Khabarovsk vs KAMAZ Naberezhnye Chelny
SKA Khabarovsk
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
SKA Khabarovsk
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Zakhar Kravtsov | Tiền vệ | Chấn thương cơ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 50Vladimir Sugrobov
- 24Maksim Martusevich
- 5Vladis Emmerson Illoy Ayyet
- 55Nikita Shishchenko
- 27Roman Manuylov
- 33Irakli Kvekveskiri
- 7Mikhail Gashchenkov
- 77Dzambolat Tsallagov
- 11Kamran Aliev
- 21Georgi Gongadze
- 9Aleksandr Dantsev
Dự bị trận trước
- 70Said Akhmaev
- 19Vladislav Bragin Igorevich
- 20Maksim Dmitriev
- 13Aleksandr Gagloev
- 91Vladislav Lizenko
- 41Sergey Samok
- 4Mikhail Tikhonov
- 2Magomednabi Yagayaev
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Evgeniy Zamerets
- 7Ruslan Ayukin
- 6Timofey Kalistratov
- 15Maksim Burko
- 21Georgi Yudintsev
- 2David Khubaev
- 27Roman Manuylov
- 14Surkhaikhan Abdullaev
- 19Renat Golybin
- 53Aleksandr Deryugin
- 24Daniil Shamkin
Dự bị trận trước
- 59Daniil Motorin
- 28Mukhammad Sultonov
- 5Saveliy Ratnikov
- 31Artur Anisimov
- 3Daniil Marugin
- 76Artem Sukhanov
- 8Edim Dolgopolov
- 9David Karaev
- 79Vitaly Semenov
- 22Andrey Solodukhin
- 54Aleksandr Ustyugov
- 10Roman Zashchepkin
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 29 lần gặp nhau
| Số trận thắng | SKA Khabarovsk | KAMAZ Naberezhnye Chelny |
|---|---|---|
| Sân nhà của SKA Khabarovsk | 5 | 4 |
| Sân nhà của KAMAZ Naberezhnye Chelny | 3 | 8 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SKA Khabarovsk. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
SKA Khabarovsk
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 7.69% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 30.77% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 23.08% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 38.46% |
KAMAZ Naberezhnye Chelny
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Hòa | 4 | 30.77% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 30.77% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 23.08% |
So sánh theo vòng
| SKA Khabarovsk BT-BB | % thắng | KAMAZ Naberezhnye Chelny BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-41 | 15% | 16-23 | 20% |
| Vòng 19 | 19-41 | 11% | 16-22 | 21% |
| Vòng 18 | 16-40 | 6% | 15-21 | 22% |
| Vòng 17 | 16-37 | 6% | 12-20 | 18% |
| Vòng 16 | 14-35 | 6% | 12-20 | 19% |
| Vòng 15 | 13-32 | 7% | 12-20 | 20% |
| Vòng 14 | 12-28 | 7% | 12-20 | 21% |
| Vòng 13 | 11-27 | 8% | 12-18 | 23% |
| Vòng 12 | 9-25 | 8% | 11-18 | 17% |
| Vòng 11 | 8-23 | 9% | 9-17 | 9% |
| Vòng 10 | 8-20 | 10% | 7-17 | 0% |
| Vòng 9 | 8-17 | 11% | 7-15 | 0% |
| Vòng 8 | 8-17 | 13% | 7-14 | 0% |
| Vòng 7 | 6-17 | 0% | 7-14 | 0% |
| Vòng 6 | 4-13 | 0% | 6-13 | 0% |
| Vòng 5 | 2-11 | 0% | 4-10 | 0% |
| Vòng 4 | 1-8 | 0% | 3-7 | 0% |
| Vòng 3 | 1-7 | 0% | 2-5 | 0% |
| Vòng 2 | 1-6 | 0% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng SKA Khabarovsk
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4-1-7 | 33.3% | 6-5 | 50% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-1 | 50% |
| Sân khách | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 4-4 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 9-0-3 | 75% | 6-5 | 50% |
| Sân nhà | 4 | 4-0-0 | 100% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 5-2 | 62.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SKA Khabarovsk trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng KAMAZ Naberezhnye Chelny
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4-0-8 | 33.3% | 5-6 | 41.7% |
| Sân nhà | 6 | 0-0-6 | 0% | 3-2 | 50% |
| Sân khách | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 2-4 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4-2-6 | 33.3% | 4-5 | 33.3% |
| Sân nhà | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 3-2 | 50% |
| Sân khách | 6 | 3-1-2 | 50% | 1-3 | 16.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của KAMAZ Naberezhnye Chelny trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước SKA Khabarovsk
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SKA Khabarovsk. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước KAMAZ Naberezhnye Chelny
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KAMAZ Naberezhnye Chelny. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
SKA Khabarovsk
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 4 | 0 | 0 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 5 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 7 | 2 | 0 | 0 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | SKA Khabarovsk ghi bàn | thủng lưới | KAMAZ Naberezhnye Chelny ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 26.3% | 22.7% | 16.7% |
| 16-30' | 7.7% | 5.3% | 13.6% | 16.7% |
| 31-45' | 23.1% | 31.6% | 18.2% | 33.3% |
| 46-60' | 38.5% | 10.5% | 9.1% | 16.7% |
| 61-75' | 7.7% | 5.3% | 13.6% | 0% |
| 76-90+' | 15.4% | 15.8% | 13.6% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.