Slovakia Cup ·
SK Svaty Jur vs Slovan Bratislava
SK Svaty Jur
0 - 7
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Slovan Bratislava
Diễn biến
- 4’ 0 - 1 D. Strelec
- 45+2’ 0 - 2 R. Krizan
- Hết hiệp 1 · 0 - 2
- 55’ 0 - 3 R. Krizan
- 61’ 0 - 4 M. Abubakari
- 69’ 0 - 5 M. Abubakari
- 74’ 0 - 6 R. Bozik
- 87’ 0 - 7 R. Krizan
- Hết giờ · 0 - 7
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
SK Svaty Jur
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Slovan Bratislava
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 71Dominik Takac
- 88Daiki Matsuoka
- 12Kenan Bajric
- 15Svetozar Markovic
- 2Samuel Kozlovsky
- 77Danylo Ignatenko
- 29Alexej Maros
- 11Tigran Barseghyan
- 20Alen Mustafic
- 10Nino Marcelli
- 99Andraz Sporar
Dự bị trận trước
- 21Suleiman Camara
- 13Roman Cerepkai
- 8Gajdos Artur
- 7Leo Hofstadter
- 19Manasse Kianga
- 3Peter Pokorny
- 1Aleksandar Popovic
- 6Kevin Wimmer
- 14Alasana Yirajang
Phong độ
SK Svaty Jur
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Slovan Bratislava
5 trận gần nhất
04/09/23Slovak Super Liga
Slovan Bratislava
3 - 2
Sport Podbrezova
T
01/09/23UEFA Europa League
Aris Limassol
6 - 2
Slovan Bratislava
B
25/08/23UEFA Europa League
Slovan Bratislava
2 - 1
Aris Limassol
T
16/08/23UEFA Champions League
Maccabi Haifa
3 - 1
Slovan Bratislava
B
13/08/23Slovak Super Liga
MFK Skalica
1 - 2
Slovan Bratislava
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 14 | 43.75% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 28.13% |
| Hòa | 4 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 6.25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.38% |
So sánh theo vòng
| SK Svaty Jur BT-BB | % thắng | Slovan Bratislava BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 4-3 | 100% | 36-27 | 55% |
| Vòng 19 | 4-3 | 100% | 35-26 | 58% |
| Vòng 18 | 4-3 | 100% | 32-24 | 56% |
| Vòng 17 | 4-3 | 100% | 30-23 | 53% |
| Vòng 16 | 4-3 | 100% | 30-22 | 56% |
| Vòng 15 | 4-3 | 100% | 27-22 | 53% |
| Vòng 14 | 4-3 | 100% | 25-21 | 50% |
| Vòng 13 | 4-3 | 100% | 23-21 | 46% |
| Vòng 12 | 4-3 | 100% | 19-20 | 42% |
| Vòng 11 | 4-3 | 100% | 18-19 | 45% |
| Vòng 10 | 4-3 | 100% | 16-19 | 40% |
| Vòng 9 | 4-3 | 100% | 15-19 | 33% |
| Vòng 8 | 4-3 | 100% | 15-19 | 38% |
| Vòng 7 | 4-3 | 100% | 13-17 | 43% |
| Vòng 6 | 4-3 | 100% | 11-15 | 50% |
| Vòng 5 | 4-3 | 100% | 10-13 | 60% |
| Vòng 4 | 4-3 | 100% | 8-12 | 50% |
| Vòng 3 | 4-3 | 100% | 7-9 | 67% |
| Vòng 2 | 4-3 | 100% | 5-8 | 50% |
| Vòng 1 | 4-3 | 100% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Slovan Bratislava
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-1-2 | 25% | 3-1 | 75% |
| Sân nhà | 2 | 0-1-1 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
4 trận gần nhất · kèoBBTH25%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
4 trận gần nhất · kèoBBTT50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Slovan Bratislava trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước SK Svaty Jur
Kết quả2T 3H 5B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 10 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận10
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/21 | FC Slovan Casta 3-4 SK Svaty JurHT 1-3 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | 8-4 |
| 02/08/20 | SK Svaty Jur 2-2 PSC PezinokHT 0-2 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | 2-11 |
| 03/02/19 | SK Svaty Jur 5-0 NMSK 1922 BratislavaHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 18/04/18 | SK Svaty Jur 0-3 FO SK LozornoHT 0-1 · Slovakia 3.Liga | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 30/08/17 | SK Svaty Jur 1-3 FK Slovan Ivanka pri DunajiHT 0-2 · Slovakia 3.Liga | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 23/07/17 | MFK Rusovce 2-0 SK Svaty JurHT 1-0 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | 9-1 |
| 28/05/17 | SK Svaty Jur 0-4 Spartak Trnava BHT 0-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 9-5 |
| 20/05/17 | SK Svaty Jur 3-3 Fomat MartinHT 3-3 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/05/17 | SK Svaty Jur 1-3 Slovan Bratislava BHT 0-2 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 9-13 |
| 06/05/17 | Dukla Banska Bystrica 2-2 SK Svaty JurHT 0-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SK Svaty Jur. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Slovan Bratislava
Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Slovan Bratislava. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
SK Svaty Jur
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Slovan Bratislava
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |