Czech Republic 2.Liga ·
SK Prostejov vs Trinec
SK Prostejov
Trinec
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
SK Prostejov
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Trinec
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | SK Prostejov | Trinec |
|---|---|---|
| Sân nhà của SK Prostejov | 2 | 2 |
| Sân nhà của Trinec | 4 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/25 | Trinec 2-2 SK ProstejovHT 0-1 · Czech Republic Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.1 / 3.65 / 2.69 | 4-6 |
| 07/02/24 | SK Prostejov 1-2 TrinecHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 25/02/23 | SK Prostejov 3-0 TrinecHT 3-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/11/22 | Trinec 2-2 SK ProstejovHT 1-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.27 / 3.45 / 2.7 | 9-3 |
| 06/08/22 | SK Prostejov 1-1 TrinecHT 1-0 · Czech Republic 2.Liga | 0.5 | B | Xỉu | 1.96 / 3.5 / 3.3 | 5-4 |
| 19/03/22 | Trinec 4-0 SK ProstejovHT 0-0 · Czech Republic 2.Liga | 0 | B | Tài | 2.44 / 3.3 / 2.59 | 9-3 |
| 12/02/22 | Trinec 0-1 SK ProstejovHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 21/08/21 | SK Prostejov 3-1 TrinecHT 1-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.14 / 3.4 / 2.95 | 6-2 |
| 15/05/21 | Trinec 1-2 SK ProstejovHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.44 / 3.75 / 2.11 | --- |
| 19/02/21 | Trinec 1-5 SK ProstejovHT 1-2 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.54 / 3.65 / 2.08 | 1-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SK Prostejov. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
SK Prostejov
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 100% |
| Thua | 0 | 0% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 1 | 1 |
| Bàn thua (TB/trận) | 1 | 1 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Trinec
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 100% |
| Thua | 0 | 0% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 1 | 1 |
| Bàn thua (TB/trận) | 1 | 1 |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| SK Prostejov BT-BB | % thắng | Trinec BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-34 | 20% | 40-21 | 55% |
| Vòng 19 | 22-33 | 16% | 36-21 | 53% |
| Vòng 18 | 21-30 | 17% | 34-20 | 50% |
| Vòng 17 | 20-28 | 18% | 31-20 | 47% |
| Vòng 16 | 19-26 | 19% | 30-20 | 44% |
| Vòng 15 | 17-24 | 20% | 27-20 | 40% |
| Vòng 14 | 16-23 | 21% | 26-18 | 43% |
| Vòng 13 | 15-21 | 23% | 25-18 | 38% |
| Vòng 12 | 14-20 | 25% | 24-17 | 42% |
| Vòng 11 | 13-17 | 27% | 23-16 | 45% |
| Vòng 10 | 13-17 | 30% | 20-16 | 40% |
| Vòng 9 | 11-16 | 22% | 17-13 | 44% |
| Vòng 8 | 10-15 | 25% | 16-12 | 50% |
| Vòng 7 | 9-14 | 29% | 14-12 | 43% |
| Vòng 6 | 8-9 | 33% | 13-12 | 33% |
| Vòng 5 | 7-8 | 40% | 8-12 | 20% |
| Vòng 4 | 7-8 | 50% | 7-9 | 25% |
| Vòng 3 | 5-7 | 33% | 4-7 | 0% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 3-5 | 0% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước SK Prostejov
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SK Prostejov. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Trinec
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | GKS Tychy 1-1 TrinecHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 11/07/26 | Trinec 2-3 Unie HlubinaHT 0-2 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 1.28 / 4.6 / 6.5 | 4-3 |
| 08/07/26 | MSK Zilina B 2-1 TrinecHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-10 |
| 04/07/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom 2-1 TrinecHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/06/26 | Trinec 3-2 MSK PuchovHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/06/26 | Sigma Olomouc B 3-1 TrinecHT 3-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 06/06/26 | Trinec 5-0 BlanskoHT 3-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 30/05/26 | Vitkovice 0-1 TrinecHT 0-1 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 23/05/26 | Trinec 2-0 Frydek-MistekHT 1-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 3-8 |
| 20/05/26 | Trinec 1-1 Slovacko IIHT 1-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.18 / 5.4 / 8.6 | 6-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trinec. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
SK Prostejov
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Trinec
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | SK Prostejov ghi bàn | thủng lưới | Trinec ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 20% | 14.3% | 33.3% |
| 16-30' | 0% | 20% | 28.6% | 0% |
| 31-45' | 0% | 20% | 0% | 33.3% |
| 46-60' | 33.3% | 20% | 14.3% | 0% |
| 61-90+' | 66.7% | 0% | 42.9% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | SK Prostejov ghi bàn | thủng lưới | Trinec ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.8% | 9.1% | 8.3% | 15.4% |
| 16-30' | 8.8% | 9.1% | 10% | 3.8% |
| 31-45' | 20.6% | 21.2% | 15% | 30.8% |
| 46-60' | 11.8% | 18.2% | 23.3% | 11.5% |
| 61-75' | 23.5% | 18.2% | 16.7% | 15.4% |
| 76-90+' | 17.6% | 21.2% | 21.7% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
SK Prostejov
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 0-1-0 | 1-1 | 1 | 0% |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0-1-0 | 1-1 | 1 | 0% |
| Sân khách | 5 | 0 | 0-0-0 | 0-0 | 0 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 1 | 0-1-0 | 1-1 | 1 | 0% |
Trinec
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 0-1-0 | 1-1 | 1 | 0% |
| Sân nhà | 9 | 0 | 0-0-0 | 0-0 | 0 | 0% |
| Sân khách | 3 | 1 | 0-1-0 | 1-1 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 1 | 0-1-0 | 1-1 | 1 | 0% |