CAF Confederation Cup ·
Singida Black Stars vs AS Otoho
Singida Black Stars
AS Otoho
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Singida Black Stars
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
AS Otoho
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Singida Black Stars
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
AS Otoho
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Singida Black Stars BT-BB | % thắng | AS Otoho BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 9-7 | 43% | 21-14 | 45% |
| Vòng 19 | 9-7 | 43% | 21-13 | 47% |
| Vòng 18 | 9-7 | 43% | 20-12 | 50% |
| Vòng 17 | 9-7 | 43% | 19-12 | 47% |
| Vòng 16 | 9-7 | 43% | 19-11 | 50% |
| Vòng 15 | 9-7 | 43% | 17-9 | 53% |
| Vòng 14 | 9-7 | 43% | 16-9 | 50% |
| Vòng 13 | 9-7 | 43% | 16-7 | 54% |
| Vòng 12 | 9-7 | 43% | 16-7 | 58% |
| Vòng 11 | 9-7 | 43% | 15-6 | 64% |
| Vòng 10 | 9-7 | 43% | 15-6 | 70% |
| Vòng 9 | 9-7 | 43% | 13-6 | 67% |
| Vòng 8 | 9-7 | 43% | 11-5 | 63% |
| Vòng 7 | 9-7 | 43% | 11-4 | 71% |
| Vòng 6 | 8-7 | 33% | 9-3 | 67% |
| Vòng 5 | 6-6 | 20% | 7-2 | 60% |
| Vòng 4 | 5-5 | 25% | 7-2 | 75% |
| Vòng 3 | 2-4 | 0% | 6-2 | 67% |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 4-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 4-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Singida Black Stars
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/01/26 | Singida Black Stars 0-1 JKT TanzaniaHT 0-0 · Tanzania Ligue 1 | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 16/01/26 | Dodoma Jiji FC 1-1 Singida Black StarsHT 0-0 · Tanzania Ligue 1 | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 09/01/26 | Singida Black Stars 0-1 Young AfricansHT 0-0 · Zanzibar Mapinduzi Cup | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 03/01/26 | Singida Black Stars 1-1 URA KampalaHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 31/12/25 | Singida Black Stars 1-1 AzamHT 0-0 · Zanzibar Mapinduzi Cup | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 28/12/25 | Mlandege FC 1-3 Singida Black StarsHT 0-0 · Zanzibar Mapinduzi Cup | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 06/12/25 | Singida Black Stars 1-3 Tabora United FCHT 0-1 · Tanzania Ligue 1 | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 03/12/25 | Azam 0-0 Singida Black StarsHT 0-0 · Tanzania Ligue 1 | - | - | - | - / - / - | 5-0 |
| 30/11/25 | Singida Black Stars 1-1 Stellenbosch FCHT 0-0 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 22/11/25 | CR Belouizdad 2-0 Singida Black StarsHT 2-0 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Singida Black Stars. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước AS Otoho
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | AS Otoho 4-1 CR BelouizdadHT 3-0 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 23/11/25 | Stellenbosch FC 1-0 AS OtohoHT 0-0 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 26/10/25 | AS Otoho 2-0 Ferroviario MaputoHT 1-0 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/10/25 | Ferroviario Maputo 0-1 AS OtohoHT 0-0 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/09/25 | AS Otoho 0-0 Primeiro de AgostoHT 0-0 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/09/25 | Primeiro de Agosto 1-2 AS OtohoHT 1-1 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/09/24 | AS Otoho 2-1 Black BullsHT 0-0 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/09/24 | Black Bulls 1-0 AS OtohoHT 0-0 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/08/24 | AS Otoho 2-1 15 de Agosto (Gnq)HT 1-1 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/08/24 | 15 de Agosto (Gnq) 0-2 AS OtohoHT 0-2 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AS Otoho. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Singida Black Stars
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AS Otoho
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Singida Black Stars ghi bàn | thủng lưới | AS Otoho ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 14.3% | 33.3% | 0% | 8.3% |
| 31-45' | 14.3% | 33.3% | 35.3% | 25% |
| 46-60' | 42.9% | 0% | 11.8% | 25% |
| 61-75' | 28.6% | 33.3% | 23.5% | 8.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Singida Black Stars ghi bàn | thủng lưới | AS Otoho ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 14.3% | 33.3% | 0% | 8.3% |
| 31-45' | 14.3% | 33.3% | 35.3% | 25% |
| 46-60' | 42.9% | 0% | 11.8% | 25% |
| 61-75' | 28.6% | 33.3% | 23.5% | 8.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.