Macedonian First Football League ·
Sileks vs FC Vardar Skopje
Sileks
23:00
07/11/2026
FC Vardar Skopje
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Sileks
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Ljupche Djekov
- 5Gjorge Djekov
- 29Ivan Subert
- 44Edis Buturovic
- 23Kristijan Eftimov
- 6Darko Angjeleski
- 16Ilija Donov
- 88Borjan Panovski
- 77Nikola Bogdanovski
- 8Nihad Sero
- 9Esmir Hasukic
Dự bị trận trước
- 22Mirza Delimedjac
- 11Kristijan Velinovski
- 19Aleksandar Mishov
- 7Angel Timovski
- 99Nikola Manojlov
- 1Daniel Bozinovski
- 12Kristijan Gjorgjievski
- 3Mario Richkov
- 96Darko Ilieski
- 10Matej Gerasov
- 21Marko Nikolovski
FC Vardar Skopje
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 95Davor Taleski
- 21Georgije Jankulov
- 5Filip Najdovski
- 4Mislav Matic
- 3Mihail Manevski
- 6David Babunski
- 32Diego Castaneda
- 34Ian Puleio
- 71Miguel Pires
- 7Gerson Rodrigues
- 9Azer Omeragikj
Dự bị trận trước
- 14Darko Velkovski
- 10Goran Zakaric
- 23Filip Duranski
- 27Filip Cvetkovski
- 22Dimitar Todorovski
- 49Dimitar Danev
- 1Daniel Dikovski
- 18Nenad Mishkovski
- 17Ediz Spahiu
- 31Ivo Markovski
Phong độ
Sileks
5 trận gần nhất
10/10/26Macedonian First Football League
KF Arsimi
1 - 1
Sileks
H
18/09/26Macedonian First Football League
Sileks
0 - 0
FK Tikves Kavadarci
H
13/09/26Macedonian First Football League
Sileks
2 - 2
Bregalnica Stip
H
07/09/26Macedonian First Football League
FC Struga Trim Lum
1 - 0
Sileks
B
28/08/26Macedonian First Football League
Sileks
0 - 2
FK Shkendija 79
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
FC Vardar Skopje
5 trận gần nhất
20/09/26Macedonian First Football League
FC Vardar Skopje
2 - 0
Shkendija Haracine
T
12/09/26Macedonian First Football League
FK Bashkimi
3 - 3
FC Vardar Skopje
H
08/09/26Macedonian First Football League
FC Vardar Skopje
2 - 0
KF Arsimi
T
03/09/26FYR Macedonia Cup
Ovce Pole
0 - 5
FC Vardar Skopje
T
31/08/26Macedonian First Football League
FK Tikves Kavadarci
1 - 1
FC Vardar Skopje
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Sileks BT-BB | % thắng | FC Vardar Skopje BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-17 | 45% | 42-14 | 70% |
| Vòng 19 | 34-17 | 47% | 41-14 | 68% |
| Vòng 18 | 34-15 | 50% | 40-14 | 67% |
| Vòng 17 | 28-15 | 47% | 40-13 | 71% |
| Vòng 16 | 25-15 | 44% | 35-12 | 69% |
| Vòng 15 | 24-15 | 40% | 35-12 | 73% |
| Vòng 14 | 20-15 | 36% | 34-12 | 71% |
| Vòng 13 | 19-14 | 38% | 27-12 | 69% |
| Vòng 12 | 19-12 | 42% | 20-12 | 67% |
| Vòng 11 | 18-11 | 45% | 18-12 | 64% |
| Vòng 10 | 17-11 | 40% | 16-11 | 60% |
| Vòng 9 | 16-9 | 44% | 15-11 | 56% |
| Vòng 8 | 16-8 | 50% | 12-11 | 50% |
| Vòng 7 | 15-8 | 43% | 11-10 | 57% |
| Vòng 6 | 13-4 | 50% | 8-8 | 50% |
| Vòng 5 | 12-2 | 60% | 8-6 | 60% |
| Vòng 4 | 8-2 | 50% | 6-6 | 50% |
| Vòng 3 | 7-2 | 33% | 4-3 | 67% |
| Vòng 2 | 7-1 | 50% | 2-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Sileks ghi bàn | thủng lưới | FC Vardar Skopje ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 31.3% | 11.1% | 14.3% | 33.3% |
| 16-30' | 18.8% | 0% | 14.3% | 0% |
| 31-45' | 12.5% | 33.3% | 0% | 33.3% |
| 46-60' | 25% | 11.1% | 14.3% | 33.3% |
| 61-90+' | 6.3% | 0% | 42.9% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.