Czech Republic Gambrinus Liga ·
Sigma Olomouc vs Tescoma Zlin
Sigma Olomouc
23:00
20/03/2027
Tescoma Zlin
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Sigma Olomouc
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 91Jan Koutny
- 2Abdoulaye Sylla
- 21Jan Kral
- 3Louis Lurvink
- 8Jiri Spacil
- 88Peter Barath
- 7Michal Beran
- 70Abubakar Ghali
- 23Fabijan Krivak
- 10Vaclav Sejk
- 14Marko Soldo
Dự bị trận trước
- 18Jan Fiala
- 20Dario Grgic
- 98Matus Hruska
- 39Dominik Janosek
- 33Matus Maly
- 11Hilmir Rafn Mikaelsson
- 25Matej Mikulenka
- 26Stéphane Noumbissie
- 6Jachym Sip
- 24David Tkac
Tescoma Zlin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 17Stanislav Dostal
- 82Marian Pisoja
- 35Ondrej Kukucka
- 24Jakub Cernin
- 23Milos Kopecny
- 53Tomas Hellebrand
- 19Cletus Nombil
- 31Lukas Bartosak
- 4Tom Ulbrich
- 20Frank Appiah
- 9Daniel Smiga
Dự bị trận trước
- 64Stepan Bachurek
- 26Michal Cupak
- 13Filip Dornak
- 37Tomas Fojtu
- 11Adam Gazi
- 21David Grygera
- 14Stanley Kanu
- 39Antonin Krapka
- 88Tomas Poznar
- 3Jiri Stefan
- 18Moustapha Toure
Phong độ
Sigma Olomouc
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Sigma Olomouc
4 - 0
MSK Zilina
T
20/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
0 - 3
AC Sparta Prague
B
13/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
FC Viktoria Plzen
2 - 3
Sigma Olomouc
T
10/09/26Czech Republic Cup
SK Prostejov
1 - 1
Sigma Olomouc
H
05/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
3 - 0
Bohemians 1905
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
Tescoma Zlin
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
0 - 1
Slavia Praha
B
02/10/26International Club Friendly
Tescoma Zlin
1 - 2
SK Prostejov
B
20/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 1
Tescoma Zlin
H
16/09/26Czech Republic Cup
MFK Havirov
0 - 4
Tescoma Zlin
T
13/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
1 - 2
Hradec Kralove
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 60% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
So sánh theo vòng
| Sigma Olomouc BT-BB | % thắng | Tescoma Zlin BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-23 | 55% | 28-37 | 35% |
| Vòng 19 | 33-23 | 53% | 27-34 | 37% |
| Vòng 18 | 31-22 | 50% | 24-33 | 33% |
| Vòng 17 | 31-22 | 53% | 24-30 | 35% |
| Vòng 16 | 29-20 | 56% | 23-28 | 38% |
| Vòng 15 | 29-18 | 60% | 20-26 | 33% |
| Vòng 14 | 27-14 | 64% | 19-23 | 36% |
| Vòng 13 | 26-12 | 69% | 17-22 | 31% |
| Vòng 12 | 24-11 | 67% | 16-21 | 33% |
| Vòng 11 | 23-9 | 73% | 14-17 | 36% |
| Vòng 10 | 20-8 | 70% | 14-15 | 40% |
| Vòng 9 | 20-6 | 78% | 13-15 | 33% |
| Vòng 8 | 17-5 | 75% | 10-12 | 38% |
| Vòng 7 | 13-5 | 71% | 10-10 | 43% |
| Vòng 6 | 12-5 | 67% | 9-8 | 50% |
| Vòng 5 | 12-5 | 80% | 6-7 | 40% |
| Vòng 4 | 10-4 | 75% | 5-5 | 50% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 1-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Sigma Olomouc
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Abdoulaye Sylla | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Louis Lurvink | Trung vệ | |
| 7 | Michal Beran | Tiền vệ tấn công | |
| 22 | Matej Hadas | Hậu vệ phải | |
| 33 | Matus Maly | Trung vệ | |
| 4 | Leonardo Borges Da Silva | Hậu vệ trái | |
| 39 | Dominik Janosek | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | John Dembe | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Vaclav Sejk | ||
| 11 | Hilmir Rafn Mikaelsson | Tiền đạo cắm | |
| 70 | Abubakar Ghali | Tiền vệ trái | |
| 24 | David Tkac | Tiền vệ trung tâm | |
| 91 | Jan Koutny | Thủ môn | |
| 14 | Marko Soldo | Tiền vệ phòng ngự |
Tescoma Zlin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 82 | Marian Pisoja | Tiền vệ phải | |
| 22 | Michal Fukala | Hậu vệ phải | |
| 35 | Ondrej Kukucka | Trung vệ | |
| 17 | Stanislav Dostal | Thủ môn | |
| 19 | Cletus Nombil | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | Stanley Kanu | Tiền đạo cắm | |
| 39 | Antonin Krapka | Trung vệ | |
| 88 | Tomas Poznar | Tiền đạo cắm | |
| 8 | David Machalik | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Jakub Cernin | Trung vệ | |
| 23 | Milos Kopecny | Hậu vệ phải | |
| 9 | Daniel Smiga | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Jiri Stefan | Tiền vệ trung tâm |