Czech Republic Gambrinus Liga ·
Sigma Olomouc vs Synot Slovacko
Sigma Olomouc
23:00
12/12/2026
Synot Slovacko
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Sigma Olomouc
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 91Jan Koutny
- 3Louis Lurvink
- 21Jan Kral
- 2Abdoulaye Sylla
- 26Stéphane Noumbissie
- 7Michal Beran
- 88Peter Barath
- 70Abubakar Ghali
- 24David Tkac
- 10Vaclav Sejk
- 39Dominik Janosek
Dự bị trận trước
- 19Daniel Barat
- 17John Dembe
- 18Jan Fiala
- 20Dario Grgic
- 98Matus Hruska
- 33Matus Maly
- 25Matej Mikulenka
- 6Jachym Sip
- 14Marko Soldo
- 8Jiri Spacil
- 80Vaclav Zahradnicek
Synot Slovacko
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Alexandr Urban
- 19Tomas Kral
- 4Andrej Stojchevski
- 23David Stepanek
- 2Gigli Ndefe
- 26Tihomir Kostadinov
- 10Michal Travnik
- 15Patrik Blahut
- 20Marek Havlik
- 77Pavel Juroska
- 30David Puskac
Dự bị trận trước
- 22Jocelin Behiratche
- 27Artur Dolznikov
- 34Pavel Halouska
- 29Milan Heca
- 11Filip Horsky
- 17Filip Hruska
- 24Martin Koscelnik
- 9Alan Marinelli
- 25Paul Ndubuisi
- 7Niarchos Ioannis
- 6Martin Svidersky
Phong độ
Sigma Olomouc
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Sigma Olomouc
4 - 0
MSK Zilina
T
20/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
0 - 3
AC Sparta Prague
B
13/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
FC Viktoria Plzen
2 - 3
Sigma Olomouc
T
10/09/26Czech Republic Cup
SK Prostejov
1 - 1
Sigma Olomouc
H
05/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
3 - 0
Bohemians 1905
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
Synot Slovacko
5 trận gần nhất
20/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
2 - 2
Banik Ostrava
H
16/09/26Czech Republic Cup
Spolana Neratovice
0 - 4
Synot Slovacko
T
12/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Bohemians 1905
2 - 0
Synot Slovacko
B
05/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
0 - 0
Pardubice
H
30/08/26Czech Republic Gambrinus Liga
FC Viktoria Plzen
1 - 1
Synot Slovacko
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Sigma Olomouc BT-BB | % thắng | Synot Slovacko BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-25 | 50% | 29-39 | 25% |
| Vòng 19 | 33-24 | 47% | 27-37 | 26% |
| Vòng 18 | 33-24 | 50% | 25-32 | 28% |
| Vòng 17 | 31-22 | 53% | 24-30 | 29% |
| Vòng 16 | 31-20 | 56% | 23-27 | 31% |
| Vòng 15 | 29-16 | 60% | 22-25 | 33% |
| Vòng 14 | 28-14 | 64% | 21-23 | 36% |
| Vòng 13 | 26-13 | 62% | 20-22 | 38% |
| Vòng 12 | 25-11 | 67% | 19-22 | 33% |
| Vòng 11 | 22-10 | 64% | 17-21 | 27% |
| Vòng 10 | 22-8 | 70% | 17-18 | 30% |
| Vòng 9 | 19-7 | 67% | 17-17 | 33% |
| Vòng 8 | 15-7 | 63% | 13-16 | 25% |
| Vòng 7 | 14-7 | 57% | 10-16 | 14% |
| Vòng 6 | 14-7 | 67% | 9-14 | 17% |
| Vòng 5 | 12-6 | 60% | 8-13 | 20% |
| Vòng 4 | 7-5 | 50% | 6-12 | 0% |
| Vòng 3 | 5-5 | 33% | 3-9 | 0% |
| Vòng 2 | 3-4 | 0% | 2-6 | 0% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Sigma Olomouc
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Abdoulaye Sylla | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Louis Lurvink | Trung vệ | |
| 7 | Michal Beran | Tiền vệ tấn công | |
| 22 | Matej Hadas | Hậu vệ phải | |
| 33 | Matus Maly | Trung vệ | |
| 4 | Leonardo Borges Da Silva | Hậu vệ trái | |
| 39 | Dominik Janosek | Tiền vệ tấn công | |
| 70 | Abubakar Ghali | Tiền vệ trái | |
| 11 | Hilmir Rafn Mikaelsson | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Vaclav Sejk | ||
| 17 | John Dembe | Tiền đạo cắm | |
| 24 | David Tkac | Tiền vệ trung tâm | |
| 91 | Jan Koutny | Thủ môn | |
| 14 | Marko Soldo | Tiền vệ phòng ngự |
Synot Slovacko
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.