CAF Confederation Cup ·
Sifakesi vs AF Amadou Diallo Djekanou
Sifakesi
22:00
24/10/2026
AF Amadou Diallo Djekanou
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Sifakesi
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
AF Amadou Diallo Djekanou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Sifakesi
5 trận gần nhất
10/10/26Professional Tunisian League 1
Progres Sakiet Eddaier
1 - 0
Sifakesi
B
20/09/26Professional Tunisian League 1
Sifakesi
2 - 0
C.A.Bizertin
T
16/09/26Professional Tunisian League 1
US Ben Guerdane
1 - 1
Sifakesi
H
14/09/26CAF Confederation Cup
Sifakesi
2 - 0
Shooting Stars SC
T
05/09/26CAF Confederation Cup
Shooting Stars SC
1 - 0
Sifakesi
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
AF Amadou Diallo Djekanou
5 trận gần nhất
04/10/26Ivory Coast Premier Division
AF Amadou Diallo Djekanou
1 - 1
Societe Omnisports De L'Armee
H
27/09/26Ivory Coast Premier Division
Bouake FC
2 - 1
AF Amadou Diallo Djekanou
B
13/09/26CAF Confederation Cup
East End Lions
2 - 2
AF Amadou Diallo Djekanou
H
07/09/26CAF Confederation Cup
AF Amadou Diallo Djekanou
1 - 1
East End Lions
H
24/05/26Ivory Coast Premier Division
SOL FC Abobo
0 - 2
AF Amadou Diallo Djekanou
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 2 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Sifakesi BT-BB | % thắng | AF Amadou Diallo Djekanou BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-8 | 65% | 32-18 | 50% |
| Vòng 19 | 30-8 | 63% | 32-17 | 53% |
| Vòng 18 | 29-8 | 61% | 32-15 | 56% |
| Vòng 17 | 26-8 | 59% | 30-14 | 53% |
| Vòng 16 | 25-7 | 63% | 29-13 | 56% |
| Vòng 15 | 24-7 | 60% | 29-13 | 60% |
| Vòng 14 | 24-7 | 64% | 26-13 | 57% |
| Vòng 13 | 22-7 | 62% | 25-13 | 54% |
| Vòng 12 | 19-7 | 58% | 24-12 | 58% |
| Vòng 11 | 16-6 | 55% | 22-11 | 55% |
| Vòng 10 | 13-6 | 50% | 22-11 | 60% |
| Vòng 9 | 13-6 | 56% | 20-10 | 56% |
| Vòng 8 | 12-6 | 50% | 20-8 | 63% |
| Vòng 7 | 10-6 | 43% | 19-6 | 71% |
| Vòng 6 | 8-4 | 50% | 18-6 | 67% |
| Vòng 5 | 7-3 | 60% | 16-5 | 60% |
| Vòng 4 | 5-2 | 50% | 13-3 | 50% |
| Vòng 3 | 5-1 | 67% | 5-3 | 33% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 3-3 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Sifakesi ghi bàn | thủng lưới | AF Amadou Diallo Djekanou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.3% | 11.1% | 14.8% | 20% |
| 16-30' | 15.8% | 22.2% | 7.4% | 35% |
| 31-45' | 36.8% | 44.4% | 25.9% | 5% |
| 46-60' | 15.8% | 0% | 14.8% | 15% |
| 61-75' | 0% | 22.2% | 25.9% | 5% |
| 76-90+' | 10.5% | 0% | 3.7% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.