Nigerian Premier League ·
Shooting Stars SC vs Rivers United
Shooting Stars SC
22:00
29/11/2026
Rivers United
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Shooting Stars SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Mustapha Lawal
- 29Jamiu Amusat
- 23Adelowo Gbolagade
- 4Desmond Ojietefian
- 3Issa Yusuf
- 8Abdulaziz Dalhatu
- 6Olakunle Akala
- 14Lucky Emmanuel
- 27Sodiq Ibrahim
- 18Abubakar Taheer
- 38Olajobi Olaloke
Dự bị trận trước
- 1Elkanah Godgift
- 22Ghali Falke
- 13Stephen Amos
- 20Kalu Nweke
- 10Johnmark Aule
- 12Qamar Adegoke
- 7Adam Mustapha
Rivers United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 32Andy Ezekiel Clinton
- 22Ochobi Elias
- 28Emmanuel Utaka
- 6Stephen Manyo
- 35Ebuka Akobundu
- 24Wasiu Falolu
- 14Salman Abubakar
- 10Alex Oyowah
- 31Timothy Zachariah
- 26Mbaoma Chijioke
- 7Abdulrasheed Shehu Dabai
Phong độ
Shooting Stars SC
5 trận gần nhất
07/10/26Nigerian Premier League
Shooting Stars SC
0 - 0
Kano Pillars
H
04/10/26Nigerian Premier League
Shooting Stars SC
0 - 0
Nasarawa United
H
30/09/26Nigerian Premier League
Enyimba
4 - 2
Shooting Stars SC
B
27/09/26Nigerian Premier League
Warri Wolves FC
1 - 0
Shooting Stars SC
B
23/09/26Nigerian Premier League
Shooting Stars SC
2 - 0
Katsina United
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
Rivers United
5 trận gần nhất
04/10/26Nigerian Premier League
Rivers United
2 - 0
Ikorodu City FC
T
30/09/26Nigerian Premier League
Katsina United
1 - 1
Rivers United
H
28/09/26Nigerian Premier League
Ranchers Bees Kaduna
0 - 0
Rivers United
H
24/09/26Nigerian Premier League
Rivers United
5 - 0
Kun Khalifat FC
T
20/09/26Nigerian Premier League
Nasarawa United
1 - 1
Rivers United
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 57.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Shooting Stars SC BT-BB | % thắng | Rivers United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-25 | 55% | 29-24 | 45% |
| Vòng 19 | 25-23 | 58% | 29-21 | 47% |
| Vòng 18 | 24-23 | 56% | 28-20 | 50% |
| Vòng 17 | 24-22 | 59% | 27-19 | 53% |
| Vòng 16 | 24-20 | 63% | 26-19 | 50% |
| Vòng 15 | 20-18 | 60% | 26-18 | 53% |
| Vòng 14 | 19-14 | 64% | 23-18 | 50% |
| Vòng 13 | 17-13 | 62% | 20-17 | 46% |
| Vòng 12 | 17-11 | 67% | 19-15 | 50% |
| Vòng 11 | 15-10 | 64% | 19-14 | 55% |
| Vòng 10 | 12-8 | 60% | 19-13 | 60% |
| Vòng 9 | 12-7 | 67% | 18-9 | 67% |
| Vòng 8 | 9-6 | 63% | 14-7 | 63% |
| Vòng 7 | 9-5 | 71% | 14-5 | 71% |
| Vòng 6 | 9-5 | 83% | 13-5 | 67% |
| Vòng 5 | 7-4 | 80% | 12-3 | 80% |
| Vòng 4 | 4-2 | 75% | 9-3 | 75% |
| Vòng 3 | 3-2 | 67% | 6-1 | 67% |
| Vòng 2 | 3-1 | 100% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Shooting Stars SC ghi bàn | thủng lưới | Rivers United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 11.1% | 14.3% | 33.3% | 100% |
| 31-60' | 11.1% | 14.3% | 33.3% | 0% |
| 61-90+' | 33.3% | 14.3% | 33.3% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Shooting Stars SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Rivers United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.