J-League Cup ·
Shonan Bellmare vs Hiroshima Sanfrecce
Shonan Bellmare
3 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Hiroshima Sanfrecce
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
07/05/25Japan J1 League
Shonan Bellmare
0 - 1
Hiroshima Sanfrecce
B
19/10/24Japan J1 League
Shonan Bellmare
2 - 1
Hiroshima Sanfrecce
T
07/04/24Japan J1 League
Hiroshima Sanfrecce
2 - 0
Shonan Bellmare
B
05/08/23Japan J1 League
Shonan Bellmare
1 - 0
Hiroshima Sanfrecce
T
27/05/23Japan J1 League
Hiroshima Sanfrecce
1 - 0
Shonan Bellmare
B
10/07/22Japan J1 League
Hiroshima Sanfrecce
1 - 1
Shonan Bellmare
H
02/04/22Japan J1 League
Shonan Bellmare
0 - 1
Hiroshima Sanfrecce
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
4Shonan Bellmare thắng
7Hòa
9Hiroshima Sanfrecce thắng
| Số trận thắng | Shonan Bellmare | Hiroshima Sanfrecce |
|---|---|---|
| Sân nhà của Shonan Bellmare | 3 | 4 |
| Sân nhà của Hiroshima Sanfrecce | 1 | 5 |
Diễn biến
- 15’ 0 - 1 M. Kato Kiến tạo: Y. Nakajima
- 40’ T. Shiotani Thẻ vàng
- 41’ 1 - 1 A. Suzuki Kiến tạo: S. Ota
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 49’ 2 - 1 H. Okuno
- 69’ Ze Ricardo Thẻ vàng
- 70’ S. Higashi Thẻ vàng
- 86’ 2 - 2 K. Kinoshita Kiến tạo: Y. Nakajima
- 90+2’ 3 - 2 R. Nitta Kiến tạo: Y. Oda
- 90+5’ S. Yoshida Thẻ vàng
- Hết giờ · 3 - 2
Thống kê
38%Kiểm soát bóng62%
10Tổng số cú sút8
4Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài5
4Phạt góc3
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
Đội hình
Shonan Bellmare
3-4-2-1
Thủ môn
- 81 Shun Yoshida
Hậu vệ
- 66 Hiroya Matsumoto
- 22 Kazuki Oiwa
- 32 Sere Matsumura ↓
Tiền vệ
- 50 Tomoya Fujii ↓
- 6 Jose Ricardo Araujo Fernandes ↓
- 25 Hiroaki Okuno
- 28 Shusuke Ota
Tiền vệ
- 18 Masaki Ikeda
- 10 Akito Suzuki ↓
Tiền đạo
- 27 Luiz Phellype Luciano Silva ↓
Dự bị
- 77 Hisatsugu Ishii
- 2 Kanaru Matsumoto
- 43 Rio Nitta ↑
- 11 Yutaro Oda ↑
- 8 Kohei Okuno ↑
- 31 Kota Sanada
- 4 Koki Tachi ↑
- 14 Naoya Takahashi
- 29 Keigo Watanabe ↑
HLV: Satoshi Yamaguchi
Hiroshima Sanfrecce
3-4-2-1
Thủ môn
- 26 Jung Min Gi
Hậu vệ
- 19 Sho Sasaki
- 3 Taichi Yamasaki
- 33 Tsukasa Shiotani
Tiền vệ
- 35 Yotaro Nakajima
- 51 Mutsuki Kato ↓
Tiền vệ
- 18 Daiki Suga ↓
- 14 Satoshi Tanaka
- 6 Hayao Kawabe ↓
- 13 Naoto Arai ↓
Tiền đạo
- 98 Valere Germain
Dự bị
- 13 Germain Ryo ↑
- 7 Shunki Higashi ↑
- 19 Kosuke Kinoshita ↑
- 10 Shimon Kobayashi
- 32 Sota Koshimichi
- 41 Naoki Maeda
- 23 Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun ↑
- 15 Shuto Nakano ↑
- 21 Yudai Tanaka
HLV: Bartosch Gaul
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
