England League 1 ·
Sheffield Wednesday vs Leicester City
Sheffield Wednesday
21:00
10/04/2027
Leicester City
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Sheffield Wednesday
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Pierce Charles
- 3Max Josef Lowe
- 22Gabriel Otegbayo
- 2Liam Palmer
- 45Omotayo Adaramola
- 14Nathaniel Chalobah
- 24Jaden Heskey
- 4Sean Fusire
- 9Jamal Lowe
- 31William Grainger
- 12Jerry Yates
Dự bị trận trước
- 19Olaf Kobacki
- 6Dominic Iorfa
- 17Charlie McNeill
- 44Mackenzie Maltby
- 18Marvelous Nakamba
- 13Murphy Mahoney
- 28Cole McGhee
- 37Jarvis Thornton
- 40Devlan Moses
Leicester City
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jakub Stolarczyk
- 21Ricardo Domingos Barbosa Pereira
- 15Harry Souttar
- 23Jannik Vestergaard
- 33Luke Thomas
- 17Hamza Choudhury
- 8Harry Winks
- 28Jeremy Monga
- 25Louis Page
- 10Stephy Mavididi
- 20Patson Daka
Dự bị trận trước
- 9Jordan Ayew
- 39Silko Thomas
- 6Jordan James
- 62Kevon Gray
- 56Olabade Aluko
- 31Asmir Begovic
- 14Bobby Reid
- 22Oliver Skipp
- 29Divine Mukasa
Phong độ
Sheffield Wednesday
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Huddersfield Town
2 - 2
Sheffield Wednesday
H
19/09/26England League 1
Sheffield Wednesday
0 - 0
Stockport County
H
12/09/26England League 1
Sheffield Wednesday
0 - 0
Wigan Athletic
H
05/09/26England League 1
Peterborough United
1 - 2
Sheffield Wednesday
T
02/09/26England League 1
Wycombe Wanderers
1 - 2
Sheffield Wednesday
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Leicester City
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Leicester City
1 - 3
Peterborough United
B
19/09/26England League 1
Barnsley
1 - 1
Leicester City
H
12/09/26England League 1
Stockport County
3 - 4
Leicester City
T
05/09/26England League 1
Leicester City
0 - 4
Oxford United
B
02/09/26England League 1
Leicester City
2 - 0
Plymouth Argyle
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
So sánh theo vòng
| Sheffield Wednesday BT-BB | % thắng | Leicester City BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 14-36 | 10% | 26-22 | 30% |
| Vòng 19 | 13-34 | 11% | 24-20 | 32% |
| Vòng 18 | 12-32 | 11% | 23-19 | 33% |
| Vòng 17 | 12-30 | 12% | 23-17 | 35% |
| Vòng 16 | 11-27 | 13% | 22-16 | 38% |
| Vòng 15 | 10-25 | 13% | 20-16 | 33% |
| Vòng 14 | 9-24 | 14% | 19-13 | 36% |
| Vòng 13 | 9-22 | 15% | 19-13 | 38% |
| Vòng 12 | 8-19 | 17% | 17-11 | 42% |
| Vòng 11 | 8-17 | 18% | 16-10 | 45% |
| Vòng 10 | 7-16 | 20% | 16-9 | 50% |
| Vòng 9 | 7-16 | 22% | 16-8 | 56% |
| Vòng 8 | 6-15 | 25% | 14-6 | 63% |
| Vòng 7 | 6-14 | 29% | 13-5 | 71% |
| Vòng 6 | 5-10 | 33% | 12-5 | 67% |
| Vòng 5 | 3-9 | 20% | 9-5 | 60% |
| Vòng 4 | 3-6 | 25% | 7-4 | 50% |
| Vòng 3 | 3-6 | 33% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 0-4 | 0% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Sheffield Wednesday
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 50 | Davis Kellior-Dunn | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Liam Cooper | Trung vệ | |
| 1 | Joe Lumley | Thủ môn | |
| 16 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | |
| 18 | Jaden Heskey | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Kieran Morrison | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | D Shon Bernard | Trung vệ | |
| 7 | Yan Valery | Hậu vệ phải | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | |
| 33 | Reece James | Hậu vệ trái | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm |
Leicester City
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Wes Burns | Tiền đạo cánh phải | |
| 25 | Louis Page | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ tấn công | |
| 37 | Will Alves | Tiền vệ tấn công | |
| 27 | Kamari Doyle | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Liam Cullen | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | |
| 32 | Olabade Aluko | Hậu vệ phải | |
| 24 | Ilari Kangasniemi | Trung vệ | |
| 29 | Alex McCarthy | Thủ môn | |
| 16 | Warren O Hora | Trung vệ | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ trái |