Chinese FA Cup ·
Shanghai Zetian vs Chengdu Rongcheng FC
Shanghai Zetian
Chengdu Rongcheng FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 32 Tianran Tong
- 11 Sodorhu
- 20 Zhou Yu
- 4 Liu Yulei
- 5 Pengchao Zhu
- 33 Ye Chongqiu
- 16 Jiahao Yan
- 30 Jiale Su
- 8 Feng Shuaihang
- 19 Wang Jun
- 17 Enwer Eli
- 3 Merdanjan Mamut
- 15 Dong Wang
- 10 Xiang Hai
- 24 Chunsheng Li
- 49 Jiajun Lu
- 22 Shenglin Li
- 1 Zhongyu Chen
- 6 Tang Daozheng
- 14 Jiaming Zhang
- 21 Iskender Ablimit
- 9 Ji Jun
- 57 Qibin Cheng
- 18 Yile Li
- 1 Jian Tao
- 19 Dong Yanfeng
- 18 Han Pengfei
- 17 Wang dongsheng
- 7 Wei Shihao
- 20 Wang Ziming
- 2 Hu Hetao
- 39 Chao Gan
- 23 Liao Lisheng
- 58 Rongxiang Liao
- 27 Behram Abduweli
- 48 Moyu Li
- 52 Weihao Shuai
- 25 Mirahmetjan Muzepper
- 4 Yiran He
- 6 Feng Zhuo Yi
- Ezimet Qeyser
- 15 Weifeng Ran
- 55 Haochen Peng
HLV: John Aloisi
Lực lượng
Shanghai Zetian
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 32Tianran Tong
- 5Pengchao Zhu
- 4Liu Yulei
- 20Zhou Yu
- 11Sodorhu
- 16Jiahao Yan
- 33Ye Chongqiu
- 19Wang Jun
- 8Feng Shuaihang
- 30Jiale Su
- 17Enwer Eli
Dự bị trận trước
- 3Merdanjan Mamut
- 15Dong Wang
- 10Xiang Hai
- 24Chunsheng Li
- 7Jiajun Lu
- 22Shenglin Li
- 1Zhongyu Chen
- 6Tang Daozheng
- 14Jiaming Zhang
- 21Iskender Ablimit
- 9Ji Jun
- 57Qibin Cheng
- 18Yile Li
Chengdu Rongcheng FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 32Liu Dianzuo
- 4Yiran He
- 18Han Pengfei
- 22Li Yang
- 2Hu Hetao
- 16Yang MingYang
- 5Matheus Isaias dos Santos
- 11Wellington Alves da Silva
- 20Wang Ziming
- 7Wei Shihao
- 10Romulo Jose Pacheco da Silva
Dự bị trận trước
- 28Egor Sorokin
- 17Wang dongsheng
- 27Behram Abduweli
- 23Liao Lisheng
- 1Jian Tao
- 15Weifeng Ran
- 3Alexander Christian Jojo
- 19Dong Yanfeng
- 58Rongxiang Liao
- 29Mutallep Iminqari
- 39Chao Gan
- 25Mirahmetjan Muzepper
Phong độ
Shanghai Zetian
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Chengdu Rongcheng FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 40.74% |
| Hòa | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.7% |
So sánh theo vòng
| Shanghai Zetian BT-BB | % thắng | Chengdu Rongcheng FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-20 | 50% | 36-22 | 60% |
| Vòng 19 | 39-18 | 53% | 36-18 | 63% |
| Vòng 18 | 37-16 | 56% | 35-17 | 67% |
| Vòng 17 | 35-16 | 53% | 35-17 | 71% |
| Vòng 16 | 34-15 | 56% | 35-16 | 75% |
| Vòng 15 | 32-13 | 60% | 33-13 | 80% |
| Vòng 14 | 29-12 | 57% | 28-12 | 79% |
| Vòng 13 | 28-10 | 62% | 27-12 | 77% |
| Vòng 12 | 27-9 | 67% | 24-9 | 83% |
| Vòng 11 | 26-9 | 64% | 19-8 | 82% |
| Vòng 10 | 24-7 | 70% | 17-7 | 80% |
| Vòng 9 | 22-6 | 67% | 16-7 | 78% |
| Vòng 8 | 22-5 | 75% | 14-6 | 75% |
| Vòng 7 | 16-5 | 71% | 10-6 | 71% |
| Vòng 6 | 12-3 | 67% | 7-4 | 67% |
| Vòng 5 | 9-3 | 60% | 6-4 | 60% |
| Vòng 4 | 7-3 | 50% | 3-4 | 50% |
| Vòng 3 | 7-3 | 67% | 1-3 | 33% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 1-2 | 50% |
| Vòng 1 | 4-2 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Chengdu Rongcheng FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7-2-6 | 46.7% | 6-6 | 40% |
| Sân nhà | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 3-3 | 37.5% |
| Sân khách | 7 | 2-2-3 | 28.6% | 3-3 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6-1-8 | 40% | 6-9 | 40% |
| Sân nhà | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 3-5 | 37.5% |
| Sân khách | 7 | 1-1-5 | 14.3% | 3-4 | 42.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Chengdu Rongcheng FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Shanghai Zetian
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Shanghai Zetian 4-2 Dingnan GanlianHT 1-1 · Chinese FA Cup | 1.5 | T | Tài | 6.4 / 4.9 / 1.19 | 2-14 |
| 30/04/26 | Jiangsu Changjin 1-0 Shanghai ZetianHT 0-0 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/04/26 | Shanghai Zetian 3-0 Anhui WanmeiHT 0-0 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/04/26 | Kunshan Zhangpu 0-0 Shanghai ZetianHT 0-0 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/04/26 | Yangzhou Sanwan Ledao 0-2 Shanghai ZetianHT 0-1 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/04/26 | Shanghai Zetian 3-0 Hefei CityHT 1-0 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/04/26 | Shanghai Zetian 4-2 Changchun XIdu Football ClubHT 3-0 · Chinese FA Cup | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 13/03/26 | Shanghai Zetian 6-0 Hainan ShuangyuHT 3-0 · Chinese FA Cup | - | - | - | - / - / - | 11-1 |
| 24/10/25 | Dalian Hanyu 1-0 Shanghai ZetianHT 1-0 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/10/25 | Shanghai Zetian 2-1 Dalian HanyuHT 1-0 · Chinese Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shanghai Zetian. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Chengdu Rongcheng FC
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Chengdu Rongcheng FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Shanghai Zetian
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chengdu Rongcheng FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Shanghai Zetian ghi bàn | thủng lưới | Chengdu Rongcheng FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 7.1% | 0% | 14.3% |
| 16-45' | 46.2% | 28.6% | 14.3% | 0% |
| 46-60' | 15.4% | 14.3% | 0% | 28.6% |
| 61-75' | 7.7% | 14.3% | 28.6% | 14.3% |
| 76-90+' | 30.8% | 35.7% | 14.3% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Shanghai Zetian ghi bàn | thủng lưới | Chengdu Rongcheng FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 7.1% | 14% | 11.5% |
| 16-45' | 46.2% | 28.6% | 14% | 19.2% |
| 46-60' | 15.4% | 14.3% | 6% | 15.4% |
| 61-75' | 7.7% | 14.3% | 24% | 19.2% |
| 76-90+' | 30.8% | 35.7% | 18% | 11.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ | |
| 2 | Hu Hetao | Hậu vệ | |
| 28 | Egor Sorokin | Hậu vệ | |
| 18 | Han Pengfei | Hậu vệ | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền đạo | |
| 7 | Wei Shihao | Tiền đạo | |
| 3 | Alexander Christian Jojo | Hậu vệ | |
| 4 | Yiran He | Hậu vệ | |
| 29 | Mutellip Iminqari | Tiền vệ | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo | |
| 23 | Liao Lisheng | Tiền vệ | |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ | |
| 19 | Dong Yanfeng | Hậu vệ | |
| 27 | Behram Abduweli | Tiền đạo |