Ireland Premier Division ·
Shamrock Rovers vs Waterford United
Shamrock Rovers
Waterford United
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Edward McGinty
- 6 Daniel Cleary
- 4 Roberto Lopes
- 5 Lee Grace
- 24 William Fitzgerald
- 8 Matthew Healy
- 29 Jack Byrne
- 19 Adam Brennan
- 7 Dylan Watts
- 10 Graham Burke
- 9 Aaron Greene
- 22 Tunmise Sobowale
- 88 John McGovern
- 11 Jake Mulraney
- 10 Naj Razi
- 27 Cory O Sullivan
- 25 Lee Steacy
- 26 John O'Reilly-O'Sullivan
- 31 Michael Noonan
- Jonathan Afolabi
HLV: Stephen Bradley
- 1 Stephen McMullan
- 3 Benny Couto
- 13 Kevin Long
- 5 John Mahon
- 16 Hayden Cann
- 10 Conan Noonan
- 8 Evan McLaughlin
- 7 Noah Mawene
- 20 Jorgen Voilas
- 18 Tom Lonergan
- 9 Padraig Amond
- 19 Samuel Glenfield
- 2 Jordan Houston
- 15 Luke Heeney
- 17 Jordan Faria
- 21 Arlo Doherty
- 32 Goforth Amedu
- 6 Joe Ashton
- 12 Blair McKenzie
- 27 Dean McMenamy
HLV: Graham Coughlan
Lực lượng
Shamrock Rovers
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Mandroiu | Tiền vệ tấn công | Chấn thương gân kheo |
| 21 | Daniel Grant | Tiền vệ phải | Chấn thương cơ |
| 33 | Cian Barrett | Trung vệ | Chấn thương mắt cá |
| 28 | Naj Razi | Tiền vệ tấn công | Broken jaw |
| 36 | Victor Ozhianvuna | Tiền vệ tấn công | Va chạm nhẹ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Edward McGinty
- 5Lee Grace
- 4Roberto Lopes
- 6Daniel Cleary
- 19Adam Brennan
- 29Jack Byrne
- 8Matthew Healy
- 24William Fitzgerald
- 10Graham Burke
- 7Dylan Watts
- 9Aaron Greene
Dự bị trận trước
- 22Tunmise Sobowale
- 88John McGovern
- 11Jake Mulraney
- 28Naj Razi
- 27Cory O Sullivan
- 25Lee Steacy
- 26John O'Reilly-O'Sullivan
- 31Michael Noonan
- 18Jonathan Afolabi
Waterford United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Stephen McMullan
- 16Hayden Cann
- 5John Mahon
- 13Kevin Long
- 3Benny Couto
- 20Jorgen Voilas
- 7Noah Mawene
- 8Evan McLaughlin
- 10Conan Noonan
- 9Padraig Amond
- 18Tom Lonergan
Dự bị trận trước
- 19Samuel Glenfield
- 2Jordan Houston
- 15Luke Heeney
- 17Jordan Faria
- 21Arlo Doherty
- 32Goforth Amedu
- 6Joe Ashton
- 12Blair McKenzie
- 27Dean McMenamy
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Shamrock Rovers | Waterford United |
|---|---|---|
| Sân nhà của Shamrock Rovers | 12 | 1 |
| Sân nhà của Waterford United | 12 | 2 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shamrock Rovers. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Shamrock Rovers
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 31.25% |
| Hòa | 8 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 15.63% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.13% |
Waterford United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Hòa | 13 | 40.63% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 15.63% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 21.88% |
So sánh theo vòng
| Shamrock Rovers BT-BB | % thắng | Waterford United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-19 | 55% | 30-31 | 30% |
| Vòng 19 | 30-18 | 58% | 30-29 | 32% |
| Vòng 18 | 29-18 | 56% | 29-28 | 33% |
| Vòng 17 | 25-17 | 53% | 28-27 | 35% |
| Vòng 16 | 22-16 | 50% | 28-25 | 38% |
| Vòng 15 | 22-15 | 53% | 27-24 | 40% |
| Vòng 14 | 21-13 | 57% | 27-23 | 43% |
| Vòng 13 | 19-12 | 54% | 24-20 | 46% |
| Vòng 12 | 18-12 | 50% | 23-16 | 50% |
| Vòng 11 | 17-10 | 55% | 21-14 | 55% |
| Vòng 10 | 15-10 | 50% | 19-13 | 50% |
| Vòng 9 | 14-9 | 56% | 18-11 | 56% |
| Vòng 8 | 11-8 | 50% | 15-8 | 63% |
| Vòng 7 | 10-8 | 43% | 11-8 | 57% |
| Vòng 6 | 8-7 | 33% | 11-6 | 67% |
| Vòng 5 | 8-5 | 40% | 8-4 | 60% |
| Vòng 4 | 3-4 | 25% | 4-2 | 50% |
| Vòng 3 | 2-3 | 33% | 3-1 | 67% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 1-0 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Shamrock Rovers
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15-2-13 | 50% | 13-16 | 43.3% |
| Sân nhà | 14 | 9-0-5 | 64.3% | 6-7 | 42.9% |
| Sân khách | 16 | 6-2-8 | 37.5% | 7-9 | 43.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14-4-12 | 46.7% | 10-11 | 33.3% |
| Sân nhà | 14 | 10-2-2 | 71.4% | 5-5 | 35.7% |
| Sân khách | 16 | 4-2-10 | 25% | 5-6 | 31.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Shamrock Rovers trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Waterford United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 18-1-11 | 60% | 12-17 | 40% |
| Sân nhà | 15 | 10-1-4 | 66.7% | 5-10 | 33.3% |
| Sân khách | 15 | 8-0-7 | 53.3% | 7-7 | 46.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14-3-13 | 46.7% | 11-13 | 36.7% |
| Sân nhà | 15 | 5-2-8 | 33.3% | 4-7 | 26.7% |
| Sân khách | 15 | 9-1-5 | 60% | 7-6 | 46.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Waterford United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Shamrock Rovers
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/26 | St. Patricks Athletic 2-0 Shamrock RoversHT 2-0 · Ireland Premier Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.35 / 3.1 / 3 | 1-6 |
| 04/09/26 | Shamrock Rovers 0-0 ShelbourneHT 0-0 · Ireland Premier Division | 1 | B | Xỉu | 1.63 / 3.9 / 4.75 | 5-5 |
| 30/08/26 | Derry City 3-3 Shamrock RoversHT 3-1 · Ireland Premier Division | 0 | H | Tài | 2.64 / 3.3 / 2.51 | 3-5 |
| 27/08/26 | KuPs 1-0 Shamrock RoversHT 0-0 · UEFA Conference League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.12 / 3.3 / 3.1 | 3-2 |
| 20/08/26 | Shamrock Rovers 1-1 KuPsHT 0-0 · UEFA Conference League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.12 / 3.25 / 3.15 | 2-3 |
| 16/08/26 | St. Patricks Athletic 2-2 Shamrock RoversHT 0-2 · Ireland FAI Cup | 0.5 | T | Tài | 1.82 / 3.4 / 3.65 | 6-1 |
| 13/08/26 | Egnatia 5-1 Shamrock RoversHT 4-0 · UEFA Europa League | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.4 / 2.93 | 5-8 |
| 07/08/26 | Shamrock Rovers 3-2 DundalkHT 3-2 · Ireland Premier Division | 0.5 | T | Tài | 2 / 3.6 / 3.3 | 1-7 |
| 04/08/26 | Shamrock Rovers 3-1 EgnatiaHT 1-1 · UEFA Europa League | 0.5/1 | T | Tài | 1.63 / 3.5 / 4.95 | 5-5 |
| 31/07/26 | Drogheda United 0-0 Shamrock RoversHT 0-0 · Ireland Premier Division | 0.5 | B | Xỉu | 3.2 / 3.45 / 2.09 | 2-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shamrock Rovers. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Waterford United
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Waterford United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Shamrock Rovers
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 9 | 9 | 5 | 1 | 25 | 21 |
| Sân nhà | 1 | 6 | 3 | 3 | 1 | 16 | 9 |
| Sân khách | 5 | 3 | 6 | 2 | 0 | 9 | 12 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 5 | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 2 | 3 | 5 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 4 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Waterford United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 9 | 4 | 5 | 2 | 18 | 22 |
| Sân nhà | 4 | 6 | 2 | 2 | 1 | 8 | 12 |
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 1 | 3 | 5 | 3 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 9 | 2 | 1 | 5 | 4 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 4 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 7 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Shamrock Rovers ghi bàn | thủng lưới | Waterford United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 25% | 0% | 18.2% | 20% |
| 31-45' | 0% | 33.3% | 45.5% | 26.7% |
| 46-60' | 0% | 33.3% | 9.1% | 6.7% |
| 61-75' | 75% | 0% | 9.1% | 20% |
| 76-90+' | 0% | 33.3% | 9.1% | 13.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Shamrock Rovers
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Roberto Lopes | Trung vệ | |
| 5 | Lee Grace | Trung vệ | |
| 11 | Jake Mulraney | Tiền đạo cánh phải | |
| 22 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ phải | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ trung tâm | |
| 88 | John McGovern | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Jack Byrne | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Cory O Sullivan | Trung vệ | |
| 19 | Adam Brennan | Tiền vệ tấn công | |
| 10 | Graham Burke | Hộ công | |
| 31 | Michael Noonan | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Jonathan Afolabi | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | |
| 24 | William Fitzgerald | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Daniel Cleary | Trung vệ |
Waterford United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Benny Couto | Hậu vệ trái | |
| 9 | Padraig Amond | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Evan McLaughlin | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Hayden Cann | Trung vệ | |
| 15 | Luke Heeney | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Dean McMenamy | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Jorgen Voilas | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Samuel Glenfield | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Noah Mawene | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | John Mahon | Trung vệ | |
| 10 | Conan Noonan | Tiền vệ tấn công | |
| 13 | Kevin Long | Trung vệ | |
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn |