Kenya Premier League ·
Shabana FC vs Ulinzi Stars Nakuru
Shabana FC
Ulinzi Stars Nakuru
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Shabana FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Ulinzi Stars Nakuru
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Shabana FC | Ulinzi Stars Nakuru |
|---|---|---|
| Sân nhà của Shabana FC | 0 | 1 |
| Sân nhà của Ulinzi Stars Nakuru | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | Ulinzi Stars Nakuru 0-1 Shabana FCHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 22/06/25 | Shabana FC 1-1 Ulinzi Stars NakuruHT 1-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/09/24 | Ulinzi Stars Nakuru 2-2 Shabana FCHT 1-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 20/01/24 | Shabana FC 0-1 Ulinzi Stars NakuruHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 29/10/23 | Ulinzi Stars Nakuru 4-0 Shabana FCHT 2-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shabana FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Shabana FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.06% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 33.33% |
| Hòa | 10 | 30.3% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 21.21% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.09% |
Ulinzi Stars Nakuru
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 18.75% |
| Hòa | 7 | 21.88% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 12 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.38% |
So sánh theo vòng
| Shabana FC BT-BB | % thắng | Ulinzi Stars Nakuru BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-21 | 50% | 24-25 | 30% |
| Vòng 19 | 21-21 | 47% | 21-24 | 26% |
| Vòng 18 | 20-21 | 44% | 20-23 | 28% |
| Vòng 17 | 18-19 | 47% | 20-22 | 29% |
| Vòng 16 | 18-19 | 50% | 19-20 | 31% |
| Vòng 15 | 15-18 | 47% | 18-18 | 33% |
| Vòng 14 | 14-15 | 50% | 15-18 | 29% |
| Vòng 13 | 14-15 | 54% | 14-17 | 31% |
| Vòng 12 | 13-15 | 50% | 14-16 | 33% |
| Vòng 11 | 10-12 | 55% | 13-14 | 36% |
| Vòng 10 | 9-12 | 50% | 13-13 | 40% |
| Vòng 9 | 7-12 | 44% | 12-12 | 44% |
| Vòng 8 | 6-12 | 38% | 11-10 | 50% |
| Vòng 7 | 5-12 | 29% | 10-9 | 57% |
| Vòng 6 | 4-7 | 33% | 10-8 | 67% |
| Vòng 5 | 3-5 | 40% | 9-5 | 80% |
| Vòng 4 | 2-3 | 50% | 7-4 | 75% |
| Vòng 3 | 1-3 | 33% | 5-4 | 67% |
| Vòng 2 | 1-0 | 50% | 5-3 | 100% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Shabana FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10-0-4 | 71.4% | 5-9 | 35.7% |
| Sân nhà | 9 | 6-0-3 | 66.7% | 2-7 | 22.2% |
| Sân khách | 5 | 4-0-1 | 80% | 3-2 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7-0-7 | 50% | 9-5 | 64.3% |
| Sân nhà | 9 | 6-0-3 | 66.7% | 6-3 | 66.7% |
| Sân khách | 5 | 1-0-4 | 20% | 3-2 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Shabana FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Ulinzi Stars Nakuru
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7-1-9 | 41.2% | 9-6 | 52.9% |
| Sân nhà | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 5-1 | 62.5% |
| Sân khách | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 4-5 | 44.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6-3-8 | 35.3% | 14-3 | 82.4% |
| Sân nhà | 8 | 4-1-3 | 50% | 7-1 | 87.5% |
| Sân khách | 9 | 2-2-5 | 22.2% | 7-2 | 77.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ulinzi Stars Nakuru trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Shabana FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Shabana FC 0-1 Kenya Police FCHT 0-1 · Kenya Cup | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 25/04/26 | Shabana FC 0-0 Kenya Police FCHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 18/04/26 | Shabana FC 1-0 Kakamega HomeboyzHT 1-0 · Kenya Premier League | 0 | T | Xỉu | 2.47 / 2.92 / 2.68 | 6-4 |
| 05/04/26 | Nairobi United 3-0 Shabana FCHT 2-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-6 |
| 29/03/26 | Shabana FC 1-0 Muranga SealHT 1-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-0 |
| 21/03/26 | Gor Mahia 2-1 Shabana FCHT 1-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 15/03/26 | Shabana FC 1-2 Kariobangi SharksHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 01/03/26 | AFC Leopards 5-1 Shabana FCHT 2-0 · Kenya Premier League | 0.5 | B | Tài | 1.9 / 2.87 / 4.1 | 2-4 |
| 25/02/26 | Mathare United 0-1 Shabana FCHT 0-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.2 / 2.86 / 2.19 | 6-3 |
| 21/02/26 | Shabana FC 1-0 TuskerHT 1-0 · Kenya Premier League | 0 | T | Xỉu | 2.36 / 2.76 / 2.75 | 6-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shabana FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Ulinzi Stars Nakuru
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Ulinzi Stars Nakuru 1-2 TuskerHT 1-1 · Kenya Cup | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 25/04/26 | Bandari 1-2 Ulinzi Stars NakuruHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 18/04/26 | KCB SC 2-3 Ulinzi Stars NakuruHT 0-2 · Kenya Premier League | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 2.91 / 3.2 | 4-3 |
| 12/04/26 | Kakamega Homeboyz 0-1 Ulinzi Stars NakuruHT 0-1 · Kenya Cup | 0.5 | T | Xỉu | 1.75 / 3.35 / 4 | 10-0 |
| 04/04/26 | Ulinzi Stars Nakuru 0-1 APS BometHT 0-1 · Kenya Premier League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.32 / 2.93 / 2.89 | 6-3 |
| 29/03/26 | Ulinzi Stars Nakuru 2-0 Sofapaka FCHT 1-0 · Kenya Premier League | 0.5 | T | H | 1.95 / 3 / 3.65 | 6-2 |
| 22/03/26 | Nairobi United 1-2 Ulinzi Stars NakuruHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 11-3 |
| 15/03/26 | Ulinzi Stars Nakuru 1-3 Gor MahiaHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 02/03/26 | Bidco United 1-0 Ulinzi Stars NakuruHT 1-0 · Kenya Premier League | 0 | B | Xỉu | 2.42 / 2.84 / 2.82 | 5-8 |
| 26/02/26 | Ulinzi Stars Nakuru 1-1 Kakamega HomeboyzHT 1-0 · Kenya Premier League | 0.5 | T | H | 3.75 / 2.9 / 1.86 | 0-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ulinzi Stars Nakuru. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Shabana FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 10 | 1 | 1 | 0 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Sân khách | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 2 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 6 | 4 | 3 | 1 | 2 | 2 | 4 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
Ulinzi Stars Nakuru
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 8 | 1 | 3 | 0 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 5 | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 1 | 3 | 6 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Shabana FC ghi bàn | thủng lưới | Ulinzi Stars Nakuru ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 40% | 0% | 0% | 30% |
| 16-30' | 30% | 0% | 0% | 20% |
| 31-45' | 0% | 44.4% | 42.9% | 0% |
| 46-75' | 10% | 11.1% | 14.3% | 10% |
| 76-90+' | 0% | 44.4% | 28.6% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Shabana FC ghi bàn | thủng lưới | Ulinzi Stars Nakuru ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.9% | 4.3% | 16% | 24.1% |
| 16-30' | 27.8% | 0% | 4% | 17.2% |
| 31-45' | 11.1% | 39.1% | 20% | 13.8% |
| 46-60' | 11.1% | 4.3% | 28% | 20.7% |
| 61-75' | 13.9% | 21.7% | 16% | 17.2% |
| 76-90+' | 13.9% | 30.4% | 16% | 6.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.