UAE Pro-League ·
Shabab Al Ahli vs Al Bataeh
Shabab Al Ahli
Al Bataeh
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Rakan Waleed
- 26 Eid Khamis Eid
- 25 Igor Gomes
- 13 Renan Victor da Silva
- 23 Mersad Seifi
- 6 Saeid Ezzatolahi Afagh
- 80 Breno Cascardo Lemos
- 18 Mohammad Juma
- 57 Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
- 77 Guilherme Bala
- 19 Mateusao
- Sebastian Gonzalez
- 20 Sardar Azmoun
- 5 Waleed Abbas
- 70 Thiago Sá Gomes Scarpino
- Sultan Adill Alamiri
- 17 Rashed Salem Maqdami
- 12 Hassan Hamza
- 14 Damian Garcia
- 5 Elian Mateo Irala
- 79 João Marcelo
HLV: Andre Jardine
- 44 Ibrahim Essa Ali
- 16 Gianluca Muniz Estevam
- 37 Rashed Muhayer
- 23 Diney Borges
- 30 Oumar Keita
- 96 Marwan Fahad
- 10 Mohammad Juma Al Balooshi
- 5 Antonio Fialho De Carvalho Neto
- 8 Ivonei Junior Da Silva Rabelo
- 6 Azizjon Ganiev
- 40 Nouha Dicko
- 20 Alvaro de Oliveira
- 11 Daniel Bessa
- 62 Ahmed Mohmed
- 77 Adyson do Nascimento Soares
- 21 Humood Mohammad Mubarak
- Saeed Juma Hassan
- Abdulaziz Hussain Haikal
- Alhusain Saleh
- 3 Saeed Suleiman Salem
- 94 Juninho
- 32 Luca Druille
- 23 Ahmed Sulaiman
HLV: Farhad Majidi
Lực lượng
Shabab Al Ahli
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Hamad Abdullah
- 23Mersad Seifi
- 13Renan Victor da Silva
- 3Igor Gomes
- 75Mateus Henrique
- 6Saeid Ezzatolahi Afagh
- 88Nemanja Maksimovic
- 77Guilherme Bala
- 57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
- 10Federico Nicolas Cartabia
- 19Mateusao
Dự bị trận trước
- 31Kauan Santos
- 20Sardar Azmoun
- 21Sultan Adill Alamiri
- 16Rikelme
- 44Jorge Fernandes
- 33Matheus Planelles Donelli
- 30Oumar Keita
- 11Yahya Alghassani
- 14Damian Garcia
- 5Elian Mateo Irala
- 8Mohammad Juma
- 24Jahnoah Markelo
Al Bataeh
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 44Ibrahim Essa Ali
- 96Marwan Fahad
- 30Oumar Keita
- 23Diney Borges
- 37Rashed Muhayer
- 16Gianluca Muniz Estevam
- 6Azizjon Ganiev
- 8Ivonei Junior Da Silva Rabelo
- 5Antonio Fialho De Carvalho Neto
- 10Mohammad Juma Al Balooshi
- 40Nouha Dicko
Dự bị trận trước
- 9Alvaro de Oliveira
- 11Daniel Bessa
- 62Ahmed Mohmed
- 99Adyson do Nascimento Soares
- 21Humood Mohammad Mubarak
- 45Saeed Juma Hassan
- 26Abdulaziz Hussain Haikal
- 13Alhusain Saleh
- 50Saeed Suleiman Salem
- 7Juninho
- 32Luca Druille
- 17Ahmed Sulaiman
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Shabab Al Ahli | Al Bataeh |
|---|---|---|
| Sân nhà của Shabab Al Ahli | 3 | 0 |
| Sân nhà của Al Bataeh | 4 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/01/26 | Al Bataeh 0-4 Shabab Al AhliHT 0-3 · UAE Pro-League | 1/1.5 | T | Tài | 6.3 / 4.45 / 1.35 | 1-3 |
| 25/10/25 | Al Bataeh 0-0 Shabab Al AhliHT 0-0 · UAE Etisalat Emirates Cup | 1.5/2 | B | Xỉu | 8.7 / 5.2 / 1.23 | 2-3 |
| 30/01/25 | Al Bataeh 1-3 Shabab Al AhliHT 1-2 · UAE Pro-League | 1.5/2 | T | Tài | 6 / 5.2 / 1.34 | 9-5 |
| 24/08/24 | Shabab Al Ahli 2-1 Al BataehHT 0-0 · UAE Pro-League | 2.5 | B | Xỉu | 1.16 / 7.2 / 10 | 4-6 |
| 14/03/24 | Shabab Al Ahli 2-1 Al BataehHT 1-0 · UAE Pro-League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.24 / 5.6 / 7.2 | 9-4 |
| 24/09/23 | Al Bataeh 0-2 Shabab Al AhliHT 0-0 · UAE Pro-League | 1/1.5 | T | Xỉu | 5.7 / 4.65 / 1.4 | 1-6 |
| 08/04/23 | Shabab Al Ahli 3-0 Al BataehHT 2-0 · UAE Pro-League | 2/2.5 | T | Xỉu | 1.1 / 8 / 14.5 | 3-1 |
| 04/11/22 | Al Bataeh 0-6 Shabab Al AhliHT 0-2 · UAE Pro-League | 1/1.5 | T | Tài | 6 / 4.75 / 1.38 | 0-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shabab Al Ahli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Shabab Al Ahli
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 42.31% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Hòa | 7 | 26.92% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 7.69% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Al Bataeh
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.69% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 7.69% |
| Hòa | 9 | 34.62% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 34.62% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 15.38% |
So sánh theo vòng
| Shabab Al Ahli BT-BB | % thắng | Al Bataeh BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 52-25 | 50% | 19-28 | 15% |
| Vòng 19 | 49-24 | 47% | 18-25 | 16% |
| Vòng 18 | 42-24 | 44% | 18-24 | 17% |
| Vòng 17 | 40-21 | 47% | 15-23 | 12% |
| Vòng 16 | 39-21 | 44% | 13-20 | 13% |
| Vòng 15 | 35-20 | 40% | 13-19 | 13% |
| Vòng 14 | 35-20 | 43% | 13-15 | 14% |
| Vòng 13 | 32-16 | 46% | 11-15 | 8% |
| Vòng 12 | 27-16 | 42% | 10-14 | 8% |
| Vòng 11 | 26-15 | 45% | 9-13 | 9% |
| Vòng 10 | 25-14 | 50% | 7-11 | 10% |
| Vòng 9 | 20-13 | 44% | 6-10 | 11% |
| Vòng 8 | 16-13 | 38% | 6-9 | 13% |
| Vòng 7 | 14-12 | 29% | 6-8 | 14% |
| Vòng 6 | 12-9 | 33% | 5-8 | 0% |
| Vòng 5 | 9-9 | 20% | 4-7 | 0% |
| Vòng 4 | 7-7 | 25% | 2-5 | 0% |
| Vòng 3 | 7-6 | 33% | 1-4 | 0% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Shabab Al Ahli
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13-1-10 | 54.2% | 13-11 | 52% |
| Sân nhà | 11 | 7-0-4 | 63.6% | 6-5 | 50% |
| Sân khách | 13 | 6-1-6 | 46.2% | 7-6 | 53.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13-2-10 | 52% | 10-9 | 40% |
| Sân nhà | 12 | 8-1-3 | 66.7% | 5-3 | 41.7% |
| Sân khách | 13 | 5-1-7 | 38.5% | 5-6 | 38.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Shabab Al Ahli trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Al Bataeh
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11-4-10 | 44% | 9-16 | 36% |
| Sân nhà | 13 | 3-3-7 | 23.1% | 5-8 | 38.5% |
| Sân khách | 12 | 8-1-3 | 66.7% | 4-8 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7-6-12 | 28% | 5-12 | 20% |
| Sân nhà | 13 | 2-4-7 | 15.4% | 4-5 | 30.8% |
| Sân khách | 12 | 5-2-5 | 41.7% | 1-7 | 8.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al Bataeh trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Shabab Al Ahli
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Banni Yas 2-2 Shabab Al AhliHT 1-2 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Tài | 4.05 / 4.3 / 1.61 | 3-2 |
| 06/05/26 | Shabab Al Ahli 2-1 Al Nasr DubaiHT 1-1 · UAE Pro-League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.46 / 4.6 / 5.1 | 4-3 |
| 29/04/26 | Shabab Al Ahli 3-3 Khor FakkanHT 1-2 · UAE Pro-League | 1.5/2 | B | Tài | 1.26 / 5.5 / 7.9 | 9-3 |
| 21/04/26 | Machida Zelvia 1-0 Shabab Al AhliHT 1-0 · AFC Champions League Elite | 0 | B | Xỉu | 2.51 / 2.99 / 2.87 | 5-6 |
| 18/04/26 | Buriram United 2-2 Shabab Al AhliHT 0-1 · AFC Champions League Elite | 0.5/1 | B | Tài | 4.6 / 3.85 / 1.66 | 3-5 |
| 14/04/26 | Tractor S.C. 0-3 Shabab Al AhliHT 0-0 · AFC Champions League Elite | 0.5 | T | Tài | 3.85 / 3.2 / 1.97 | 2-1 |
| 10/04/26 | Al Ain 3-2 Shabab Al AhliHT 1-0 · UAE Pro-League | 0 | B | Tài | 2.38 / 3.15 / 2.73 | 8-5 |
| 04/04/26 | Shabab Al Ahli 2-1 Al-Jazira(UAE)HT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Tài | 1.6 / 3.95 / 4.5 | 5-1 |
| 21/03/26 | Al-Jazira(UAE) 1-0 Shabab Al AhliHT 0-0 · UAE Etisalat Emirates Cup | - | - | - | - / - / - | 4-8 |
| 16/03/26 | Dibba Al-Fujairah 0-4 Shabab Al AhliHT 0-0 · UAE Pro-League | 2 | T | Tài | 12 / 6.6 / 1.16 | 1-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shabab Al Ahli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Al Bataeh
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Al Bataeh 0-0 Al-SharjahHT 0-0 · UAE Pro-League | 0 | H | Xỉu | 2.66 / 3.35 / 2.36 | 1-1 |
| 05/05/26 | Dibba Al-Fujairah 2-1 Al BataehHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Tài | 3.15 / 3.55 / 1.99 | 3-5 |
| 23/04/26 | Al Bataeh 0-2 Al AinHT 0-1 · UAE Pro-League | 1.5 | B | Xỉu | 7.8 / 5.1 / 1.29 | 2-5 |
| 11/04/26 | Khor Fakkan 1-1 Al BataehHT 0-0 · UAE Pro-League | 0 | H | Xỉu | 2.68 / 3.35 / 2.34 | 8-8 |
| 04/04/26 | Al Bataeh 2-2 Ittihad KalbaHT 1-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.15 / 3.1 | 4-4 |
| 18/03/26 | Al Nasr Dubai 1-1 Al BataehHT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Xỉu | 1.98 / 3.4 / 3.35 | 7-2 |
| 10/03/26 | Al Bataeh 1-0 AjmanHT 1-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.99 / 3.2 / 2.21 | 3-3 |
| 27/02/26 | Al Bataeh 0-1 Banni YasHT 0-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.87 / 3.3 / 2.22 | 8-9 |
| 21/02/26 | Al-Wasl 1-0 Al BataehHT 1-0 · UAE Pro-League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.4 / 4.55 / 6 | 12-4 |
| 13/02/26 | Al Bataeh 1-1 Al-DhafraHT 0-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.33 / 3.5 / 2.58 | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Bataeh. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Shabab Al Ahli
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 6 | 6 | 4 | 6 | 24 | 35 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 4 | 3 | 2 | 14 | 17 |
| Sân khách | 2 | 4 | 2 | 1 | 4 | 10 | 18 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 5 | 8 | 3 | 6 | 7 | 5 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 3 | 5 | 2 | 3 | 5 | 2 | 1 | 6 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 3 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | 5 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 2 | 5 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 1 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Al Bataeh
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 10 | 5 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 3 | 0 | 0 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 6 | 2 | 1 | 0 | 4 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Shabab Al Ahli ghi bàn | thủng lưới | Al Bataeh ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 40% | 18.2% | 22.2% |
| 16-30' | 12.5% | 0% | 9.1% | 22.2% |
| 31-45' | 37.5% | 20% | 9.1% | 16.7% |
| 46-60' | 0% | 20% | 9.1% | 16.7% |
| 61-75' | 12.5% | 0% | 45.5% | 11.1% |
| 76-90+' | 12.5% | 0% | 9.1% | 11.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Shabab Al Ahli ghi bàn | thủng lưới | Al Bataeh ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.8% | 26.3% | 15.6% | 13.5% |
| 16-30' | 8.8% | 5.3% | 15.6% | 15.4% |
| 31-45' | 23.5% | 15.8% | 21.9% | 21.2% |
| 46-60' | 11.8% | 21.1% | 9.4% | 13.5% |
| 61-75' | 23.5% | 15.8% | 21.9% | 13.5% |
| 76-90+' | 11.8% | 0% | 9.4% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Shabab Al Ahli
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Mohammad Juma | Tiền đạo cắm | |
| 57 | Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Tiền vệ phòng ngự | |
| 20 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Mersad Seifi | Hậu vệ trái | |
| 58 | Elian Mateo Irala | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Mateusao | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Igor Gomes | Trung vệ | |
| 79 | João Marcelo | Tiền đạo cắm | |
| 70 | Thiago Sá Gomes Scarpino | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Rakan Waleed | Tiền vệ | |
| 22 | Hamad Abdullah | Tiền vệ | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Trung vệ | |
| 28 | Sebastian Gonzalez | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Eid Khamis Eid | Tiền vệ trung tâm | |
| 80 | Breno Cascardo Lemos | Tiền vệ trung tâm |
Al Bataeh
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Diney Borges | Trung vệ | |
| 5 | Antonio Fialho De Carvalho Neto | Tiền vệ phòng ngự | |
| 44 | Ibrahim Essa Ali | Thủ môn | |
| 6 | Azizjon Ganiev | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Ruan Santos | Trung vệ | |
| 30 | Oumar Keita | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Juninho | Tiền đạo | |
| 8 | Ivonei Junior Da Silva Rabelo | Tiền vệ trung tâm | |
| 16 | Gianluca Muniz Estevam | Hậu vệ trái | |
| 96 | Marwan Fahad | Hậu vệ phải | |
| 10 | Mohammad Juma Al Balooshi | Tiền đạo cánh trái | |
| 70 | Sekou Lega | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Alvaro de Oliveira | Tiền đạo cắm |