La Liga ·
Sevilla vs Real Sociedad
Sevilla
23:00
07/03/2027
Real Sociedad
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Sevilla
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Odisseas Vlachodimos
- 17Gabriel Suazo
- 5Andres Castrin
- 12Arouna Sangante
- 2Juan Antonio Iglesias Sanchez
- 6Lucien Agoume
- 8Giorgi Kochorashvili
- 20Felix Correia
- 24Youssouf Fofana
- 30Miguel Sierra
- 9Robbie Ure
Dự bị trận trước
- 14Manuel Bueno Sebastian
- 22Jose Angel Carmona
- 3Julio Diaz
- 21Chidera Ejuke
- 13Fran Gonzalez
- 7Alfon Gonzalez
- 27Nico Guillen
- 18Jon Guridi
- 23Marcos do Nascimento Teixeira
- 34Iker Munoz
- 10Peque Fernandez
- 16Isaac Romero Bernal
Real Sociedad
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alex Remiro
- 2Jon Aramburu
- 34Luken Beitia
- 6Jon Martin
- 17Sergio Gómez Martín
- 12Job Ochieng
- 4Jon Gorrotxategi
- 18Carlos Soler Barragan
- 11Gonçalo Guedes
- 24Luka Sucic
- 10Mikel Oyarzabal
Dự bị trận trước
- 7Ander Barrenetxea Muguruza
- 22Hector Fort
- 21Yangel Herrera
- 14Takefusa Kubo
- 29Alex Marchal
- 13Unai Marrero Larranaga
- 3Aihen Munoz Capellan
- 9Orri Steinn Oskarsson
- 16Jon Pacheco
- 19Mamadou Sarr
- 8Benat Turrientes
- 23Arsen Zakharyan
Phong độ
Sevilla
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 4 | 57.1% |
| Hòa | 1 | 14.3% |
| Thua | 2 | 28.6% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 10 | 1.43 |
| Bàn thua (TB/trận) | 9 | 1.29 |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
Real Sociedad
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Real Sociedad
0 - 1
Athletic Bilbao
B
21/09/26Spanish La Liga
Valencia
2 - 3
Real Sociedad
T
18/09/26UEFA Europa League
Real Sociedad
1 - 2
AFC Bournemouth
B
14/09/26Spanish La Liga
Real Sociedad
0 - 3
Atletico Madrid
B
08/09/26Spanish La Liga
Elche
2 - 3
Real Sociedad
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 33.3% |
| Hòa | 1 | 16.7% |
| Thua | 3 | 50% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 6 | 1 |
| Bàn thua (TB/trận) | 11 | 1.83 |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
So sánh theo vòng
| Sevilla BT-BB | % thắng | Real Sociedad BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-22 | 55% | 27-36 | 25% |
| Vòng 19 | 23-22 | 53% | 25-34 | 26% |
| Vòng 18 | 21-21 | 50% | 24-33 | 28% |
| Vòng 17 | 18-19 | 47% | 21-29 | 29% |
| Vòng 16 | 18-18 | 50% | 20-28 | 31% |
| Vòng 15 | 18-17 | 53% | 20-27 | 33% |
| Vòng 14 | 17-17 | 50% | 19-26 | 36% |
| Vòng 13 | 17-16 | 54% | 17-25 | 31% |
| Vòng 12 | 17-16 | 58% | 13-23 | 25% |
| Vòng 11 | 15-15 | 55% | 12-21 | 27% |
| Vòng 10 | 13-14 | 50% | 11-19 | 30% |
| Vòng 9 | 12-14 | 44% | 10-16 | 33% |
| Vòng 8 | 11-12 | 50% | 10-15 | 38% |
| Vòng 7 | 9-11 | 43% | 9-11 | 43% |
| Vòng 6 | 6-10 | 33% | 7-10 | 33% |
| Vòng 5 | 5-7 | 40% | 7-10 | 40% |
| Vòng 4 | 4-6 | 50% | 4-8 | 25% |
| Vòng 3 | 3-6 | 33% | 4-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-6 | 0% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Sevilla
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | |
| 20 | Felix Correia | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | |
| 16 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | |
| 30 | Miguel Sierra | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Alfon Gonzalez | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ phải | |
| 8 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ phải | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | |
| 21 | Chidera Ejuke | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ trái | |
| 5 | Andres Castrin | Trung vệ | |
| 9 | Robbie Ure | Tiền đạo cắm | |
| 12 | Arouna Sangante | Trung vệ |
Real Sociedad
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Tiền đạo cánh trái | |
| 34 | Luken Beitia | Trung vệ | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ trái | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Jon Martin | Trung vệ | |
| 11 | Gonçalo Guedes | Tiền đạo cánh trái | |
| 12 | Job Ochieng | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ trái | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ phải | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm |
BXH
Thứ hạng hai đội
Sevilla
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 7 | 4-1-2 | 10-9 | 13 | 57.1% |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2-0-2 | 5-7 | 6 | 50% |
| Sân khách | 2 | 3 | 2-1-0 | 5-2 | 7 | 66.7% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-1-2 | 8-8 | 10 | 50% |
Real Sociedad
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 2-1-3 | 6-11 | 7 | 33.3% |
| Sân nhà | 15 | 3 | 1-1-1 | 2-4 | 4 | 33.3% |
| Sân khách | 13 | 3 | 1-0-2 | 4-7 | 3 | 33.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 6-11 | 7 | 33.3% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 31:7 | 24 | 21 | TTTTT | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:7 | 9 | 16 | TTTBT | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:7 | 2 | 16 | HTTTB | |
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 18:8 | 10 | 15 | BTTBT | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:9 | 1 | 13 | BTTHB | |
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:6 | 5 | 11 | HBBTT | |
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:8 | 2 | 10 | HBHTT | |
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:13 | -4 | 10 | TBTHT | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13:12 | 1 | 8 | TTBBB | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 1 | 8 | HHTTB | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:11 | 0 | 8 | HBBTH | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 8 | TBHHB | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:16 | -5 | 8 | HTBTB | |
| 14 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:13 | -7 | 8 | HBBBT | |
| 15 | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:6 | 2 | 7 | THHHB | |
| 16 | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:21 | -10 | 7 | BBTBT | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | -4 | 5 | BBHTH | |
| 18 | 7 | 1 | 2 | 4 | 11:17 | -6 | 5 | TBHBB | |
| 19 | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:13 | -9 | 4 | BTBBB | |
| 20 | 8 | 0 | 4 | 4 | 4:13 | -9 | 4 | HBBHH |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Xuống hạng