FA Cup Malaysia ·
Selangor vs Malaysia Universiteti
Selangor
Malaysia Universiteti
Diễn biến
- 12’ 1 - 0 K. Deeromram
- 21’ 2 - 0 Q. Cheng
- 45+5’ 3 - 0 Chrigor Moraes
- Hết hiệp 1 · 3 - 0
- 49’ 4 - 0 K. Deeromram
- 55’ 5 - 0 A. Fortes
- 70’ 6 - 0 Z. Clough
- 76’ 7 - 0 Chrigor Moraes
- 80’ 8 - 0 Chrigor Moraes
- 90+2’ 9 - 0 Bàn thắng
- Hết giờ · 9 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Selangor
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Sikh Izhan Nazrel
- 6Nooa Laine
- 9Boumous Hugo
- 2Quentin Cheng
- 55Harith Haikal
- 16Selvan Anbualagan
- 91Chrigor Flores Moraes
- 5Arbenit Xhemajli
- 7Faisal Halim
- 8Peter Makrillos
- 40Jefferson David Tabinas
Dự bị trận trước
- 29Mukhairi Ajmal
- 33Kalamullah Al-Hafiz
- 19Muhamad Nor Azam Bin Abdul Azih
- 21Safuwan Baharudin
- 43Syahir Bashah
- 76Izwan Yuslan
- 14Zikri Khalili
- 46Adib Raop
- 11Kay Tejan
Malaysia Universiteti
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Selangor | Malaysia Universiteti |
|---|---|---|
| Sân nhà của Selangor | 0 | 0 |
| Sân nhà của Malaysia Universiteti | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/25 | Malaysia Universiteti 1-3 SelangorHT 0-3 · FA Cup Malaysia | - | - | - | - / - / - | 0-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Selangor. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Selangor
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 12 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Hòa | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8.33% |
Malaysia Universiteti
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Selangor BT-BB | % thắng | Malaysia Universiteti BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-18 | 55% | 4-16 | 25% |
| Vòng 19 | 40-17 | 58% | 4-16 | 25% |
| Vòng 18 | 39-16 | 61% | 4-16 | 25% |
| Vòng 17 | 38-14 | 65% | 4-16 | 25% |
| Vòng 16 | 37-12 | 69% | 4-16 | 25% |
| Vòng 15 | 33-12 | 67% | 4-16 | 25% |
| Vòng 14 | 29-12 | 64% | 4-16 | 25% |
| Vòng 13 | 27-11 | 62% | 4-16 | 25% |
| Vòng 12 | 26-11 | 58% | 4-16 | 25% |
| Vòng 11 | 25-10 | 64% | 4-16 | 25% |
| Vòng 10 | 23-10 | 60% | 4-16 | 25% |
| Vòng 9 | 23-10 | 67% | 4-16 | 25% |
| Vòng 8 | 16-10 | 63% | 4-16 | 25% |
| Vòng 7 | 15-8 | 71% | 4-16 | 25% |
| Vòng 6 | 14-8 | 67% | 4-16 | 25% |
| Vòng 5 | 12-8 | 60% | 4-16 | 25% |
| Vòng 4 | 12-5 | 75% | 4-16 | 25% |
| Vòng 3 | 9-5 | 67% | 1-16 | 0% |
| Vòng 2 | 6-4 | 50% | 1-11 | 0% |
| Vòng 1 | 5-2 | 100% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Selangor
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-2 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4-0-0 | 100% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Selangor trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Malaysia Universiteti
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Malaysia Universiteti trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Selangor
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/25 | Selangor 5-2 TerengganuHT 4-0 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | T | Tài | 1.66 / 3.65 / 3.65 | 7-3 |
| 24/08/25 | Negeri Sembilan 2-1 SelangorHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 1 | B | H | 4.6 / 4.1 / 1.45 | 7-11 |
| 20/08/25 | Buriram United 1-1 SelangorHT 0-1 · ASEAN Club Championship | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.35 / 4.69 / 5.9 | 15-6 |
| 16/08/25 | Malaysia Universiteti 1-3 SelangorHT 0-3 · FA Cup Malaysia | - | - | - | - / - / - | 0-6 |
| 12/08/25 | Selangor 3-0 DPMM FCHT 2-0 · Liga Super Malaysia | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.19 / 5.3 / 8 | 7-8 |
| 08/08/25 | Johor Darul Takzim 3-0 SelangorHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 3 | H | Xỉu | 1.01 / 9.6 / 17 | 8-3 |
| 19/04/25 | Selangor 2-0 PDRMHT 0-0 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 05/04/25 | Selangor 1-0 TerengganuHT 0-0 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 10-2 |
| 16/03/25 | Kuching FA 2-1 SelangorHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Tài | 2.73 / 3.45 / 2.03 | 5-6 |
| 08/03/25 | Kelantan United 0-7 SelangorHT 0-3 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Selangor. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Malaysia Universiteti
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Malaysia Universiteti. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Selangor
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Malaysia Universiteti
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Selangor ghi bàn | thủng lưới | Malaysia Universiteti ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20.4% | 3.2% | 50% | 12.5% |
| 16-30' | 7.4% | 22.6% | 0% | 25% |
| 31-45' | 24.1% | 9.7% | 0% | 12.5% |
| 46-60' | 18.5% | 9.7% | 0% | 6.3% |
| 61-75' | 14.8% | 16.1% | 0% | 25% |
| 76-90+' | 11.1% | 29% | 25% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Selangor ghi bàn | thủng lưới | Malaysia Universiteti ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.2% | 4.2% | 50% | 12.5% |
| 16-30' | 6.7% | 18.8% | 0% | 25% |
| 31-45' | 23.1% | 14.6% | 0% | 12.5% |
| 46-60' | 16.3% | 6.3% | 0% | 6.3% |
| 61-75' | 16.3% | 25% | 0% | 25% |
| 76-90+' | 12.5% | 22.9% | 25% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.