Cup C2 ·
SCU Torreense vs Celtic FC
SCU Torreense
03:00
27/11/2026
Celtic FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
SCU Torreense
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Adriel Vasconcelos Ramos
- 4Volnei Freitas
- 45Jonathan Mawesi
- 5Diadie Mohamed
- 23Javier Vazquez Lopez
- 10Joao Costa Costinha
- 21Nuha Jatta
- 8Alejandro Alfaro
- 9Kevin Zohi
- 47Adama Baradji
- 7Dany Jean
Dự bị trận trước
- 28Hugo Perez Balderas
- 6Amine Oudrhiri Idrissi
- 11Victor Manuel Pozos Segundo
- 17Musa Drammeh
- 19Karem Zoabi
- 16Lisandru Olmeta
- 3Juan Maria Alcedo
- 20Carlos Luengo
- 22David Bruno
- 24Patrick Carraro Injai
- 29Luis Quintero
- 55Jose Breno
Celtic FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Viljami Sinisalo
- 51Colby Donovan
- 20Cameron Carter-Vickers
- 6Auston Trusty
- 63Kieran Tierney
- 42Callum McGregor
- 22Mika Baur
- 11Camilo Duran
- 8Benjamin Nygren
- 13Yang Hyun-Jun
- 9Kasper Waarst Hogh
Dự bị trận trước
- 17Sebastian Tounekti
- 41Reo Hatate
- 5Liam Scales
- 14Luke McCowan
- 47Dane Murray
- 56Anthony Ralston
- 31Ross Doohan
- 23Haissem Hassan
- 49James Forrest
- 10Michel-Ange Balikwisha
- 19Callum Osmand
- 24Johny Kenny
Phong độ
SCU Torreense
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Celtic FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 57.14% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| SCU Torreense BT-BB | % thắng | Celtic FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-20 | 35% | 44-26 | 65% |
| Vòng 19 | 27-20 | 32% | 41-25 | 63% |
| Vòng 18 | 26-19 | 33% | 41-23 | 67% |
| Vòng 17 | 26-17 | 35% | 39-22 | 65% |
| Vòng 16 | 25-17 | 31% | 38-22 | 63% |
| Vòng 15 | 23-17 | 27% | 36-20 | 67% |
| Vòng 14 | 23-17 | 29% | 33-19 | 64% |
| Vòng 13 | 20-15 | 23% | 31-18 | 62% |
| Vòng 12 | 18-14 | 17% | 28-17 | 58% |
| Vòng 11 | 14-14 | 9% | 25-15 | 55% |
| Vòng 10 | 14-14 | 10% | 22-14 | 50% |
| Vòng 9 | 13-13 | 11% | 19-13 | 44% |
| Vòng 8 | 13-11 | 13% | 18-12 | 50% |
| Vòng 7 | 8-11 | 0% | 17-8 | 57% |
| Vòng 6 | 7-10 | 0% | 16-7 | 67% |
| Vòng 5 | 7-10 | 0% | 14-5 | 80% |
| Vòng 4 | 5-7 | 0% | 13-5 | 75% |
| Vòng 3 | 5-6 | 0% | 8-4 | 67% |
| Vòng 2 | 4-4 | 0% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
SCU Torreense
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Celtic FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Mika Baur | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Haissem Hassan | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | Samuel Johnstone | Thủ môn | |
| 47 | Dane Murray | Trung vệ | |
| 8 | Benjamin Nygren | Tiền vệ tấn công | |
| 51 | Colby Donovan | Hậu vệ phải | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | |
| 17 | Sebastian Tounekti | Tiền đạo cánh trái | |
| 49 | James Forrest | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Camilo Duran | Tiền đạo |