German Bundesliga 2 ·

Schalke 04 vs Holstein Kiel

Schalke 04 Schalke 04
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Holstein Kiel Holstein Kiel

Diễn biến

  1. 6’ 0 - 1 A. Bernhardsson Kiến tạo: A. Kapralik
  2. Hết hiệp 1 · 0 - 1
  3. 61’ S. Skrzybski Thẻ vàng
  4. 87’ C. Johansson Thẻ vàng
  5. 90+7’ D. Zec Thẻ vàng
  6. Hết giờ · 0 - 1

Thống kê

52%Kiểm soát bóng48%
12Tổng số cú sút10
4Sút trúng đích5
6Sút ra ngoài4
2Sút bị chặn1
8Phạt góc3
5Việt vị1
17Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
4Cứu thua4
434Số đường chuyền420
329Chuyền chính xác348
76%Tỷ lệ chuyền chính xác83%

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Schalke 04

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Loris Karius
  • 4Hasan Kurucay
  • 25Nikola Katic
  • 5Timo Becker
  • 8Robin Gosens
  • 13Satoshi Tanaka
  • 23Soufian El-Faouzi
  • 29Eric Junior Dina Ebimbe
  • 24Adil Aouchiche
  • 19Kenan Karaman
  • 10Edin Dzeko

Dự bị trận trước

  • 20Chukwubuike Adamu
  • 43Mertcan Ayhan
  • 33Vitalie Becker
  • 7Hwang Hee-Chan
  • 22Kevin Muller
  • 6Ron Schallenberg
  • 9Moussa Sylla
  • 38Luca Vozar
  • 39Maximilian Wober

Holstein Kiel

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
16Andu Yobel KelatiTiền đạo cánh tráiChấn thương đầu gối

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Timon Moritz Weiner
  • 40Leon Parduzi
  • 26David Zec
  • 5Noah Madsen
  • 32Hiroki Sekine
  • 28Jonas Meffert
  • 20Adrian Kapralik
  • 15Kasper Davidsen
  • 8Guillermo Balzi
  • 11Gyan de Regt
  • 19Phil Harres

Dự bị trận trước

  • 9Giorgi Kvilitaia
  • 13Ivan Nekic
  • 44Mark Richter Monserrat
  • 41Lio Rothenhagen
  • 7Steven Skrzybski
  • 30Tayar Tasdelen
  • 47John Tolkin
  • 27Ikem Ugoh
  • 43Till Wiese

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 6 lần gặp nhau

3Schalke 04 thắng
1Hòa
2Holstein Kiel thắng
Số trận thắngSchalke 04Holstein Kiel
Sân nhà của Schalke 0401
Sân nhà của Holstein Kiel31

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu1 Tài · 4 Xỉu
Số trận6
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
11/02/24Holstein Kiel 1-0 Schalke 04HT 0-0 · German Bundesliga 20BXỉu2.52 / 3.75 / 2.5810-4
25/08/23Schalke 04 0-2 Holstein KielHT 0-1 · German Bundesliga 20.5BXỉu2.05 / 4.1 / 3.153-7
16/01/22Schalke 04 1-1 Holstein KielHT 0-0 · German Bundesliga 20.5/1BXỉu1.81 / 3.9 / 4.156-4
01/08/21Holstein Kiel 0-3 Schalke 04HT 0-2 · German Bundesliga 20/0.5TTài2.2 / 3.5 / 3.28-3
22/07/16Holstein Kiel 1-2 Schalke 04HT 1-2 · International Club Friendly1/1.5BXỉu5.6 / 4.75 / 1.41-2
02/07/11Holstein Kiel 2-4 Schalke 04HT 1-2 · International Club Friendly---- / - / ----

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Schalke 04. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Schalke 04

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 14.71%
Thắng cách biệt 1 bàn16 47.06%
Hòa7 20.59%
Thua cách biệt 1 bàn4 11.76%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 5.88%

Holstein Kiel

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 14.71%
Thắng cách biệt 1 bàn6 17.65%
Hòa8 23.53%
Thua cách biệt 1 bàn9 26.47%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 17.65%

So sánh theo vòng

Schalke 04
BT-BB
% thắngHolstein Kiel
BT-BB
% thắng
Vòng 2022-2735%28-3035%
Vòng 1920-2632%27-2737%
Vòng 1820-2433%25-2539%
Vòng 1718-2235%25-2241%
Vòng 1617-2038%24-2144%
Vòng 1517-1840%23-1947%
Vòng 1417-1643%22-1850%
Vòng 1316-1446%18-1546%
Vòng 1213-1242%15-1442%
Vòng 1113-1245%14-1245%
Vòng 1011-950%14-950%
Vòng 910-944%12-844%
Vòng 810-950%12-850%
Vòng 77-943%8-743%
Vòng 65-550%7-733%
Vòng 53-440%6-540%
Vòng 43-350%6-350%
Vòng 33-367%4-333%
Vòng 21-250%2-30%
Vòng 10-20%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Schalke 04

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng43-0-175%1-225%
Sân nhà22-0-0100%1-050%
Sân khách21-0-150%0-20%
4 trận gần nhất · kèoTBTT75%
Tài/XỉuHXỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng41-3-025%1-325%
Sân nhà21-1-050%1-150%
Sân khách20-2-00%0-20%
4 trận gần nhất · kèoTHHH25%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Schalke 04 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Holstein Kiel

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng41-0-325%1-225%
Sân nhà20-0-20%1-150%
Sân khách21-0-150%0-10%
4 trận gần nhất · kèoBBTB25%
Tài/XỉuHXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng42-0-250%1-225%
Sân nhà21-0-150%1-150%
Sân khách21-0-150%0-10%
4 trận gần nhất · kèoBBTT50%
Tài/XỉuXỉuTàiHXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Holstein Kiel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Schalke 04

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 7 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Schalke 04. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Holstein Kiel

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

Schalke 04

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1120023
Sân nhà0020022
Sân khách1100001

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100201000
Sân nhà100100000
Sân khách000101000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0110000021
Sân nhà0110000020
Sân khách0000000001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000011
Sân nhà0100000010
Sân khách0000000001

Holstein Kiel

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1210022
Sân nhà1100010
Sân khách0110012

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng101000002
Sân nhà001000001
Sân khách100000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0011000002
Sân nhà0010000000
Sân khách0001000002

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0011000001
Sân nhà0010000000
Sân khách0001000001

Cầu thủ

Schalke 04

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
8.86.86.385.626.896.877.447.546.51

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Loris KariusThủ môn8.8
19Kenan KaramanTiền đạo8
5Timo BeckerHậu vệ7.4
33Vitalie BeckerHậu vệ7.3
25Nikola KaticHậu vệ7.1
6Ron SchallenbergTiền vệ7.1
17Adrian Tobias GantenbeinHậu vệ7
4Hasan KurucayHậu vệ7
23Soufian El-FaouziTiền vệ6.7
27Finn Dominik PorathTiền đạo6.6
37Max GrugerTiền vệ6.6
18Christopher Antwi-AdjejTiền đạo6.5
2Felipe SanchezHậu vệ6.4
14Janik BachmannTiền vệ6.3
15Emil HojlundTiền đạo6.2
11Bryan LasmeTiền đạo6.2

Holstein Kiel

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
6.67.56.476.595.278.537.366.796.28

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
19Phil HarresTiền đạo7.6
47John TolkinHậu vệ7
3Marco KomendaHậu vệ6.9
26David ZecHậu vệ6.7
21Jonas KrumreyThủ môn6.6
29Niklas NiehoffHậu vệ6.6
22Stefan SchwabTiền vệ6.6
7Steven SkrzybskiTiền vệ6.5
25Marcus MullerTiền đạo6.5
11Alexander BernhardssonTiền đạo6.5
20Adrian KapralikTiền đạo6.4
24Magnus KnudsenTiền vệ6.3
15Kasper DavidsenTiền vệ6.3
5Carl JohanssonHậu vệ6.2
10Jonas Torrissen TherkelsenTiền vệ6.2
39Robert WagnerTiền vệ5.7

BXH

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕