Japan Emperor's Cup ·

SC Sagamihara vs Vissel Kobe

SC Sagamihara SC Sagamihara
1 - 1
Kết thúc luân lưu
Hiệp 1: 1 - 1
Luân lưu: 2 - 4
Vissel Kobe Vissel Kobe

Diễn biến

  1. 15’ 1 - 0 D. Kato Kiến tạo: T. Fujinuma
  2. 30’ 1 - 1 R. Komatsu
  3. Hết hiệp 1 · 1 - 1
  4. 66’ T. Shimakawa Thẻ vàng
  5. 75’ K. Ogasawara Thẻ vàng
  6. 84’ T. Yamakawa Thẻ vàng
  7. Hết giờ · 1 - 1
  8. 95’ K. Watahiki Thẻ vàng
  9. Hết hiệp phụ · 1 - 1

Thống kê

39%Kiểm soát bóng61%
14Tổng số cú sút16
3Sút trúng đích5
11Sút ra ngoài11
9Phạt góc12
9Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
4Cứu thua2

Đội hình

SC Sagamihara 4-3-1-2
Thủ môn
  • 46 Noam Baumann
Hậu vệ
  • 54 Ko Watahiki
  • 2 Daisuke Kato
  • 28 Keisuke Ogasawara
  • 16 Ryo Takano
Tiền vệ
  • 15 Taira Maeda ↓
  • 4 Toshio Shimakawa
  • 6 Yudai Tokunaga ↓
Tiền vệ
  • 11 Yuki Muto ↓
Tiền đạo
  • 14 Akito Takagi ↓
  • 97 Takumu Fujinuma ↓
Dự bị
  • 24 Ren Sugimoto ↑
  • 15 Kazuki Fukui ↑
  • 23 Takumi Kato ↑
  • 17 Takato Takeuchi ↑
  • 27 Takumi Nishiyama ↑
  • 17 Kosuke Inose
  • 5 Rintaro Yamauchi
  • 36 Daiki Nakashio
  • 7 Rui Osako

HLV: Yuki Stalph

Vissel Kobe 4-2-3-1
Thủ môn
  • 21 Shota Arai
Hậu vệ
  • 2 Nanasei Iino ↓
  • 15 Yuki Honda
  • 31 Takuya Iwanami
  • 66 Riku Matsuda ↓
Tiền vệ
  • 14 Koya Yuruki
  • 77 Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
  • 18 Haruya Ide ↓
Tiền vệ
  • 44 Mitsuki Hidaka ↓
  • 30 Kakeru Yamauchi ↓
Tiền đạo
  • 29 Ren Komatsu ↓
Dự bị
  • 4 Tetsushi Yamakawa ↑
  • 94 Erik Nascimento de Lima ↑
  • 25 Yuya Kuwasaki ↑
  • 11 Taisei Miyashiro ↑
  • 6 Takahiro Ogihara ↑
  • 26 Jean Patric ↑
  • 99 Powell Obinna Obi
  • 16 Caetano
  • 32 Yuta Koike

HLV: Michael Skibbe

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕