Brazil Copa Verde ·
SC Paysandu Para vs Vila Nova
SC Paysandu Para
Vila Nova
1
Diễn biến
- 7’ 1 - 0 E. Garcia
- 33’ 2 - 0 Nicolas
- 45+3’ 3 - 0 Edilson
- Hết hiệp 1 · 3 - 0
- 56’ 4 - 0 Nicolas
- 73’ 5 - 0 Nicolas
- 86’ 6 - 0 Edinho
- 90+2’ Juan Christian Thẻ vàng thứ hai
- Hết giờ · 6 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
SC Paysandu Para
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Gabriel Mesquita
- 2Edílson Jose da Silva Junior
- 15Castro
- 6Lucca Carvalho
- 31Facundo Bonifazi Castro
- 8Caio de Mello Vianna Pedrosa Galvao
- 23Brian Souza
- 19Thayllon
- 10Marcinho
- 75Kleiton Pego Duarte
- 9Italo de Carvalho Rocha Lima
Dự bị trận trước
- 5Alvaro
- 98Juninho
- 4larley
- 99Lucas Cardoso Moreira
- 77Luciano Souza Santos
- 1Marcao
- 20Matheus Capixaba
- 30Thalyson
- 25Tiago Indio
Vila Nova
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
| Số trận thắng | SC Paysandu Para | Vila Nova |
|---|---|---|
| Sân nhà của SC Paysandu Para | 2 | 1 |
| Sân nhà của Vila Nova | 1 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/22 | Vila Nova 1-1 SC Paysandu ParaHT 1-0 · Brazil Copa Verde | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 15/11/22 | SC Paysandu Para 0-0 Vila NovaHT 0-0 · Brazil Copa Verde | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.04 / 2.86 / 3.25 | 8-3 |
| 18/10/20 | SC Paysandu Para 0-0 Vila NovaHT 0-0 · Brasileiro, Serie C | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 2.87 / 3.35 | 5-5 |
| 15/08/20 | Vila Nova 2-0 SC Paysandu ParaHT 1-0 · Brasileiro, Serie C | 0 | B | Tài | 2.72 / 2.46 / 3.05 | 5-5 |
| 02/11/18 | Vila Nova 0-0 SC Paysandu ParaHT 0-0 · Brazil Serie B | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.79 / 3.25 / 4.6 | 7-3 |
| 12/07/18 | SC Paysandu Para 1-2 Vila NovaHT 0-0 · Brazil Serie B | 0 | B | Tài | 2.69 / 2.73 / 2.92 | 3-6 |
| 03/11/17 | SC Paysandu Para 1-1 Vila NovaHT 1-1 · Brazil Serie B | 0/0.5 | B | Tài | 2.33 / 2.86 / 3.3 | 3-5 |
| 15/07/17 | Vila Nova 1-2 SC Paysandu ParaHT 1-0 · Brazil Serie B | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 3.2 / 3.35 | 5-3 |
| 19/11/16 | Vila Nova 2-2 SC Paysandu ParaHT 0-1 · Brazil Serie B | 0.5 | T | Tài | 1.91 / 3.3 / 3.6 | 11-2 |
| 30/07/16 | SC Paysandu Para 2-2 Vila NovaHT 2-0 · Brazil Serie B | 0.5 | B | Tài | 1.85 / 3.2 / 4 | 4-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Paysandu Para. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
SC Paysandu Para
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Vila Nova
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 28.95% |
| Hòa | 15 | 39.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 21.05% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
So sánh theo vòng
| SC Paysandu Para BT-BB | % thắng | Vila Nova BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-21 | 25% | 17-20 | 20% |
| Vòng 19 | 19-19 | 26% | 16-20 | 16% |
| Vòng 18 | 16-19 | 22% | 15-19 | 17% |
| Vòng 17 | 16-19 | 24% | 15-19 | 18% |
| Vòng 16 | 15-18 | 25% | 15-19 | 19% |
| Vòng 15 | 12-18 | 20% | 15-19 | 20% |
| Vòng 14 | 12-18 | 21% | 13-17 | 21% |
| Vòng 13 | 12-18 | 23% | 11-14 | 23% |
| Vòng 12 | 12-17 | 25% | 11-12 | 25% |
| Vòng 11 | 10-16 | 18% | 11-12 | 27% |
| Vòng 10 | 10-13 | 20% | 10-11 | 30% |
| Vòng 9 | 10-10 | 22% | 10-11 | 33% |
| Vòng 8 | 10-8 | 25% | 9-10 | 38% |
| Vòng 7 | 9-6 | 29% | 8-8 | 43% |
| Vòng 6 | 9-6 | 33% | 8-6 | 50% |
| Vòng 5 | 6-6 | 20% | 7-5 | 60% |
| Vòng 4 | 5-3 | 25% | 6-5 | 50% |
| Vòng 3 | 5-2 | 33% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 1-1 | 0% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng SC Paysandu Para
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-2-3 | 16.7% | 1-2 | 16.7% |
| Sân nhà | 3 | 0-1-2 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2-2-2 | 33.3% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SC Paysandu Para trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Vila Nova
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 2-3 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 3-0-0 | 100% | 1-1 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 4-2 | 66.7% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 0-0-3 | 0% | 3-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vila Nova trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước SC Paysandu Para
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/24 | Amazonas FC 1-1 SC Paysandu ParaHT 1-1 · Brazil Serie B | 0/0.5 | T | H | 2.28 / 3.05 / 3.2 | 6-9 |
| 15/05/24 | SC Paysandu Para 1-1 GoiasHT 1-0 · Brazil Serie B | 0 | H | H | 2.53 / 2.95 / 2.89 | 4-5 |
| 12/05/24 | Mirassol 2-1 SC Paysandu ParaHT 2-0 · Brazil Serie B | 0.5/1 | B | Tài | 1.61 / 3.5 / 5.7 | 2-5 |
| 03/05/24 | SC Paysandu Para 0-0 Avai FCHT 0-0 · Brazil Serie B | 0.5 | B | Xỉu | 2.12 / 2.93 / 3.75 | 7-2 |
| 27/04/24 | SC Paysandu Para 1-1 Botafogo SPHT 0-0 · Brazil Serie B | 0/0.5 | B | H | 2.13 / 3.15 / 3.45 | 7-2 |
| 20/04/24 | Santos 2-0 SC Paysandu ParaHT 0-0 · Brazil Serie B | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.34 / 4.65 / 8.3 | 2-1 |
| 14/04/24 | SC Paysandu Para 1-1 Remo Belem (PA)HT 0-0 · BRA SPB | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 10/04/24 | Remo Belem (PA) 1-1 SC Paysandu ParaHT 1-1 · Brazil Copa Verde | 0/0.5 | B | H | 2.79 / 2.96 / 2.21 | 3-9 |
| 07/04/24 | Remo Belem (PA) 0-2 SC Paysandu ParaHT 0-1 · BRA SPB | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 03/04/24 | SC Paysandu Para 0-0 Remo Belem (PA)HT 0-0 · Brazil Copa Verde | - | - | - | - / - / - | 8-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Paysandu Para. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Vila Nova
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/24 | CRB AL 1-0 Vila NovaHT 1-0 · Brazil Serie B | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.8 / 3.25 / 4.6 | 5-2 |
| 14/05/24 | Vila Nova 2-1 Gremio NovorizontinoHT 0-0 · Brazil Serie B | 0 | T | Tài | 2.51 / 2.88 / 2.99 | 5-4 |
| 11/05/24 | Cuiaba 4-2 Vila NovaHT 3-0 · Brazil Copa Verde | 0.5/1 | B | Tài | 1.76 / 3.25 / 4.1 | 6-5 |
| 08/05/24 | America MG 3-1 Vila NovaHT 2-1 · Brazil Serie B | 1 | B | Tài | 1.48 / 4 / 6.4 | 5-2 |
| 04/05/24 | Vila Nova 1-0 Operario Ferroviario PRHT 0-0 · Brazil Serie B | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.28 / 2.93 / 3.3 | 4-6 |
| 26/04/24 | Sport Club do Recife 2-0 Vila NovaHT 1-0 · Brazil Serie B | 1 | B | Xỉu | 1.51 / 3.9 / 6.1 | 9-9 |
| 22/04/24 | Vila Nova 2-0 Guarani SPHT 1-0 · Brazil Serie B | 0.5 | T | H | 2.11 / 2.9 / 3.8 | 5-7 |
| 17/04/24 | Vila Nova 2-0 CuiabaHT 1-0 · Brazil Copa Verde | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.74 / 3.3 / 2.31 | 2-7 |
| 07/04/24 | Atletico Clube Goianiense 3-1 Vila NovaHT 2-1 · BRA CGD | 0.5/1 | B | Tài | 1.51 / 3.4 / 5.1 | 2-4 |
| 31/03/24 | Vila Nova 0-2 Atletico Clube GoianienseHT 0-2 · BRA CGD | 0 | B | Xỉu | 2.61 / 3.1 / 2.25 | 4-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vila Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
SC Paysandu Para
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vila Nova
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | SC Paysandu Para ghi bàn | thủng lưới | Vila Nova ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.7% | 16% | 6.7% | 15.8% |
| 16-30' | 23.3% | 20% | 20% | 21.1% |
| 31-45' | 10% | 32% | 13.3% | 15.8% |
| 46-60' | 30% | 8% | 20% | 5.3% |
| 61-75' | 6.7% | 16% | 20% | 21.1% |
| 76-90+' | 16.7% | 8% | 13.3% | 10.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | SC Paysandu Para ghi bàn | thủng lưới | Vila Nova ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.7% | 16% | 6.7% | 15.8% |
| 16-30' | 23.3% | 20% | 20% | 21.1% |
| 31-45' | 10% | 32% | 13.3% | 15.8% |
| 46-60' | 30% | 8% | 20% | 5.3% |
| 61-75' | 6.7% | 16% | 20% | 21.1% |
| 76-90+' | 16.7% | 8% | 13.3% | 10.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.