Brazil Copa Verde ·
SC Paysandu Para vs Princesa AM
SC Paysandu Para
Princesa AM
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
SC Paysandu Para
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Gabriel Mesquita
- 2Edílson Jose da Silva Junior
- 15Castro
- 6Lucca Carvalho
- 31Facundo Bonifazi Castro
- 8Caio de Mello Vianna Pedrosa Galvao
- 23Brian Souza
- 19Thayllon
- 10Marcinho
- 75Kleiton Pego Duarte
- 9Italo de Carvalho Rocha Lima
Dự bị trận trước
- 5Alvaro
- 98Juninho
- 4larley
- 99Lucas Cardoso Moreira
- 77Luciano Souza Santos
- 1Marcao
- 20Matheus Capixaba
- 30Thalyson
- 25Tiago Indio
Princesa AM
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | SC Paysandu Para | Princesa AM |
|---|---|---|
| Sân nhà của SC Paysandu Para | 0 | 0 |
| Sân nhà của Princesa AM | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/23 | Princesa AM 0-0 SC Paysandu ParaHT 0-0 · Brazil Copa Verde | - | - | - | - / - / - | 8-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Paysandu Para. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
SC Paysandu Para
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Princesa AM
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 8.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Hòa | 4 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| SC Paysandu Para BT-BB | % thắng | Princesa AM BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-22 | 35% | 23-18 | 35% |
| Vòng 19 | 32-22 | 37% | 22-17 | 37% |
| Vòng 18 | 31-19 | 39% | 21-16 | 39% |
| Vòng 17 | 25-19 | 35% | 20-14 | 41% |
| Vòng 16 | 24-15 | 38% | 18-14 | 38% |
| Vòng 15 | 23-14 | 40% | 17-12 | 40% |
| Vòng 14 | 23-13 | 43% | 16-10 | 43% |
| Vòng 13 | 23-12 | 46% | 14-9 | 38% |
| Vòng 12 | 20-11 | 42% | 12-9 | 33% |
| Vòng 11 | 18-9 | 45% | 11-9 | 27% |
| Vòng 10 | 18-7 | 50% | 9-7 | 30% |
| Vòng 9 | 15-7 | 44% | 8-6 | 33% |
| Vòng 8 | 14-3 | 50% | 6-5 | 25% |
| Vòng 7 | 11-3 | 43% | 5-5 | 14% |
| Vòng 6 | 9-3 | 33% | 3-5 | 0% |
| Vòng 5 | 7-1 | 40% | 3-4 | 0% |
| Vòng 4 | 4-1 | 25% | 2-3 | 0% |
| Vòng 3 | 4-1 | 33% | 2-2 | 0% |
| Vòng 2 | 3-0 | 50% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Crown | 0.8 0.5/1 0.9 | 0.65 1 1.2 |
| Bet365 | 0.98 0.5/1 0.83 | 1 1/1.5 0.8 |
| 1.15 1/1.5 0.67 | 1.25 1.5 0.62 | |
| 0.67 0.5/1 1.15 | 0.72 1 1.07 | |
| 0.55 0.5 1.37 | 0.57 0.5/1 1.35 | |
| YSB | 0.82 0.5/1 0.95 | 0.67 1 1.16 |
| BetVictor | 0.95 0.5/1 0.8 | 0.98 1/1.5 0.8 |
| 0.7 0.5 1.02 | 0.68 1 1.08 | |
| 1.3 1 0.55 | 1.2 1.5 0.6 | |
| Mansion88 | - - - | 0.68 1 1.19 |
| Interwetten | 0.7 0.5 0.95 | 0.65 1 1.05 |
| 1.2 1 0.55 | 1.2 1.5 0.55 | |
| 10BET | 0.97 1 0.73 | 0.93 1/1.5 0.77 |
| 188BET | 0.81 0.5/1 0.89 | 0.66 1 1.21 |
| 12BET | - - - | 0.68 1 1.19 |
| Wanbet | 0.81 0.5/1 0.89 | 0.62 1 1.16 |
| 18BET | 0.89 0.5/1 0.83 | 0.98 1/1.5 0.79 |
| 0.66 0.5 1.11 | 0.67 1 1.13 | |
| 1.33 1 0.55 | 1.27 1.5 0.59 | |
| Pinnacle | 0.91 0.5/1 0.76 | 0.96 1/1.5 0.79 |
| 0.67 0.5 1 | 0.63 1 1.11 | |
| 1.34 1 0.49 | 1.21 1.5 0.57 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Crown | 0.77 2/2.5 0.93 | 0.8 2/2.5 1 |
| Ladbrokes | 1.15 2.5 0.61 | 1.05 2.5 0.7 |
| 0.36 1.5 1.8 | 0.33 1.5 2 | |
| 2.9 3.5 0.22 | 2.6 3.5 0.25 | |
| 0.07 0.5 7 | 0.06 0.5 8 | |
| Bet365 | 0.85 2/2.5 0.95 | 1 2.5 0.8 |
| 0.52 2 1.42 | 0.75 2/2.5 1.05 | |
| 1.02 2.5 0.77 | 1.25 2.5/3 0.62 | |
| 1.3 2.5/3 0.6 | 1.67 3 0.45 | |
| William Hill | 1 2.5 0.73 | 1.1 2.5 0.67 |
| YSB | 0.84 2/2.5 0.93 | 0.77 2/2.5 1.02 |
| BetVictor | 0.85 2/2.5 0.93 | 0.95 2.5 0.83 |
| 1.12 2.5 0.7 | 0.7 2/2.5 1.13 | |
| 0.58 2 1.35 | 1.25 2.5/3 0.63 | |
| Mansion88 | - - - | 0.83 2/2.5 0.99 |
| Interwetten | 1.2 2.5 0.55 | 0.95 2.5 0.7 |
| 0.4 1.5 1.6 | 0.33 1.5 1.9 | |
| 2.75 3.5 0.2 | 2.4 3.5 0.25 | |
| 10BET | 0.96 2.5 0.74 | 0.88 2.5 0.82 |
| 188BET | 0.78 2/2.5 0.92 | 0.81 2/2.5 1.01 |
| 12BET | - - - | 0.83 2/2.5 0.99 |
| Wanbet | 0.78 2/2.5 0.92 | 0.83 2/2.5 0.93 |
| 18BET | 0.94 2/2.5 0.79 | 0.96 2.5 0.8 |
| 0.65 2 1.12 | 0.76 2/2.5 1 | |
| 1.23 2.5 0.59 | 1.2 2.5/3 0.63 | |
| Pinnacle | 0.79 2/2.5 0.88 | 0.9 2.5 0.84 |
| 1.01 2.5 0.66 | 0.65 2/2.5 1.08 | |
| 0.54 2 1.22 | 1.12 2.5/3 0.62 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Crown | 1.58 3.45 4.4 | 1.36 4.15 6.8 |
| Ladbrokes | 1.61 3.3 5.2 | 1.36 4 8.5 |
| Bet365 | 1.7 3.4 4.33 | 1.45 4 7 |
| William Hill | 1.53 3.75 5 | 1.4 3.8 7.5 |
| YSB | 1.56 3.5 4.4 | 1.34 4.2 6.8 |
| BetVictor | 1.7 3.3 4.4 | 1.36 4 7 |
| Mansion88 | - - - | 1.39 4.05 6.6 |
| Interwetten | 1.7 3.4 4.6 | 1.4 4 7 |
| 10BET | 1.54 3.55 5 | 1.36 4 7 |
| 188BET | 1.58 3.45 4.4 | 1.36 4.15 6.8 |
| 12BET | - - - | 1.39 4.05 6.7 |
| Wanbet | 1.56 3.12 4.15 | 1.32 3.52 6.1 |
| 18BET | 1.67 3.4 4.5 | 1.43 4.1 7.5 |
| Pinnacle | 1.68 3.27 4.2 | 1.37 4.08 7.14 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Crown | 0.79 0/0.5 0.91 | 0.96 0.5 0.86 |
| Bet365 | 0.93 0/0.5 0.88 | 1.05 0.5 0.75 |
| YSB | 0.81 0/0.5 0.97 | 0.98 0.5 0.8 |
| Mansion88 | - - - | 1 0.5 0.84 |
| 10BET | 0.74 0/0.5 0.97 | 0.99 0.5 0.72 |
| 188BET | 0.8 0/0.5 0.9 | 0.97 0.5 0.87 |
| 12BET | - - - | 1 0.5 0.84 |
| Wanbet | 0.8 0/0.5 0.9 | 0.88 0.5 0.88 |
| 18BET | 0.83 0/0.5 0.89 | 0.97 0.5 0.78 |
| 1.32 0.5 0.55 | 0.56 0/0.5 1.28 | |
| 2.05 0.5/1 0.34 | 1.4 0.5/1 0.52 | |
| Pinnacle | 0.85 0/0.5 0.76 | 0.94 0.5 0.8 |
| 0.37 0 1.3 | 0.56 0/0.5 1.28 | |
| 1.31 0.5 0.36 | 1.37 0.5/1 0.52 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Crown | 0.96 1 0.74 | 1 1 0.8 |
| Bet365 | 1.05 1 0.75 | 0.98 1 0.83 |
| YSB | 1.08 1 0.72 | 0.98 1 0.8 |
| Mansion88 | - - - | 1.04 1 0.78 |
| 10BET | 0.9 1 0.76 | 0.87 1 0.79 |
| 188BET | 0.97 1 0.73 | 1.01 1 0.81 |
| 12BET | - - - | 1.04 1 0.78 |
| Wanbet | 0.97 1 0.73 | 0.93 1 0.83 |
| 18BET | 1.08 1 0.69 | 0.95 1 0.8 |
| 0.63 0.5/1 1.17 | 0.57 0.5/1 1.29 | |
| 1.67 1/1.5 0.43 | 1.4 1/1.5 0.52 | |
| Pinnacle | 0.6 0.5/1 1 | 0.89 1 0.85 |
| 1 1 0.6 | 0.55 0.5/1 1.32 | |
| 1.5 1/1.5 0.26 | 1.37 1/1.5 0.52 |
Xu hướng SC Paysandu Para
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-1-2 | 40% | 3-2 | 60% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 3-1 | 75% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4-0-1 | 80% | 3-1 | 60% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 3-1 | 75% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SC Paysandu Para trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Princesa AM
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Princesa AM trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước SC Paysandu Para
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/23 | SC Paysandu Para 2-1 Tuna LusoHT 2-1 · BRA SPB | 0.5 | T | Tài | 1.65 / 3.4 / 4 | 1-2 |
| 12/03/23 | Independente PA 3-3 SC Paysandu ParaHT 2-1 · BRA SPB | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/03/23 | Princesa AM 0-0 SC Paysandu ParaHT 0-0 · Brazil Copa Verde | - | - | - | - / - / - | 8-5 |
| 04/03/23 | Caete FC 2-1 SC Paysandu ParaHT 1-0 · BRA SPB | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 28/02/23 | SC Paysandu Para 1-0 Bragantino PAHT 0-0 · BRA SPB | 1.5 | B | Xỉu | 1.2 / 4.95 / 8.7 | 9-1 |
| 25/02/23 | SC Paysandu Para 2-1 Castanhal PAHT 2-1 · BRA SPB | 1/1.5 | B | Tài | 1.27 / 4.25 / 7.3 | 3-5 |
| 22/02/23 | SC Paysandu Para 3-0 Real Desportivo/ROHT 2-0 · Brazil Copa Verde | 1.5 | T | Tài | 1.2 / 5.4 / 9.4 | 8-6 |
| 14/02/23 | Tapajos 0-2 SC Paysandu ParaHT 0-1 · BRA SPB | 2 | H | Xỉu | 12 / 5.6 / 1.13 | 0-1 |
| 09/02/23 | SC Paysandu Para 3-1 ItupirangaHT 2-1 · BRA SPB | 1.5/2 | T | Tài | 1.15 / 5.5 / 10.5 | 2-0 |
| 19/11/22 | Vila Nova 1-1 SC Paysandu ParaHT 1-0 · Brazil Copa Verde | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Paysandu Para. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Princesa AM
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/23 | Princesa AM 1-1 Parintins FCHT 0-0 · Brazil Campeonato Amazonense | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/03/23 | Parintins FC 1-1 Princesa AMHT 0-0 · Brazil Campeonato Amazonense | - | - | - | - / - / - | 2-6 |
| 08/03/23 | Princesa AM 0-0 SC Paysandu ParaHT 0-0 · Brazil Copa Verde | - | - | - | - / - / - | 8-5 |
| 04/03/23 | Princesa AM 0-1 Amazonas FCHT 0-1 · Brazil Campeonato Amazonense | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/03/23 | Princesa AM 1-1 Ituano SPHT 0-1 · Copa do Brasil | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.8 / 3.25 / 2.2 | 4-0 |
| 26/02/23 | Parintins FC 1-0 Princesa AMHT 0-0 · Brazil Campeonato Amazonense | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.97 / 3.15 / 2.01 | 4-11 |
| 22/02/23 | Manaus (AM) 0-2 Princesa AMHT 0-1 · Brazil Copa Verde | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 19/02/23 | Rio Branco AC 0-1 Princesa AMHT 0-0 · Brazil Copa Verde | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.92 / 3.05 / 2.08 | 2-6 |
| 14/02/23 | Princesa AM 2-1 Nacional(AM)HT 0-0 · Brazil Campeonato Amazonense | - | - | - | - / - / - | 1-1 |
| 11/02/23 | Manaus (AM) 1-1 Princesa AMHT 0-0 · Brazil Campeonato Amazonense | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.25 / 2.67 | 5-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Princesa AM. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
SC Paysandu Para
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Princesa AM
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | SC Paysandu Para ghi bàn | thủng lưới | Princesa AM ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 0% | 6.3% | 9.1% |
| 16-30' | 16.7% | 28.6% | 6.3% | 13.6% |
| 31-45' | 11.1% | 14.3% | 14.6% | 13.6% |
| 46-60' | 38.9% | 0% | 6.3% | 9.1% |
| 61-75' | 0% | 42.9% | 16.7% | 22.7% |
| 76-90+' | 16.7% | 14.3% | 43.8% | 22.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | SC Paysandu Para ghi bàn | thủng lưới | Princesa AM ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 0% | 6.3% | 9.1% |
| 16-30' | 16.7% | 28.6% | 6.3% | 13.6% |
| 31-45' | 11.1% | 14.3% | 14.6% | 13.6% |
| 46-60' | 38.9% | 0% | 6.3% | 9.1% |
| 61-75' | 0% | 42.9% | 16.7% | 22.7% |
| 76-90+' | 16.7% | 14.3% | 43.8% | 22.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.