Brazil Copa Verde ·
SC Paysandu Para vs Anapolis FC
SC Paysandu Para
Anapolis FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
SC Paysandu Para
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Gabriel Mesquita
- 2Edílson Jose da Silva Junior
- 15Castro
- 6Lucca Carvalho
- 31Facundo Bonifazi Castro
- 8Caio de Mello Vianna Pedrosa Galvao
- 23Brian Souza
- 19Thayllon
- 10Marcinho
- 75Kleiton Pego Duarte
- 9Italo de Carvalho Rocha Lima
Dự bị trận trước
- 5Alvaro
- 98Juninho
- 4larley
- 99Lucas Cardoso Moreira
- 77Luciano Souza Santos
- 1Marcao
- 20Matheus Capixaba
- 30Thalyson
- 25Tiago Indio
Anapolis FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | SC Paysandu Para | Anapolis FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của SC Paysandu Para | 1 | 0 |
| Sân nhà của Anapolis FC | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | SC Paysandu Para 2-1 Anapolis FCHT 1-0 · Brasileiro, Serie C | 1 | H | Tài | 1.46 / 3.9 / 5.6 | 10-6 |
| 04/06/26 | Anapolis FC 3-1 SC Paysandu ParaHT 2-0 · Brazil Copa Verde | 0 | B | Tài | 3.1 / 2.84 / 1.9 | 6-11 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Paysandu Para. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
SC Paysandu Para
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Hòa | 8 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 20.83% |
Anapolis FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| SC Paysandu Para BT-BB | % thắng | Anapolis FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-23 | 35% | 9-5 | 60% |
| Vòng 19 | 35-22 | 37% | 9-5 | 60% |
| Vòng 18 | 31-21 | 33% | 9-5 | 60% |
| Vòng 17 | 31-21 | 35% | 9-5 | 60% |
| Vòng 16 | 30-20 | 38% | 9-5 | 60% |
| Vòng 15 | 24-20 | 33% | 9-5 | 60% |
| Vòng 14 | 20-20 | 29% | 9-5 | 60% |
| Vòng 13 | 19-19 | 31% | 9-5 | 60% |
| Vòng 12 | 19-19 | 33% | 9-5 | 60% |
| Vòng 11 | 15-18 | 27% | 9-5 | 60% |
| Vòng 10 | 13-16 | 30% | 9-5 | 60% |
| Vòng 9 | 10-16 | 22% | 9-5 | 60% |
| Vòng 8 | 10-16 | 25% | 9-5 | 60% |
| Vòng 7 | 9-15 | 29% | 9-5 | 60% |
| Vòng 6 | 9-14 | 33% | 9-5 | 60% |
| Vòng 5 | 9-10 | 40% | 9-5 | 60% |
| Vòng 4 | 6-9 | 25% | 8-5 | 50% |
| Vòng 3 | 3-7 | 0% | 7-3 | 67% |
| Vòng 2 | 3-5 | 0% | 4-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng SC Paysandu Para
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4-1-4 | 44.4% | 5-1 | 55.6% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 3-0 | 60% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5-2-2 | 55.6% | 6-2 | 66.7% |
| Sân nhà | 5 | 3-1-1 | 60% | 3-1 | 60% |
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 3-1 | 75% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SC Paysandu Para trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Anapolis FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1-1-7 | 11.1% | 4-3 | 44.4% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-1 | 50% |
| Sân khách | 5 | 0-1-4 | 0% | 2-2 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 4-4 | 44.4% |
| Sân nhà | 4 | 0-0-4 | 0% | 3-1 | 75% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-3 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Anapolis FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước SC Paysandu Para
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Figueirense 2-1 SC Paysandu ParaHT 1-1 · Brasileiro, Serie C | 0/0.5 | B | Tài | 1.9 / 3.2 / 3.55 | 6-1 |
| 28/05/26 | Nacional(AM) 2-4 SC Paysandu ParaHT 0-2 · Brazil Northeast Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.2 / 3.05 / 3.15 | 10-1 |
| 25/05/26 | SC Paysandu Para 2-1 Floresta CEHT 2-0 · Brasileiro, Serie C | 0.5 | T | Tài | 1.93 / 3.05 / 3.9 | 5-5 |
| 20/05/26 | SC Paysandu Para 1-0 Nacional(AM)HT 0-0 · Brazil Northeast Cup | 1 | H | Xỉu | 1.46 / 3.9 / 5.5 | 7-4 |
| 17/05/26 | Caxias RS 2-0 SC Paysandu ParaHT 1-0 · Brasileiro, Serie C | 0/0.5 | B | H | 2.06 / 3 / 3.3 | 7-5 |
| 13/05/26 | Vasco da Gama 2-2 SC Paysandu ParaHT 2-1 · Copa do Brasil | 1/1.5 | T | Tài | 1.36 / 4.45 / 7.1 | 6-4 |
| 09/05/26 | SC Paysandu Para 2-1 Anapolis FCHT 1-0 · Brasileiro, Serie C | 1 | H | Tài | 1.46 / 3.9 / 5.6 | 10-6 |
| 06/05/26 | Ag. Maraba 1-5 SC Paysandu ParaHT 1-2 · Brazil Northeast Cup | 0.5/1 | T | Tài | 4.5 / 3.45 / 1.7 | 3-2 |
| 03/05/26 | SC Paysandu Para 4-2 Botafogo PBHT 3-2 · Brasileiro, Serie C | 0.5 | T | Tài | 1.78 / 3.2 / 3.95 | 10-4 |
| 29/04/26 | Trem 0-3 SC Paysandu ParaHT 0-1 · Brazil Northeast Cup | 0 | T | Tài | 2.3 / 3.6 / 2.57 | 7-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Paysandu Para. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Anapolis FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Anapolis FC 0-0 MaranhaoHT 0-0 · Brasileiro, Serie C | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.25 / 3.2 / 2.9 | 8-3 |
| 27/05/26 | Rio Branco-ES 2-1 Anapolis FCHT 2-0 · Brazil Central-West Cup | 0 | B | Tài | 2.43 / 3.05 / 2.79 | 7-4 |
| 24/05/26 | Brusque FC 1-0 Anapolis FCHT 0-0 · Brasileiro, Serie C | 1 | H | Xỉu | 1.55 / 3.75 / 5.4 | 6-5 |
| 21/05/26 | Anapolis FC 3-0 Rio Branco-ESHT 0-0 · Brazil Central-West Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.08 / 2.76 / 3.25 | 5-3 |
| 17/05/26 | Anapolis FC 1-1 Barra FCHT 0-1 · Brasileiro, Serie C | 0 | H | H | 2.56 / 2.95 / 2.56 | 9-2 |
| 13/05/26 | Vila Nova 1-1 Anapolis FCHT 0-1 · Brazil Central-West Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.83 / 3.55 / 3.65 | 7-2 |
| 09/05/26 | SC Paysandu Para 2-1 Anapolis FCHT 1-0 · Brasileiro, Serie C | 1 | H | Tài | 1.46 / 3.9 / 5.6 | 10-6 |
| 03/05/26 | Ferroviaria SP 1-0 Anapolis FCHT 0-0 · Brasileiro, Serie C | 0.5 | B | Xỉu | 1.96 / 3 / 3.6 | 8-5 |
| 29/04/26 | Anapolis FC 4-0 CuiabaHT 2-0 · Brazil Central-West Cup | 1.5/2 | T | Tài | 1.09 / 6.8 / 26 | 6-1 |
| 26/04/26 | Anapolis FC 3-1 FigueirenseHT 0-1 · Brasileiro, Serie C | 0/0.5 | T | Tài | 2.17 / 3.15 / 3.1 | 3-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Anapolis FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
SC Paysandu Para
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Anapolis FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | SC Paysandu Para ghi bàn | thủng lưới | Anapolis FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 21.2% | 35.7% | 50% | 100% |
| 46-90+' | 18.2% | 3.6% | 50% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | SC Paysandu Para ghi bàn | thủng lưới | Anapolis FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 17.6% | 31.4% | 50% | 100% |
| 46-90+' | 17.6% | 5.7% | 50% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.