Germany Cup ·

SC Freiburg vs VfL Wolfsburg

SC Freiburg SC Freiburg
00:00
29/10/2026
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

SC Freiburg

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Mio Backhaus
  • 29Philipp Treu
  • 28Matthias Ginter
  • 3Philipp Lienhart
  • 33Jordy Makengo
  • 8Maximilian Eggestein
  • 16Yannik Engelhardt
  • 19Jan-Niklas Beste
  • 14Yuito Suzuki
  • 7Derry Scherhant
  • 31Igor Matanovic

Dự bị trận trước

  • 42Keisuke Goto
  • 32Vincenzo Grifo
  • 30Christian Gunter
  • 9Lucas Holer
  • 22Cyriaque Irie
  • 17Lukas Kubler
  • 21Florian Muller
  • 37Max Rosenfelder
  • 27Berkay Yilmaz

VfL Wolfsburg

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Jakub Zielinski
  • 21Joakim Maehle
  • 33Cleiton Santana dos Santos
  • 6Hauke Wahl
  • 26Sael Kumbedi
  • 31Yannick Gerhardt
  • 5Vinicius de Souza Costa
  • 20Muhammed Damar
  • 11Fabian Reese
  • 19Robert-Nesta Glatzel
  • 17Alexander Bernhardsson

Dự bị trận trước

  • 18Jonas Adjetey
  • 22Mathys Angely
  • 27Maximilian Arnold
  • 23Alessio Besio
  • 8Bence Dardai
  • 2Kilian Fischer
  • 14Pharell Hensel
  • 12Pavao Pervan
  • 7Kento Shiogai

Phong độ

SC Freiburg

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng375%
Hòa125%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)123
Bàn thua (TB/trận)30.75

Phân bố kết quả 4 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 50%
Thắng cách biệt 1 bàn1 25%
Hòa1 25%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

VfL Wolfsburg

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn1 16.67%
Hòa2 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn1 16.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

SC Freiburg
BT-BB
% thắngVfL Wolfsburg
BT-BB
% thắng
Vòng 2045-2660%43-2345%
Vòng 1944-2563%42-2147%
Vòng 1844-2167%40-2044%
Vòng 1743-1971%40-2047%
Vòng 1642-1875%39-1950%
Vòng 1539-1773%39-1853%
Vòng 1437-1479%36-1750%
Vòng 1333-1377%36-1754%
Vòng 1233-1083%35-1658%
Vòng 1130-982%27-1455%
Vòng 1030-690%24-1450%
Vòng 928-689%24-1256%
Vòng 826-688%21-1150%
Vòng 724-686%21-1157%
Vòng 621-583%20-1150%
Vòng 516-480%18-960%
Vòng 412-375%13-750%
Vòng 38-267%9-367%
Vòng 27-250%9-2100%
Vòng 12-20%4-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

SC Freiburg

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.8điểm trung bình
6.577.365.285.76.66.87.36.147.15

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
7Derry ScherhantTiền đạo cánh trái8.3
14Yuito SuzukiHộ công7.9
19Jan-Niklas BesteTiền đạo cánh phải7.4
3Philipp LienhartTrung vệ7
32Vincenzo GrifoTiền đạo cánh trái6.8
33Jordy MakengoHậu vệ trái6.6
28Matthias GinterTrung vệ6.5
1Mio BackhausThủ môn6.5
17Lukas KublerHậu vệ phải6.5
31Igor MatanovicTiền đạo cắm6.3
16Yannik EngelhardtTiền vệ phòng ngự6.2
8Maximilian EggesteinTiền vệ trung tâm6.2
29Philipp TreuHậu vệ phải6

VfL Wolfsburg

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.6điểm trung bình
76.37.2667.47.37.67.56.37

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Fabian ReeseTiền đạo cánh trái9.4
17Alexander Bernhardsson9.4
19Robert-Nesta GlatzelTiền đạo cắm8.4
20Muhammed DamarTiền vệ tấn công8
33Cleiton Santana dos SantosTrung vệ7.8
6Hauke WahlTrung vệ7.5
31Yannick GerhardtTiền vệ trung tâm7.4
30Jakub ZielinskiThủ môn7
21Joakim MaehleHậu vệ trái6.8
26Sael KumbediHậu vệ phải6.8
5Vinicius de Souza CostaTiền vệ phòng ngự6.7
27Maximilian ArnoldTiền vệ trung tâm6.7
8Bence DardaiTiền vệ tấn công6.4

BXH

Thứ hạng hai đội

SC Freiburg

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng343-1-012-31075%
Sân nhà222-0-09-16100%
Sân khách421-1-03-2450%
6 trận gần nhất-43-1-012-31050%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕