Holland Eerste Divisie ·
SC Cambuur vs Den Bosch
SC Cambuur
1 - 0
Kết thúc hiệp phụ
Hiệp 1: 0 - 0
Den Bosch
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
13/05/25Holland Eerste Divisie
Den Bosch
1 - 0
SC Cambuur
B
08/03/25Holland Eerste Divisie
Den Bosch
0 - 2
SC Cambuur
T
27/11/24Holland Eerste Divisie
SC Cambuur
1 - 2
Den Bosch
B
26/07/24International Club Friendly
SC Cambuur
3 - 4
Den Bosch
B
23/12/23Holland Eerste Divisie
Den Bosch
3 - 1
SC Cambuur
B
09/09/23Holland Eerste Divisie
SC Cambuur
3 - 1
Den Bosch
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
10SC Cambuur thắng
3Hòa
7Den Bosch thắng
| Số trận thắng | SC Cambuur | Den Bosch |
|---|---|---|
| Sân nhà của SC Cambuur | 5 | 3 |
| Sân nhà của Den Bosch | 5 | 4 |
Diễn biến
- 31’ K. Doumtsios Kéo người
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 60’ M. Bakala Ngáng chân
- 61’ 1 - 0 M. Diemers
- 69’ S. Henderikx Roughing
- 71’ B. Burgering Unsportsmanlike conduct
- 89’ S. Barglan Roughing
- 90+1’ D. Verbeek Handling
- 90+3’ T. van Grunsven Unsportsmanlike conduct
- 90+3’ J. Hilterman Roughing
- Hết giờ · 1 - 0
- 98’ M. Laros Kéo người
- 113’ 1 - 1 S. Barglan Kiến tạo: B. Burgering
- 115’ T. Poll Ngáng chân
- 119’ R. Balk Roughing
- 120+2’ M. Kieftenbeld Roughing
- Hết hiệp phụ · 1 - 1
Thống kê
70%Kiểm soát bóng30%
32Tổng số cú sút5
8Sút trúng đích3
24Sút ra ngoài2
14Phạt góc1
3Việt vị2
15Phạm lỗi21
4Thẻ vàng8
2Cứu thua8
635Số đường chuyền285
514Chuyền chính xác156
81%Tỷ lệ chuyền chính xác55%
Đội hình
SC Cambuur
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Thijs Jansen
Hậu vệ
- 26 Tyrique Mercera ↓
- 3 Floris Smand ↓
- 20 Bryant Nieling
- 16 Tomas Galvez ↓
Tiền vệ
- 17 Matthias Nartey ↓
- 6 Jeremy Van Mullem ↓
Tiền vệ
- 7 Remco Balk
- 10 Mark Diemers
- 29 Benjamin Pauwels
Tiền đạo
- 18 Tony Rolke ↓
Dự bị
- 7 Ilias Alhaft
- Michael de Leeuw ↑
- 29 Iwan Henstra ↑
- 19 Jeredy Hilterman ↑
- Maikel Kieftenbeld ↑
- 27 Wiebe Kooistra
- Brett Minnema
- 3 Sturla Ottesen ↑
- 5 Thomas Poll ↑
- 20 Daan Reiziger
- 8 Nicky Souren
- 20 Daan Visser
HLV: Johan Plat
Den Bosch
4-2-3-1
Thủ môn
- 36 Pepijn van de Merbel
Hậu vệ
- 14 Nick de Groot
- 5 Stan Henderikx
- 15 Teun van Grunsven
- 18 Rik Mulders
Tiền vệ
- 20 Hicham Acheffay ↓
- 11 Danny Verbeek ↓
- 17 Byron Burgering ↓
Tiền vệ
- 33 Mees Laros
- 23 Mikulas Bakala ↓
Tiền đạo
- 7 Konstantinos Doumtsios ↓
Dự bị
- Mees Bakker
- 2 Sheddy Barglan ↑
- 31 Tjemme Bijlsma
- 26 Zaid el Bakkali
- 16 David Jonathans
- Yannick Keijser
- Denzel Kuijpers ↑
- 3 Stan Maas ↑
- 24 Markus Soomets ↑
- 2 Victor Van Den Bogert
- 18 Rein van Hedel ↑
HLV: Bart Schreuder
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
