Brazil Serie A ·
Sao Paulo vs Remo Belem (PA)
Sao Paulo
04:00
30/11/2026
Remo Belem (PA)
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Sao Paulo
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Pires Monteiro Rafael
- 19Lucas Ramon Batista Silva
- 5Robert Abel Arboleda Escobar
- 54Luis Osorio Messias de Oliveira
- 18Wendell
- 37Artur Victor Guimaraes
- 29Pablo Maia
- 94Daniel de Oliveira Sertanejo
- 8Marcos Antonio Silva San
- 9Jonathan Calleri
- 10Luciano da Rocha Neves
Dự bị trận trước
- 27Joao Victor Sa Santos
- 11Aldemir Dos Santos Ferreira
- 35Jose Sabino Chagas Monteiro
- 17Andre Oliveira Silva
- 31Carlos Miguel
- 56Nicolas Bosshardt
- 53Isac
- 20Aurelio Buta
- 34Tetê
- 48Djhordney Ferreira
- 80Cauly Oliveira Souza
- 43Gustavo Santana
Remo Belem (PA)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 88Marcelo Rangel
- 79Marcelinho
- 13Marllon Goncalves Jeronimo Borges
- 4Matheus Felipe
- 77Van Van
- 28Jose Welison da Silva
- 14Leonel Picco
- 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
- 55Jose Ricardo Araujo Fernandes
- 7Jandir Breno Souza Silva
- 11Alef Manga
Dự bị trận trước
- 35Edson Fernando Da Silva Gomes
- 39Eduardo Melo
- 19Gabriel Pereira Taliari
- 97Ivan
- 10Jaderson Flores dos Reis
- 5Leonardo De Andrade Silva
- 2Matheus Alexandre Anastacio de Souza
- 61Tico
- 15Vitor Frezarin Bueno
- 94Ygor Vinhas Oliveira Lima
Phong độ
Sao Paulo
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 10 | 34.5% |
| Hòa | 6 | 20.7% |
| Thua | 13 | 44.8% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 33 | 1.14 |
| Bàn thua (TB/trận) | 34 | 1.17 |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.79% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20.69% |
| Hòa | 6 | 20.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 34.48% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10.34% |
Remo Belem (PA)
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 5 | 17.2% |
| Hòa | 9 | 31% |
| Thua | 15 | 51.7% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 33 | 1.14 |
| Bàn thua (TB/trận) | 48 | 1.66 |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.9% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 10.34% |
| Hòa | 9 | 31.03% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 31.03% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20.69% |
So sánh theo vòng
| Sao Paulo BT-BB | % thắng | Remo Belem (PA) BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-22 | 30% | 23-28 | 35% |
| Vòng 19 | 22-21 | 32% | 23-26 | 37% |
| Vòng 18 | 18-20 | 28% | 23-25 | 39% |
| Vòng 17 | 17-20 | 24% | 23-22 | 41% |
| Vòng 16 | 17-18 | 25% | 19-21 | 38% |
| Vòng 15 | 15-18 | 20% | 19-19 | 40% |
| Vòng 14 | 14-16 | 21% | 19-19 | 43% |
| Vòng 13 | 13-16 | 15% | 18-18 | 46% |
| Vòng 12 | 12-16 | 8% | 16-14 | 50% |
| Vòng 11 | 12-16 | 9% | 13-13 | 45% |
| Vòng 10 | 10-14 | 10% | 13-12 | 50% |
| Vòng 9 | 10-14 | 11% | 11-11 | 44% |
| Vòng 8 | 8-11 | 13% | 10-10 | 50% |
| Vòng 7 | 7-8 | 14% | 8-9 | 43% |
| Vòng 6 | 6-6 | 17% | 5-7 | 33% |
| Vòng 5 | 5-5 | 20% | 4-5 | 40% |
| Vòng 4 | 4-4 | 25% | 3-5 | 25% |
| Vòng 3 | 2-4 | 0% | 3-2 | 33% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Sao Paulo
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | |
| 37 | Artur Victor Guimaraes | Tiền đạo cánh phải | |
| 18 | Wendell | Hậu vệ trái | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | |
| 48 | Djhordney Ferreira | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | |
| 35 | Jose Sabino Chagas Monteiro | Trung vệ | |
| 46 | Pedro Ferreira | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Tiền đạo cánh trái | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | |
| 16 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Joao Victor Sa Santos | Tiền đạo cánh trái | |
| 32 | Pedro Lima | Hậu vệ phải | |
| 8 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ trung tâm | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự |
Remo Belem (PA)
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | |
| 6 | Marlon Matheus Lopes do Nascimento | Hậu vệ trái | |
| 88 | Marcelo Rangel | Thủ môn | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ tấn công | |
| 27 | José Ivaldo Almeida Silva | Trung vệ | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | |
| 55 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Jandir Breno Souza Silva | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Tiền đạo cánh phải | |
| 79 | Marcelinho | Hậu vệ phải | |
| 39 | Eduardo Melo | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Antonio Galeano | Tiền đạo cánh phải |
BXH
Sao Paulo
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 29 | 10-6-13 | 33-34 | 36 | 34.5% |
| Sân nhà | 8 | 14 | 8-3-3 | 22-12 | 27 | 57.1% |
| Sân khách | 16 | 15 | 2-3-10 | 11-22 | 9 | 13.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-0-3 | 6-7 | 9 | 50% |
Remo Belem (PA)
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 29 | 5-9-15 | 33-48 | 24 | 17.2% |
| Sân nhà | 19 | 15 | 3-6-6 | 19-20 | 15 | 20% |
| Sân khách | 17 | 14 | 2-3-9 | 14-28 | 9 | 14.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 0-1-5 | 6-11 | 1 | 0% |