Brazil Serie A ·
Santos vs Gremio (RS)
Santos
04:00
23/11/2026
Gremio (RS)
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Santos
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 77Gabriel Brazao
- 31Gonzalo Escobar
- 26Joao Ananias
- 98Adonis Uriel Frias
- 25Gabriel Vinicius Menino
- 5Joao Schmidt Urbano
- 28Christian Oliva
- 22Alvaro Barreal
- 8Gabriel Bontempo
- 17Gustavo Caballero
- 9Gabriel Barbosa
Dự bị trận trước
- 32Benjamin Rollheiser
- 11Ronielson da Silva Barbosa
- 16Thaciano Mickael da Silva
- 15Willian Souza Arao da Silva
- 1Diogenes Vinicius da Silva
- 42Joao Alencar
- 14Luan Peres Petroni
- 81Samuel Pierri
- 30Miguel Terceros
- 27Davizinho
- 57Nadson
- 7Robson Junior
Gremio (RS)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Weverton Pereira da Silva
- 23Marlon Rodrigues Xavier
- 82Wallace
- 6Gustavo Martins
- 27Diego Caito
- 19Erick Noriega
- 77Jovane Cabral
- 5Juan Ignacio Martin Nardoni
- 20Mathias Villasanti
- 7Cristian Pavon
- 95Carlos Vinicius Alves Morais
Dự bị trận trước
- 9Francis Amuzu
- 17Douglas Moreira Fagundes
- 22Martin Braithwaite
- 4Walter Kannemann
- 33Leonel Perez
- 12Gabriel Chapeco
- 14Marcos Rocha Aquino
- 3Wagner Leonardo
- 38Caio Paulista
- 37Gabriel Mec
- 99Jose Enamorado
- 30Matheus Nascimento de Paula
Phong độ
Santos
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 11 | 37.9% |
| Hòa | 9 | 31% |
| Thua | 9 | 31% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 45 | 1.55 |
| Bàn thua (TB/trận) | 43 | 1.48 |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.79% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 24.14% |
| Hòa | 9 | 31.03% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 17.24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.79% |
Gremio (RS)
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 7 | 24.1% |
| Hòa | 9 | 31% |
| Thua | 13 | 44.8% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 31 | 1.07 |
| Bàn thua (TB/trận) | 39 | 1.34 |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10.34% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 13.79% |
| Hòa | 9 | 31.03% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 31.03% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.79% |
So sánh theo vòng
| Santos BT-BB | % thắng | Gremio (RS) BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-24 | 40% | 28-21 | 40% |
| Vòng 19 | 34-21 | 42% | 27-21 | 37% |
| Vòng 18 | 34-21 | 44% | 27-21 | 39% |
| Vòng 17 | 32-19 | 47% | 27-21 | 41% |
| Vòng 16 | 31-18 | 50% | 24-21 | 38% |
| Vòng 15 | 30-17 | 53% | 24-20 | 40% |
| Vòng 14 | 29-16 | 57% | 21-20 | 36% |
| Vòng 13 | 27-16 | 54% | 20-19 | 38% |
| Vòng 12 | 25-16 | 50% | 18-19 | 33% |
| Vòng 11 | 25-13 | 55% | 15-17 | 27% |
| Vòng 10 | 23-11 | 60% | 13-15 | 30% |
| Vòng 9 | 21-8 | 67% | 12-12 | 33% |
| Vòng 8 | 18-8 | 63% | 10-11 | 25% |
| Vòng 7 | 15-7 | 57% | 9-9 | 29% |
| Vòng 6 | 12-7 | 50% | 6-8 | 17% |
| Vòng 5 | 11-5 | 60% | 5-6 | 20% |
| Vòng 4 | 7-4 | 50% | 3-3 | 25% |
| Vòng 3 | 5-2 | 67% | 2-2 | 33% |
| Vòng 2 | 1-0 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Santos
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Neymar da Silva Santos Junior | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | |
| 48 | Gustavo Henrique | Tiền vệ | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Hậu vệ trái | |
| 4 | Lucas Verissimo Da Silva | Trung vệ | |
| 1 | Diogenes Vinicius da Silva | Thủ môn | |
| 8 | Gabriel Bontempo | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Tiền đạo cánh phải | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | |
| 28 | Christian Oliva | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | |
| 22 | Alvaro Barreal | Tiền đạo cánh trái | |
| 15 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ phải |
Gremio (RS)
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | |
| 82 | Wallace | Hậu vệ | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | |
| 99 | Jose Enamorado | Tiền đạo cánh phải | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | |
| 38 | Caio Paulista | Hậu vệ trái | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Danilo Barbosa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Tiền đạo cánh phải | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ phải | |
| 7 | Cristian Pavon | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Francis Amuzu | Tiền đạo cánh trái | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm |
BXH
Santos
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 29 | 11-9-9 | 45-43 | 42 | 37.9% |
| Sân nhà | 12 | 15 | 6-5-4 | 22-20 | 23 | 40% |
| Sân khách | 5 | 14 | 5-4-5 | 23-23 | 19 | 35.7% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 5-1-0 | 12-7 | 16 | 83.3% |
Gremio (RS)
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 29 | 7-9-13 | 31-39 | 30 | 24.1% |
| Sân nhà | 9 | 14 | 7-4-3 | 22-16 | 25 | 50% |
| Sân khách | 19 | 15 | 0-5-10 | 9-23 | 5 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-2-3 | 7-8 | 5 | 16.7% |